Ngay từ những ngày đầu học tiếng Anh, mọi người đều đã được học các thứ trong tiếng Anh. Nhưng liệu cách sử dụng, phát âm các thứ của bạn đã đúng hay chưa? Các thứ này có ý nghĩa gì không? Hãy cùng tuhocielts.vn tìm hiểu về ý nghĩa các thứ trong tiếng Anh bạn nhé!
1. Các thứ trong tiếng Anh
Thực tế các thứ trong tiếng Anh thường được viết tắt, để không bỡ ngỡ khi gặp phải, bạn cần nắm vững cách viết tắt của các thứ này và cách phát âm đúng của các thứ. Bảng dưới đây sẽ thể hiện phiên âm và viết tắt của các thứ. Cùng tham khảo bạn nhé!
Thứ
Thứ trong tiếng Anh
Phiên âm
Viết tắt
Thứ 2
Monday
/ˈmʌn.deɪ/
MON
Thứ 3
Tuesday
/ˈtjuːzdeɪ/
TUE
Thứ 4
Wednesday
/ˈwɛdənzdeɪ/
WED
Thứ 5
Thursday
/ˈθɜːzdeɪ/
THU
Thứ 6
Friday
/ˈfɹaɪdeɪ/
FRI
Thứ 7
Saturday
/ˈsætədeɪ/
SAT
Chủ nhật
Sunday
/ˈsʌndeɪ/
SUN
Bên cạnh các học truyền thống, bạn có thể học phát âm các thứ bằng phương pháp âm thanh tương tự, cụ thể:
Thứ
Âm thanh tương tự
Monday
Mâm đây
Tuesday
Tiêu đây
Wednesday
Ghen đây
Thursday
Thớt đây
Friday
Phở đây
Saturday
Sét đây
Sunday
Xoăn đây
Tuy nhiên, cách học này chỉ giúp bạn dễ nhớ hơn, để phát âm đúng, bạn cần phát âm theo phiên âm IPA.
Cách viết các thứ trong tiếng Anh có ngày, tháng và năm:
Thứ, tháng + ngày (số thứ tự), năm
Ví dụ:
Friday, December 18th, 2020: Thứ Sáu ngày 18 tháng 12 năm 2020;
Monday, October 26th, 2020: Thứ Hai ngày 26 tháng 10 năm 2020.
2.2. Giới từ đi với các thứ trong tiếng Anh
Khi viết các thứ trong tiếng Anh, kể cả khi chúng đứng một mình hay đi với ngày, tháng năm đều sử dụng giới từ “ON” trước các thứ:
On Monday: Vào thứ Hai;
On Tuesday: Vào thứ Ba;
On Wednesday: Vào thứ Tư;
On Thursday: Vào thứ Năm;
On Friday: Vào thứ Sáu;
On Saturday: Vào thứ Bảy;
On Sunday: Vào thứ Chủ nhật.
Giới từ đi cùng các thứ trong tiếng Anh
Chúng ta cũng có thể sử dụng “every” trước các thứ:
Every Monday: Thứ Hai hàng tuần;
Every Tuesday: Thứ Ba hàng tuần;
Every Wednesday: Thứ Tư hàng tuần;
Every Thursday: Thứ Năm hàng tuần;
Every Friday: Thứ Sáu hàng tuần;
Every Saturday: Thứ Bảy hàng tuần;
Every Sunday: Chủ nhật hàng tuần
3. Ý nghĩa của các thứ trong tiếng Anh
Tên của các thứ trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin. Người La Mã đặt tên 7 thứ trong tuần dựa theo tên của các hành tinh: Venus (sao Kim), Jupiter (sao Mộc), Mercury (sao Thủy), Mars (sao Hỏa), Saturn (sao thổ) và Mặt Trời, Mặt Trăng. Cùng tìm hiểu xem mỗi thứ trong tuần có ý nghĩa như thế nào bạn nhé!
3.1. Ý nghĩa của ngày Chủ Nhật trong tiếng Anh (Sunday)
Theo người La Mã cổ thì Chủ nhật mới là ngày bắt đầu của một tuần, ngày của vị thần thân thiết nhất và bắt nguồn từ tên của vị thần quan trọng đó là Thần Mặt Trời – Sol. Theo ngôn ngữ Latin, “dies Solis” gồm “dies” (ngày) và “Solis” (Mặt trời), khi sang tiếng German được chuyển thành “Sunnon-dagaz”. Từ này sau khi lan truyền đến Tiếng Anh đã chuyển thành “Sunday”.
3.2. Ý nghĩa của ngày Thứ Hai trong tiếng Anh (Monday)
Từ ngữ Monday là dịch từ từ tiếng Latin ”dies lunae” nghĩa là ‘Ngày của Mặt trăng’ – ‘Day of the Moon’. Từ này khi dịch sang tiếng Anh cổ là Mon(an)dæg và sau này đã đổi thành “Monday” (“Mon” – xuất phát từ từ Moon) như ngày nay.
3.3. Ý nghĩa của ngày Thứ Ba trong tiếng Anh (Tuesday)
“Tuesday” – Thứ Ba được tên theo tên của vị thần chiến tranh La Mã Marstis. Ngày này được gọi là “dies Martis” trong tiếng Latin. Tuy nhiên, khi lan truyền tới tiếng German, vị thần Martis lại được gọi với tên khác là “Tiu”.
Thứ ba trong tiếng Anh được bắt nguồn từ tên vị thần trong tiếng German thay vì tiếng La Mã. Đó là lý do tại sao thứ Ba có tên là “Tuesday” trong tiếng Anh như ngày nay.
3.4. Ý nghĩa của ngày Thứ Tư trong tiếng Anh (Wednesday)
Tương tự như vậy, vị thần Mercury của La Mã có tên trong tiếng Đức là Woden. Do vậy mà nếu như người La Mã cổ gọi thứ tư là “dies Mercurii”, thì tiếng German cổ gọi là “Woden’s day” và cuối cùng đã trở thành Wednesday trong tiếng Anh.
3.5. Ý nghĩa của ngày Thứ Năm trong tiếng Anh (Thursday)
Thứ Năm trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tên vị thần sấm sét Jupiter – vua của các vị thần La Mã. Người Nauy gọi vị thần này là “Thor”. Chính vì vậy, thứ năm được gọi là Thor’s day. Sau quá trình du nhập về tiếng Anh. thứ năm đã được gọi là “Thursday” như ngày nay.
3.6. Ý nghĩa của ngày Thứ Sáu Trong tiếng Anh (Friday)
Nữ thần Venus (sao Kim) là vị thần của tình yêu và sắc đẹp trong thần thoại La Mã. Tên của vị thần này được đặt tên cho thứ Sáu. Tuy nhiên, vị thần tình yêu và sắc đẹp của người Đức và Bắc Âu cổ lại có tên là thần Frigg, vì vậy tiếng Đức gọi ngày thứ sáu là “Frije – dagaz”. Sau này, trong tiếng Anh, thứ Sáu được đổi thành “Friday” như hiện nay.
3.7. Ý nghĩa của ngày Thứ Bảy trong tiếng Anh (Saturday)
Vị thần của người La Mã – Saturn (sao Thổ) là thần chuyên trông coi chuyện trồng trọt và nông nghiệp. Người ta lấy tên của vị thần này để đặt thứ Bảy.
Nguồn gốc các thứ trong tiếng Anh
Thứ Bảy trong tiếng Latin được gọi là “dies Saturni”. Còn trong tiếng Anh, ngày thứ Bảy từng là Ngày của thần Saturn (Saturn’s Day) và dần dần trở thành Saturday như ngày nay.
4. Cách hỏi về thứ trong tiếng Anh
Cách hỏi về ngày, hỏi giờ, hỏi thứ trong tiếng Anh là những câu hỏi phổ biến và cơ bản nhất mà bạn cần phải nắm chắc và sử dụng được. Cùng theo dõi cách hỏi về thứ dưới đây để rõ hơn bạn nhé!
Câu hỏi:
What day is it? – Hôm nay là thứ mấy vậy?
What day is it today? – Hôm nay là thứ mấy thế?
Trả lời:
It is + thứ
Ví dụ:
A: What day is it? – (Hôm nay là thứ mấy vậy?)
B: It’s Thursday. – (Thứ ba.)
5. Bài tập về các thứ trong tiếng Anh
Bài tập 1: Chọn True (Đúng) hoặc False (Sai):
The day after Tuesday is Saturday.
The last day of the week is Friday
Tuesday is between Monday and Wednesday.
Saturday is after Sunday.
The day after Thursday is Friday.
The first day of the week is Tuesday.
Saturday is the last day of the week.
The day between Friday and Sunday is Saturday.
Đáp án:
False
False
True
True
False
False
False
True
Bài tập 2: Trả lời những câu hỏi sau
What day is before Wednesday?
What day is after Monday?
What day is after Friday?
What day is before Thursday?
What day is three days after Tuesday?
What day is two days before Saturday?
What day is the first day of the week?
What day is the last day of the week?
Đáp án:
Tuesday
Tuesday
Saturday
Wednesday
Friday
Thursday
Monday
Sunday
Tìm hiểu về nguồn gốc và ý nghĩa của các thứ trong tiếng Anh quả thật là tuyệt vời đúng không nào! Hy vọng qua bài viết, bạn đã rõ hơn về cách phát âm, viết tắt, cách sử dụng các thứ và ý nghĩa của chúng. Chúc các bạn học tập thật tốt và đạt được mục tiêu như mong đợi.
Cách đọc giờ và trả lời những câu hỏi về thời gian trong tiếng Anh tưởng chừng rất quen thuộc, dễ dàng. Thế nhưng thực tế có rất nhiều cách diễn đạt giờ khác nhau, tìm hiểu các cách đọc giờ giúp bạn nâng cao các kỹ năng tiếng Anh đặc biệt là nghe, nói một cách hiệu quả.
Có rất nhiều cách để trả lời cho câu hỏi ” What time is it?”. Thông thường thì cách đọc đơn giản nhất là đọc theo thứ tự giờ trước rồi tới phút. Ví dụ ta sẽ đọc 3h20 là three twenty.
Một số cách đọc giờ bằng tiếng Anh
Tuy nhiên, trong giao tiếp hoặc các bài nghe, mọi người không thường sử dụng như vậy mà sẽ sử dụng cách trả lời giờ hơn và giờ kém. Cùng theo dõi thông tin bên dưới để nắm rõ cách trả lời này nhé!
1.1. Cách đọc giờ hơn
Có 2 cách bạn có thể sử dụng để đọc giờ hơn trong tiếng Anh
Cách 1: Đọc giờ + số phút
Ví dụ:
8:25 => It’s eight twenty-five. (Bây giờ là tám giờ hai lăm.)
2:39 => It’s two thirty-nine. (Bây giờ là hai giờ ba mươi chín.)
Cách 2: Số phút + past + số giờ
Ví dụ:
8:25 => It’s twenty five past eight. (Bây giờ là hai mươi lăm giờ tám.)
2:39 => It’s thirty-nine past two. (Bây giờ là hai giờ ba mươi chín.)
Lưu ý: Khi giờ là phút 15 hơn, ta có thể sử dụng: (a) quarter past
Ví dụ:
5:15 => It’s a quarter past five. (Bây giờ là năm giờ mười lăm.)
9:15 => It’s a quarter past nine. (Bây giờ là chín giờ mười lăm.)
1.2. Cách đọc giờ kém
Ta đọc giờ kém khi số phút hơn vượt quá 30 phút. Thông thường chúng ta sẽ nói số phút trước.
Cách đọc: Số phút + to + số giờ
Ví dụ:
10:40 => It’s twenty to eleven. (Bây giờ là mười giờ kém hai mươi.)
7:50 => It’s ten to eight. (Bây giờ là tám giờ kém mười.)
1.3. Cách đọc giờ chẵn
Giờ chẵn có lẽ là dễ đọc nhất. Khi muốn nói giờ một cách chính xác, chúng ta sử dụng từ “o’clock” với mẫu câu dưới đây.
It’s + number (số giờ) + o’clock
Ví dụ:
It’s 9 o’clock. (Bây giờ là chín giờ.)
See you at 11 o’clock. (Hẹn gặp bạn lúc mười một giờ.)
Cách đọc giờ trong tiếng Anh
Trong những tình huống giao tiếp thân mật, suồng sã, có thể lược bỏ bớt đi từ “o’clock”.
1.4. Cách đọc chung cho giờ hơn và giờ kém
Nhìn vào các cách đọc giờ trong tiếng Anh nêu trên, chúng ta có thể thấy thấy cách đọc chung của giờ hơn và giờ kém là:
It begins at ten o’clock. (Nó bắt đầu vào lúc mười giờ.)
It ends at 8 p.m. (Nó kết thúc vào lúc tám giờ tối.)
3. Cách đọc giờ trong tiếng Anh với A.M và P.M
Trong tiếng Anh, chúng ta chỉ dùng đồng hồ 12 giờ mà không có 13 giờ hay 24 giờ. Vì vậy để giúp người nghe hiểu đâu là giờ sáng, chiều, tối thì ta sử dụng cách đọc giờ với A.M và P.M.
A.M: nói về giờ buổi sáng (từ tiếng Latin của “ante meridiem” – trước buổi trưa).
P.MM: nói về giờ buổi tối (từ tiếng Latin của “post meridiem” – sau buổi trưa).
Ví dụ:
It’s 10 a.m: Bây giờ là 10 giờ sáng
It’s 10 p.m: Bây giờ là 10 giờ tối
4. Một số trường hợp đặc biệt khi đọc giờ tiếng Anh
Bên cạnh những cách đọc giờ trên, bạn có thể đọc giờ theo các cách sau đây trong những trường hợp đặc biệt:
Sử dụng a quarter past khi giờ là phút 15 hơn.
Ví dụ:
4:15 => It’s quarter past four. (Bây giờ là bốn giờ mười lăm.)
8:15 => It’s quarter past eight. (Bây giờ là tám giờ mười lăm.)
Sử dụng a quarter to để diễn tả “…giờ kém 15 phút”
Cách đọc giờ trong tiếng Anh
Ví dụ:
10:45 => It’s quarter to ten. (Bây giờ là mười một giờ kém mười lăm.)
3:45 => It’s quarter to four. (Bây giờ là bốn giờ kém mười lăm.)
Dùng half past khi giờ là phút 30 hơn
Ví dụ:
7:30 => It’s half past seven. (Bây giờ là bảy rưỡi.)
10:30 => It’s half past ten. (Bây giờ là mười rưỡi.)
5. Bài tập về cách nói giờ trong tiếng Anh
5.1. Bài tập
Chọn câu trả lời đúng ứng với cách đọc giờ đúng dưới đây:
1. Bây giờ là 11 giờ.
A. It’s half past eleven
B. It’s eleven o’clock
C. It’s twelve o’clock
2. Bây giờ là 4h45′
A.It’s five past three
B. It’s five past four
C. It’s quarter to five
3. Bây giờ là 11h15′.
A. It’s a quarter past eleven
B. It’s half past eleven
C. It’s a quarter to eleven
4. Bây giờ là 11h50′
A. It’s ten past eleven
B. It’s ten to twelve
C. It’s ten past twelve
5. Bây giờ là 4h30.
A. It’s half past two
B. It’s half past three
C. It’s half past four
5.2. Đáp án
B
A
C
C
B
Hãy chăm chỉ luyện tập với những cách đọc giờ và những câu hỏi, câu trả lời mẫu về giờ giấc, thời gian trong những tình huống thực tế hàng ngày để dễ dàng ghi nhớ và áp dụng hơn bạn nhé. Chúc các bạn học tập thật tốt.
Sưu tầm những câu châm ngôn tiếng Anh về cuộc sống không những giúp bạn có thêm động lực, năng lượng trong học tập, làm việc, cuộc sống mà còn giúp bạn học từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả. Hãy cùng tuhocietls.vn tham khảo về Top những câu châm ngôn tiếng Anh ngắn gọn hay 2021 và lưu lại cho mình nhé!
1. Những câu châm ngôn tiếng Anh về cuộc sống
Trong cuộc sống muôn màu muôn vẻ mà bạn luôn luôn phải khám phá, những câu châm ngôn dưới đây sẽ giúp bạn phần nào hiểu hơn về cuộc sống. Cùng tham khảo nhé!
Count your age by friends, not years. Count your life by smiles, not tears.
(Hãy đếm tuổi của bạn bằng số bạn bè, chứ không phải bằng số năm. Hãy đếm cuộc đời của bạn bằng nụ cười, chứ không phải bằng nước mắt)
Rare as is true love, true friendship is rarer.
(Tình yêu thực sự đã hiếm, tình bạn thực sự còn hiếm hơn)
Don’t walk in front of me, I may not follow. Don’t walk behind me, I may not lead. Just walk beside me and be my friend.
(Đừng bước đi trước trước tôi, tôi có thể không đi theo sau. Đừng đi phía sau tôi, tôi có thể không dẫn lối. Hãy đi bên cạnh tôi và trở thành bạn của tôi)
Friendship doubles your joys, and divides your sorrows.
(Tình bạn nhân đôi niềm vui, và chia sẻ nỗi buồn)
Good friends are hard to find, harder to leave, and impossible to forget.
(Những người bạn tốt thật khó để tìm thấy, càng khó để rời bỏ, và không thể quên lãng)
Friendship flourishes at the fountain of forgiveness.
(Tình bạn tươi tốt bên suối nguồn tha thứ)
Cherish the time you have, and the memories you share, being friends with someone isn’t an opportunity but a sweet responsibility.
(Hãy trân trọng thời gian mà bạn có, và những kỷ niệm mà bạn chia sẻ, làm bạn với ai đó không phải là một cơ hội nhưng đó là một trách nhiệm ngọt ngào)
Prosperity makes friends and adversity tries them.
(Sự giàu sang tạo nên bạn bè và sự khốn khó thử thách lòng họ)
(Tình yêu không có tuổi tác, không có giới hạn; và không bao giờ lụi tàn)
Life without love is like a tree without blossoms or fruit.
(Cuộc sống mà thiếu tình yêu cũng giống như một cái cây không có hoa hay quả vậy)
Try to be a rainbow in someone’s cloud.
(Hãy cố gắng để trở thành cầu vồng trong trời mây của ai đó)
Happiness resides not in possessions, and not in gold, happiness dwells in the soul.
(Hạnh phúc không ở trong tài sản, và cũng không phải trong vàng bạc, mà hạnh phúc ngự trị ở trong tâm hồn)
Love is composed of a single soul inhabiting two bodies.
(Tình yêu là một linh hồn duy nhất cư ngụ trong hai cơ thể)
If you live to be a hundred, I want to live to be a hundred minus one day so I never have to live without you.
(Nếu bạn sống đến 100 tuổi, thì tôi sẽ muốn sống tới 100 tuổi trừ đi một ngày để tôi không bao giờ phải sống thiếu bạn)
Những câu châm ngôn tiếng Anh ngắn gọn 2021
A kiss is a lovely trick designed by nature to stop speech when words become superfluous.
(Một nụ hôn là một điều đáng yêu được thiết kế bởi tự nhiên để dừng câu chuyện khi ngôn từ trở nên thừa thãi)
No man or woman is worth your tears, and the one who is, won’t make you cry.
(Không có ai xứng đáng với những giọt nước mắt của bạn, người xứng đáng với chúng thì chắc chắn không để bạn phải khóc)
There is only one happiness in this life, to love and be loved.
(Chỉ có một niềm hạnh phúc trong cuộc đời này, đó là yêu và được yêu)
4. Những câu châm ngôn tiếng Anh hay về việc truyền cảm hứng
Cuộc sống đôi khi sẽ có những lúc khó khăn, vấp ngã, tham khảo những câu châm ngôn hay về cuộc sống sẽ giúp bạn phần nào hồi phục năng lượng để tiếp tục phấn đấu cho tương lai bạn đấy!
The best preparation for tomorrow is doing your best today.
(Sự chuẩn bị tốt nhất cho ngày mai là hãy làm tốt nhất trong ngày hôm nay)
Nothing is impossible, the word itself says ‘I’m possible’!
(Không gì là không thể, bởi bản thân nó đã nói lên “Tôi có thể”)
If you cannot do great things, do small things in a great way.
(Nếu bạn không thể làm những điều vĩ đại, hãy làm những việc nhỏ theo cách vĩ đại)
All our dreams can come true, if we have the courage to pursue them.
(Tất cả ước mơ của chúng ta có thể trở thành hiện thực, nếu chúng ta có can đảm để theo đuổi chúng)
If opportunity doesn’t knock, build a door.
(Nếu cơ hội không tới gõ cửa, hãy xây một cánh cửa)
The secret of success is getting started.
(Bí mật của sự thành công là hãy bắt tay vào làm ngay)
Everything you can imagine is real.
(Mọi điều bạn có thể tưởng tượng được đều là thật)
Defeat is simply a signal to press onward.
(Sự thất bại chỉ đơn giản là một tín hiệu để tiến lên phía trước)
Life is a story. Make yours the best seller.
(Cuộc đời là một câu chuyện. Hãy biến câu chuyện cuộc đời của bạn thành tác phẩm bán chạy nhất)
Life always offers you a second chance. It’s called tomorrow.
(Cuộc sống luôn cho bạn một cơ hội thứ hai. Nó được gọi là ngày mai)
5. Những câu châm ngôn tiếng Anh về sự cố gắng giúp tăng động lực
Where there is a will, there is a way.
(Nơi nào có ý chí, nơi đó có con đường)
Genius is one percent inspiration and ninety-nine percent perspiration
(Thiên tài là một phần trăm cảm hứng và 99 phần trăm đổ mồ hôi)
On the way to success, there is no trace of lazy men
(Trên bước đường thành công không có dấu chân của kẻ lười biếng)
I can accept failure, everyone fails at something. But I can’t accept not trying.
(Tôi có thể chấp nhận thất bại, mọi người đều thất bại ở một việc gì đó. Nhưng tôi không chấp nhận việc không cố gắng)
A winner never stops trying.
(Một người chiến thắng không bao giờ ngừng cố gắng)
Nothing is too small to know, and nothing too big to attempt.
(Không có gì là quá nhỏ để biết, không có gì là quá lớn để thử)
Châm ngôn tiếng Anh ngắn gọn 2021
Life doesn’t require that we be the best, only that we try our best.
(Cuộc sống không yêu cầu chúng ta đỉnh nhất, chỉ là chúng ta cố gắng hết sức)
Set your target and keep trying until you reach it.
(Hãy đặt mục tiêu và luôn cố gắng đến khi bạn đạt được nó)
We can’t insure success, but we can deserve it.
(Chúng ta không thể đảm bảo rằng mình thành công, nhưng chúng ta xứng đáng được điều đó)
6. Những câu châm ngôn tiếng Anh ngắn gọn mà ý nghĩa
To live is to fight.
(Sống là chiến đấu)
You cannot heal the world until you heal yourself.
(Bạn không thể chữa lành vết thương của bất cứ ai cho đến khi bạn có thể làm lành vết thương của chính mình)
The measure of life is not its duration but its donation.
(Thước đo của cuộc đời không phải là thời gian mà là sự cống hiến)
The healthy equals beautiful.
(Khỏe mạnh đồng nghĩa với xinh đẹp)
Live each day as if it’s your last.
(Sống mỗi ngày như thể đó là ngày cuối cùng)
You may delay, but time will not.
(Bạn có thể trì hoãn nhưng thời gian thì không chờ đợi ai)
Enjoy life! This is not a rehearsal.
(Hãy tận hưởng cuộc sống! Nó không phải là buổi diễn tập thử)
Lost time is never found again.
(Thời gian đã mất đi không bao giờ lấy lại được)
Work hard. Dream big.
(Làm việc chăm chỉ. Mơ ước lớn lao)
Life is short. Live passionately.
(Cuộc sống thì ngắn ngủi. Hãy sống thật nhiệt huyết)
Bên cạnh tâm sự với bạn bè, người thân, tìm đến những câu châm ngôn này cũng giúp bạn phần nào lấy lại năng lượng trong cuộc sống đúng không nào? Hy vọng bài viết đã giúp bạn sưu tầm được những câu châm ngôn trong tiếng Anh ngắn gọn mà ý nghĩa. Chúc các bạn học tập thật tốt.
Nếu phụ nữ là điều khó hiểu nhất của tạo hóa, thì với đàn ông đó chính là sự đơn giản, đơn giản từ cách nghĩ, cách giải quyết vấn đề. Nhưng không đồng nghĩa với đơn giản là một màu, đàn ông là cấp bậc cao nhất của nam giới, họ ẩn chứa bên trong là sự chân thành, mạnh mẽ hay độc đoán, xấu xa. Hãy để STT Đàn Ông cho bạn cái nhìn chân thật nhất về phái mạnh nhé!
1. STT Đàn Ông Trưởng Thành Hay Và Ý Nghĩa.
Phái mạnh luôn khẳng định cho mình một phong cách, cũng như thể hiện bản lĩnh đàn ông không chỉ qua lời nói, hành động, mà còn ở việc đảm bảo tương lai cho người bạn đời. Đàn ông trưởng thành là khi biết lắng nghe, thấu hiểu và hành động đúng lúc. Hãy để STT Đàn Ông Trưởng Thành cho bạn một cái nhìn toàn diện hơn về phái mạnh nhé!
Một người đàn ông trưởng thành sẽ không để sự sợ hãi ngăn cản thành công và hạnh phúc của mình.
Một người đàn ông tốt là họ biết cách chăm sóc và tôn trọng phụ nữ, thể hiện cụ thể qua những hành động thay vì lời hứa suông.
Không phải ai cũng biết cách lắng nghe và đặt mình vào vị trí của bạn để suy nghĩ và cư xử sao cho phù hợp nhất. Vì thế, hãy trân trọng người đàn ông ấy.
Đàn ông tốt không phải là đàn ông thích chinh phục, mà là người muốn xây dựng một mối quan hệ lâu dài bằng tình yêu.
Một người đàn ông thật lòng yêu bạn sẽ không chứng tỏ bằng những lời nói đường mật, mà qua từng cử chỉ nhỏ nhất, là thói quen hiếm ai để ý, là người luôn có mặt khi bạn cần.
Một người đàn ông “đủ lớn” sẽ không tỏ ra mình là một siêu anh hùng, nhưng sẽ luôn kề cạnh nếu em cần.
“Người yêu bạn, chỉ sợ lo cho bạn không đủ. Kẻ không yêu bạn, sẽ sợ bạn đòi hỏi quá nhiều”. Đàn ông một khi đã yêu thật lòng, chẳng thể ngăn cản con tim làm điều gì bớt ngu ngốc vì người mình yêu, kể cả chết.
Khi mắc phải sai lầm, một đứa trẻ sẽ cố đùn đẩy, né tránh sai lầm, còn người đàn ông sẽ tự chịu trách nhiệm về kết quả của mình.
Đàn ông trưởng thành sẽ đối mặt và tìm cách giải quyết về mọi vấn đề trong cuộc sống thay vì sống như một “mama boy”
Đàn ông trưởng thành sẽ chọn cách khiêm tốn thay vì một cách hoác lác, phô trương như đứa trẻ tập tành tập làm người lớn.
Người đàn ông trưởng thành sẽ chọn cách chinh phục, tự chiếm lấy thứ mình muốn thay vì như thói quen của đứa trẻ là đi xin xỏ ai đó.
Đàn ông không chỉ nhìn ở vẻ bề ngoài, mà nhìn ở cách họ đối xử với những người xung quanh.
Người đàn ông trưởng thành sẽ thận trọng từ trong lời nói, hành động. Mọi bước đi đều là một nước cờ được tính sẵn.
Một người đàn ông trưởng thành đôi khi cũng đối mặt với trách nhiệm quá lớn do chính họ tạo ra, nó đè nén trong suy nghĩ và khiến cuộc đời thêm mệt mỏi hơn.
Đàn ông là danh từ gọi cho nam giới khi đến tuổi trưởng thành, nó cho thấy một trách nhiệm hơn khi là “con trai”.
Đàn ông trưởng thành không có nghĩa là đàn ông tốt, nhưng đàn ông tốt chính là đàn ông trưởng thành.
Người đàn ông trưởng thành về mặt cảm xúc chỉ khi gặp đúng người phụ nữ của cuộc đời họ.
Phụ nữ trưởng thành trước đàn ông, nhưng nếu tìm được một người đàn ông tốt, phụ nữ không cần phải trưởng thành nữa.
Đàn ông trưởng thành không bao giờ xem cái tôi của mình là trên hết, ngay cả khi đó là người bảo thủ nhất.
Người đàn ông trưởng thành sẽ biết cách đồng cảm và thấu hiểu thay vì trốn tránh trách nhiệm.
Ai nữ phụ nữ mới cần sự khoan dung, tha thứ, đàn ông cũng cần những đức tính ấy, bởi một người quá bảo thủ thì sẽ đối mặt với cô đơn suốt cuộc đời còn lại, đơn giản chỉ vì họ không tìm thấy được tiếng nói chung.
Tình yêu của một người đàn ông trưởng thành đôi khi rất đơn giản, chỉ là một cái ôm, một cái hôn và sự tin tưởng đã vẽ nên câu chuyện tình yêu vững chắc ấy.
Đàn ông tuổi trưởng thành sẽ không còn chút lông bông của tuổi mới lớn hay tâm lí khó hiểu của một đứa trẻ tập tành làm người lớn, đàn ông trưởng thành có sự từng trải và vững chắc trong suy nghĩ.
Nếu yêu một người đàn ông trưởng thành, ta đã lựa chọn sự an toàn, có thể gặp những buồn chán khi sự trải nghiệm dần bị mất đi. Nhưng đó là bến đổ bình yên nhất cuộc đời.
Nếu bạn muốn được che chở, hãy yêu một người đàn ông trưởng thành, vì như thế bạn sẽ mãi là công chúa.
2. STT Đàn Ông Chất Nhất.
STT Đàn Ông Chất sẽ cho ta một góc nhìn, một lẻ sống, gieo cho ta ước mơ, hoài bão về những người đàn ông là trụ cột của gia đình, của xã hội. Hãy để những câu chữ dưới đây thêu dệt nên cho bạn lí tưởng sống về một đấng nam nhi.
STT Đàn ông chất nhất
26. Là đàn ông, không nên yếu mềm, không nên than vãn hay gục ngã khi bản thân chưa cố gắng hết sức.
27. Là đàn ông, chỉ cần thơm tho, sạch sẽ đã được 9 điểm trong lòng các chị em, còn đẹp trai và giàu có sẽ được 91 điểm còn lại, cố lên!
28. Đàn ông nếu không có đam mê hoài bão, sẽ chết dần trong những vật vã từ trong chính những suy nghĩ của mình.
29. Làm thuê không có gì phải đáng xấu hổ, xấu hổ là khi đàn ông nhưng không làm chủ được chính mình.
30. Đàn ông quan trọng nhất là giữ chữ tín, nói được là phải làm được.
31. 30 tuổi chưa kết hôn không phải là điều đáng lo. Nhưng đàn ông ở tuổi này chưa thể tự lo cho bản thân mới là điều đáng lo ngại.
32. Đàn ông phải biết mình là ai, mình muốn gì và mình đang làm về điều gì.
33. Nếu đàn ông cứ chìm đắm trong đau khổ của tình yêu mà quên đi cuộc sống ở thực tại, đó chính là một bi kịch.
34. Đừng mượn rượu để giải sầu, hãy mượn rượu để tạo nên mối quan hệ. Đó mới chính là một mệnh nam tử.
35. Phụ nữ hơn nhau ở thần thái, còn đàn ông hơn nhau ở cái đầu.
36. Là đàn ông đừng chạy theo đam mê phù phiếm mà bỏ quên thực tại đang nghèo khổ.
37. Đàn ông thì càng giản dị bao nhiêu, càng đáng trân trọng bấy nhiêu.
38. Khí chất của đàn ông không đánh giá qua trang phục hay cách người đó thể hiện, mà nó ở cách người đó cư xử trong hành vi.
39. Đừng nhìn vẻ bề ngoài mà lầm tưởng về đàn ông. Vì đàn ông rất dễ ngụy trang.
40. Đàn ông nếu chỉ sống vì sự nghiệp sẽ đánh rơi hạnh phúc đích thực của cuộc đời mình.
41. Người đàn ông nào dù có hoàn hảo đến đâu, mà không có tình yêu cũng sẽ khiếm khuyết đi một phần quan trọng nhất của cuộc đời.
42. Đàn ông không cần quá nhiều tiền hay sự nghiệp lẫy lừng mà bỏ đi hạnh phúc của đời mình. Chỉ cần “vừa đủ” là sự hoàn hảo.
43. Hãy trân trọng người phụ nữ đi cùng bạn những năm tháng thanh xuân, khi ấy bạn chẳng có gì ngoài tình yêu, thì hãy yêu hết mình và yêu đến khi nào không còn thể yêu được nữa.
44. Đàn ông không cần thể hiện quá nhiều trước mặt người phụ nữ, chỉ cần dùng sự chân thành để đổi lấy tình yêu.
45. Hãy là một người đàn ông trưởng thành và luôn trong thế chủ động ở mọi việc.
46. Đừng yêu một người đàn ông quá thông minh, hãy yêu một gã khờ yêu bạn suốt cuộc đời.
47. Người đàn ông càng thành công, họ sẽ không biết trân trọng mọi thứ, ngay cả tình yêu, bởi điều đó có thể bị thay thế.
49. Trên thế gian này, người đàn ông yêu thương chúng ta vô điều kiện nhất chính là bố.
50. Đàn ông tốt hay xấu sau kết hôn, tất cả phụ thuộc vào sự cư xử của người phụ nữ.
51. Người đàn ông đứng chờ ta mỗi khi trời nắng gắt hay mưa dầm không ai ngoài bố cả.
3. Caption Hận Đàn Ông.
Mất niềm tin vào đàn ông, thậm chí là sợ yêu. Đây là câu chuyện không khó để bắt gặp bên thềm của cuộc sống. Bị lừa dối trong tình yêu, bị phụ bạc, hay muôn vàng lí do để chuyện tình cảm thêm xa cách. STT thất vọng về đàn ông– hận những người đàn ông tồi tệ,với 3 chữ nhưng cũng đủ khắc họa một nỗi đau tận cùng xương tủy. Hãy cùng STT Hận Đàn Ông nói lên những cảm xúc trong bạn.
Caption hận đàn ông
51. Đàn ông giỏi chơi game, nhưng giỏi nhất vẫn là chơi đùa tình cảm của chúng ta.
52. Vì bản năng thích chinh phục mà đàn ông đã vô tình gieo rắc nỗi nhớ thương cho biết bao nhiêu cô gái.
53. “Ngựa quen đường cũ” – người đàn ông đã từng phản bội bạn, đừng mong anh ta sẽ thay đổi.
54. Người đàn ông bên cạnh bạn, nếu không cố giữ sẽ trở thành người đàn ông của người khác.
55. Đừng lệ thuộc quá nhiều vào người đàn ông, đừng yếu đuối quá nhiều, để rồi bản thân là người chịu thiệt thòi nhiều nhất khi nhận lấy sự phản bội.
56. Đàn ông là điều đơn giản, nhưng không có nghĩa đơn giản là an toàn.
57. Là phụ nữ đừng yêu ai quá nhiều, hãy yêu bản thân mình trước khi yêu ai đó, bởi nếu bị phản bội, ta sẽ không bị chơi vơi trước những niềm đau.
58. Một khi đàn ông đã phản bội bạn, đừng hi vọng anh ta sẽ quay đầu, càng níu giữ sẽ càng đau mà thôi.
59. Đừng tỏ ra đáng thương trước mặt kẻ đã phản bội bạn. Hãy xinh đẹp và sống tốt hơn thế, thế giới không chỉ có một người đàn ông.
60. “Trai hư anh không phải diễn nhưng trai tốt anh phải vào vai” – cuộc đời mấy ai được chàng bad boy như Binz. Bên ngoài bad boy bên trong gud boy.
61. Đừng đổ lỗi cho người thứ 3 hay trà xanh, bởi nếu người đàn ông ấy đủ tình yêu với bạn, thì sẽ không có chuyện “duyên phận” mà chia tay.
62. Người ta nói phụ nữ tham lam, phụ nữ ham vật chất, hư vinh, nhưng đàn ông ngoại tình lại không muốn mất đi gia đình, nhưng cũng không muốn từ chối cám dỗ của tình ái.
63. Đừng vì một tình yêu đã cũ mang đầy vết xước khi bị đàn ông phản bội mà đem lòng căm ghét tình yêu.
64. Đàn ông đã có gia đình khi ngoại tình chỉ muốn tìm lại cảm giác yêu đương đã mất, dù bạn có cố gắng thế nào, thì trong lòng anh ta vẫn xem bạn là kỹ nữ.
65. Đàn ông có bản tính lăng nhăng sẽ xem việc ngoại tình là điều hiển nhiên và sẽ không bao giờ hối hận. Đừng vì một chút yếu lòng mà tiếp tục đón nhận nhiều niềm đau hơn nữa.
66. “Em là điều anh yêu nhất” đôi khi chỉ là một kịch bản cho nhiều diễn viên nữ mà thôi.
67. Nếu đã quen với việc lừa dối quá nhiều lần, liệu nước mắt của người phụ nữ có khiến trái tim người đàn ông quay đầu.
68. Bạn không nên hận kẻ đã phản bội mình nhiều lần, hãy hận chính bản thân mình quá ngu ngốc.
69. Một tình yêu dối gian luôn đứng sau một kẻ đào hoa thích nói lời đường mật.
70. Một người điên sẽ không biết mình điên, một kẻ suy tình sẽ không biết mình đang ngu ngốc cho một tình yêu toàn sự lừa dối.
71. Những ai đã quen với việc dối lừa trong tình cảm sẽ chẳng tìm được người yêu chân thành.
72. Nếu đàn ông cho rằng phụ nữ chỉ là trang sức để tô điểm cho sự sang trọng của họ, thì đó chính là kẻ đàn ông tồi tệ nhất thế gian.
73. Đừng vội xua tay kẻ khờ đem lòng yêu bạn, đôi khi kẻ khờ ấy sẽ đem lại hạnh phúc thay vì đớn đau như một bad boy.
74. Lấy phải đàn ông vũ phu cũng giống như ngọn đèn hiu hắt trước gió.
75. Lấy chồng đừng nên lấy kẻ vũ phu, gia trưởng và không có chí. Bởi bạn đang bước đến nấm mồ hủy hoại hạnh phúc và tương lai của cuộc đời bạn.
4. STT Bad Boy, Đàn Ông Tồi.
Bad boy – sự cuốn hút không thể bị chối từ, loại virus hủy hoại trái tim mà ai cũng muốn được trải nghiệm. Có thể ở lối sống không lành mạnh, hoặc trong nội tâm tính cách thích được chơi đùa tình cảm với phụ nữ. Hãy để STT Trai Hư cho bạn một góc nhìn toàn diện hơn về những chàng bad boy này nhé!
STT Đàn ông tồi
76. Muốn biết được người đàn ông tốt hay xấu, muốn nhìn thấu bản chất của họ, chỉ cần nhìn cách họ cư xử sau khi chia tay.
77. Người đàn ông yêu bạn thật lòng sẽ sợ bạn thiếu thốn, còn kẻ lòng dạ hẹp hòi sẽ cho đó là đòi hỏi quá nhiều.
78. Gã đàn ông tồi không hẳn là kẻ phì phèo điếu thuốc trước mặt phụ nữ, mà là kẻ dám đâm sâu lưng người yêu thương họ nhất.
79. Con trai ham chơi là lẻ thường tình, nhưng đàn ông bỏ bê gia đình, sự nghiệp mới chính là bi kịch.
80. Đàn ông đáng sợ nhất chính là lúc đạo đức bị che mắt.
81. Khi đàn ông đã muốn buông bỏ, đừng níu kéo chút thương hại mà hãy học cách chấp nhận sự thật.
82. Đừng day vào những gã đàn ông sống cả đời chỉ chăm chút đến chuyện tình ái, bởi bạn đang sa vào vũng lầy đau đớn mà không nhận ra.
83. Đàn ông tồi là kẻ chỉ biết nghĩ đến bản thân mình mà không quan tâm người phụ nữ bên cạnh mình cảm thấy như thế nào.
84. Đàn ông có thói quen xấu như cờ bạc, rượu chè nguy hiểm ngang bằng một kẻ vũ phu hay gia trưởng.
85. Đàn ông một khi đã dính vào cờ bạc, rượu chè, tình ái sẽ giống như cột nhà bị mục.
86. Nếu bạn lấy phải một gã chồng ham chơi, khi không thay đổi người ta được, thì hãy chấm dứt mối quan hệ ấy, thà rằng đi chân trần còn hơi lê lếch một đôi dép rách.
87. Nếu bản thân cảm thấy một mình vẫn ổn thì hãy cứ tiếp tục cuộc sống độc thân, thay vì vội vã lấy nhầm một kẻ đàn ông tồi.
88. Lấy phải người đàn ông gia trưởng, nếu không thay đổi được người ta, bạn sẽ bị giam cầm cả đời này.
89. Chúng ta đừng đau buồn khi chia tay với một người đàn ông tồi, mà hãy cảm ơn vì chúng ta chưa kết hôn.
90. Một gia đình tán gia bại sản luôn đứng sau một gã đàn ông bảo thủ và một người đfan bà nhu nhược.
91. Lấy chồng không phải là một gánh bạc, bởi chúng ta đã tìm hiểu, chúng ta đã tin tưởng khi đến với hôn nhân, thì đừng đổ lỗi cho số trời khi gặp được người đàn ông không tốt.
92. Lấy phải người đàn ông xấu hình không có gì hối hận, hối hận khi ta lấy được người xấu nết.
93. “Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời” nếu lỡ đã yêu một bad boy, ham chơi, nếu tình yêu không đủ lớn, đừng hi vọng họ sẽ thay đổi vì bạn.
94. Không có người đàn ông nào sinh ra đã xấu, đôi khi trong cái xấu vẫn có cái tốt, đừng tạo nên thành kiến với họ, biết đâu chúng ta đã bỏ lỡ một người bạn đời.
95. Nếu như chàng trai năm 20 tuổi bạn quen còn lêu lỏng, ham chơi, ta không nên trách, bởi đó là lúc người con trai mới lớn, chưa trải đời. Nhưng nếu người đàn ông 30 tuổi vẫn như năm 20 tuổi, thì bạn đã chọn sai người.
96. Cuộc sống không có đúng sai, đúng sai là do cách ta nhìn nhận, nhưng con người luôn có tốt xấu, đàn ông cũng không ngoại lệ.
97. Good boy thích chân thành, Food boy muốn được làm no chiếc bụng đói của người yêu, còn bad boy thích chơi đùa tình cảm.
98. Ai cũng thích một người đàn ông thu hút và hấp dẫn, nhưng good boy không giỏi về điều đó.
99. Chân thành liệu có trong từ điển của một trai hư.
100. Liệu ta có thể thay đổi trái tim của một kẻ đào hoa, như cách dời núi lấp biển hay không?
Qua những dòng STT Đàn Ông Hay Nhất như mở ra trong ta một bầu trời rộng lớn với muôn vàng típ đàn ông: trai hư, đàn ông trưởng thành hay một cậu bé tập tành làm người lớn. Tất cả được gói gọn và đúc kết trong bài viết này. Cảm ơn vì đã đồng hành cùng NEU.
Trong thì tương lai có 2 thì thường nhầm lẫn khi sử dụng là thì tương lai gần và thì tương lai đơn. Ngoài được sử dụng trong thì tương lai gần, Be going to còn được sử dụng với mục đích khác.
Để tìm hiểu cụ thể, hãy cùng theo dõi bài viết hôm nay của tuhocielts.vn về cấu trúc Be going to. Đừng quên thực hành ngay bài tập Be going to ở cuối bài viết để nắm vững hơn nhé.
1. Be going to là gì?
“BE GOING TO” mang nghĩa là“sẽ”, thường được dùng trong thì tương lai gần để diễn tả những sự việc, hành động sẽ diễn ra trong tương lai thường có kế hoạch, mục đích, dự định cụ thể.
Bên cạnh đó Be going to còn được dùng trong các trường hợp khác. Hãy cùng tìm hiểu cụ thể cách dùng Be going to dưới đây.
2. Cách dùng Be going to
Be going to thường được dùng trong các trường hợp:
Diễn tả một việc làm đã có kế hoạch hoặc đã quyết định sẵn hoặc đã lường trước, sắp xảy ra trong tương lai gần.
Ví dụ:
She is going to travel to Janpan next month – Cô ấy dự định sẽ tới Nhật Bản tháng tới
I am going to join football team – Tôi sẽ tham gia vào đội bóng đá
Dự đoán điều gì đó được phân tích trên cơ sở tình hình hiện tại, có khả năng xảy ra cao.
Ví dụ:
It’s too hot. It is going to rain – Trời thật nóng. Trời sẽ mưa thôi
Look! It’s going to be sunny. – Nhìn kìa! Trời sẽ nắng đó
Be going to trong quá khứ
Chúng ta có thể sử dụng was/were going to để mô tả những kế hoạch, dự định trong quá khứ mà chưa thực hiện được.
Ví dụ:
I was going to home last week – Tôi đã định về nhà tuần trước
He was going to married her but she left – Anh ấy đã định cưới cô nhưng cô ấy lại rời đi
3. Cấu trúc của Be going to
3.1. Be going to dạng khẳng định
S + BE GOING TO + VERB – inf
Theo sau be going to luôn là động từ nguyên thể.
Ví dụ:
John is going to move to this house in the future – John dự định sẽ chuyển tới căn nhà này trong tương lai
I’m going to get married this weekend. – Tôi sẽ kết hôn vào cuối tuần này.
3.2. Be going to dạng phủ định
S + BE + NOT + GOING TO + VERB – inf
Ví dụ:
I am not going to help you – Tôi không có ý định giúp bạn
He isn’t going to buy a car next month. – Anh ấy không định mua xe vào tháng sau.
3.3. Be going to dạng nghi vấn
BE + S + GOING TO + VERB – inf ?
Be phải chia theo ngôi của Chủ ngữ:
I + am
He/She/It + is
You/We/They + are
Ví dụ:
Are you going to her wedding? – Bạn dự định sẽ đến đám cưới cô ấy chứ?
Is he going to sell this car? – Anh ấy định bán chiếc xe này à?
4. Phân biệt cấu trúc Be going to và Will
Trong thì tương lai, “Be going to” trong thì tương lai gần thường dễ nhầm lẫn với Will trong thì tương lai đơn. Cùng theo dõi những điểm lưu ý sau để lựa chọn sử dụng chính xác.
4.1. Trong câu đưa ra quyết định
Be going to: dùng diễn tả những kế hoạch, dự định đã được lên lịch từ trước đó.
Will: dùng diễn tả những quyết định về hành động trong tương lai bộc phát tại thời điểm nói, không có dự định từ trước.
Be going to với will khác nhau thế nào?
Ví dụ:
We are goiđg to travel to Ha Long Bay after your semester
(Chúng ta sẽ tới Vịnh Hạ Long sau học kì của bạn)
Too tired! We will travel to Ha Long Bay after your semester
(Quá mệt mỏi rồi. Chúng ta hãy đến Vịnh Hạ Long sau học kì của bạn)
4.2. Trong câu đưa ra dự đoán
Be going to: diễn tả những dự đoán chắc chắn đã có cơ sở và sự phân tích.
Will: diễn tả những dự đoán chủ quan, thường đi với các động từ think, hope, believe, assume…
Ví dụ:
She called me last night. She is going to come here tomorrow
(Cô ấy đã gọi tôi vào tối qua. Cô ấy dự định sẽ tới đây vào ngày mai)
I hope she will come here tomorrow
(Tôi hy vọng cô ấy sẽ tới đây vào ngày mai)
5. Bài tập Be going to
Điền thể đúng của động từ theo cấu trúc be going to và will.
Philipp______15 next Wednesday. (be)
Next summer, I _____to New York. My sister lives there and she bought me a plane ticket for my birthday. (travel)
It’s getting cold. I ____ my coat! (take)
Are you going to the cinema? Wait for me. I____ with you! (go)
Simons, those bags seem quite heavy. I____ you carry them. (help)
Look at those black clouds. I think it ____ . (rain)
Bye Bye Joe. I ______ you when I arrive home! (phone)
What _____you_____(do) tomorrow? I______(visit) my grandparents.
What a beautiful girl! I ____ her out next Saturday! (ask)
Those watermelons seem delicious. We (buy)
Be careful! That tree ____ . (fall)
Bye! I ____ back! (be)
They wear sneakers because they _______ soccer.(play)
I ____ you sometime this evening. (see)
Bye for now. Perhaps I ____ you later. (see)
It’s hot in here, I think I ______ on the fan. (turn)
This summer I____ What are your plans? (stay)
Be careful! You _____down from the stairs! (fall)
The English test _____on June 7th. (be)
Be quiet or you ____ the baby up! (wake)
Đáp án
will be
am going to travel
will take
will go
will help
is going to rain
will phone
Are – going to do – am going to visit
will ask
will buy
is going to fall
will be
are going to play
am going to see
will see
will turn
am going to stay
are going to fall
will be
are going to wake
Hy vọng bài viết đã mang đến bạn những thông tin hữu ích. Sau khi đọc qua cấu trúc và cách sử dụng của Be going to, đừng quên luyện tập ngay với bài tập để nắm vững hơn bạn nhé. Chúc các bạn học tập tốt và đạt được thành tích như mong đợi.
Cấu trúc Whether, Whether or not được sử dụng rất phổ biến trong Writing IELTS. Một số bạn học viên thường có suy nghĩ Whether cũng giống If và có thể sử dụng thay thế cho If. Quan điểm đó đúng hay sai? Hãy cùng tuhocielts.vn tìm hiểu về cấu trúc Whether, Whether or not và cách phân biệt giữa Whether với If bạn nhé.
1. Whether trong tiếng Anh là gì?
Whether mang nghĩa là “liệu”, là một liên từ trong tiếng Anh, được sử dụng khi muốn đưa ra hai khả năng hoặc hai sự lựa chọn.
Whether thường được sử dụng để kể lại sự việc hay tường thuật lại lời nói của một người nào đó.
Tùy trường hợp mà Whether và If có thể sử dụng thay thế lẫn nhau trong câu.
I don’t know whether she will go to the movies or go home to watch movies.
(Tôi không biết liệu cô ấy sẽ đi xem phim hay về nhà xem phim.)
I can’t tell whether he’s crying or laughing.
(Tôi không thể biết anh ấy đang khóc hay đang cười.)
2. Cấu trúc Whether trong tiếng Anh
2.1. Whether ở trong câu gián tiếp
Với những câu gián tiếp ở dạng Yes/no hoặc câu hỏi sử dụng Or (hoặc), chúng ta có thể sử dụng Whether và lược đi If.
Ví dụ:
Câu hỏi gốc: Are you Happy?
=> She asked me whether (if) I was happy. – Cô ấy hỏi tôi rằng tôi có vui không.
Câu hỏi gốc: Does father come?
=> I wanted to know whether (if) My father came. -Tôi muốn biết rằng bố tôi có đến không.
2.2. Cấu trúc Whether … or
Chúng ta sử dụng cấu trúc Whether … or khi muốn giới thiệu một mệnh đề có 2 hay nhiều sự lựa chọn. Tuy nhiên cần chú ý đến sự trùng lặp của chủ ngữ để lựa chọn một trong hai cấu trúc dưới đây:
Cấu trúc 1:
Whether or + S + V
Trong trường hợp chủ ngữ của mệnh đề chính không trùng lặp với chủ ngữ của mệnh đề có Whether.
Cách sử dụng Whether trong tiếng Anh
Ví dụ:
I don’t know whether he will hang out or play basketball.
(Tôi không biết liệu anh ấy sẽ đi chơi hay chơi bóng rổ.)
The teacher doesn’t know whether the kids are sleeping or awake
(Cô giáo không biết bọn trẻ đang ngủ hay thức)
Cấu trúc 2:
Whether + to + V + or + V hoặc Whether S + V + or + V
Trường hợp chủ ngữ của mệnh đề chính giống với chủ ngữ của mệnh đề có Whether.
Ví dụ:
They’re not sure whether to play football or play something else. (Cấu trúcwhether + to + V + or + V)
They’re not sure whether we’ll play football or play something else. (Cấu trúcwhether + S + V + or + V)
Cấu trúc Whether or not/Whether… or not dùng để đưa ra một vế, một nội dung đối ngược lại thông tin ở phía trước.
Ví dụ:
We haven’t decided whether or not to go to Ba Vi this weekend.
(Chúng tôi vẫn chưa quyết định liệu là có hay không đi Ba Vì cuối tuần này.)
Nghĩa: “cho dù … có hay không”
Cấu trúc: Whether or not + S + V hay Whether + S + V + or not…
Whether or not được sử dụng để thể hiện việc bắt buộc phải làm cho dù có muốn hay không.
Ví dụ: Whether she goes or doesn’t, she has to pay money. (Dù đi hay không đi cô ấy đều phải trả tiền)
Hoặc để ám chỉ cái gì đó là không quan trọng hoặc không có ảnh hưởng quá nhiều.
Ví dụ:
We have different ideas about whether or not our club should celebrate a picnic this month.
(Chúng tôi có những ý kiến khác nhau về việc liệu câu lạc bộ của chúng tôi có nên tổ chức một chuyến dã ngoại trong tháng này hay không.)
4. Phân biệt cấu trúc whether và cấu trúc if
Whether và if đều được dùng để giới thiệu câu hỏi “yes/no question” trong câu gián tiếp. Tuy nhiên giữa chúng vẫn có sự khác biệt, cùng theo dõi những trường hợp dưới đây để hiểu hơn bạn nhé.
4.1. Whether thường được sử dụng trong trường hợp nào?
Sau động từ discuss – Whether thường hay được sử dụng nhiều hơn là if
Ví dụ:
We discussed whether we should go to Hong Kong. (Chúng tôi đã bàn bạc xem liệu chúng tôi có nên đi Hồng Kông hay không.)
Sau giới từ
Ví dụ:
They talked about whether he should go out today. (Họ nói về việc liệu anh ấy có nên đi ra ngoài hôm nay hay không.)
Với động từ nguyên thể ( to Verb)
Ví dụ:
I can decide whether to buy this bag now or wait. (Tôi có thể quyết định mua chiếc túi này ngay bây giờ hay chờ đợi.)
Đứng đầu câu– Whether đóng vai trò như một chủ ngữ.
Ví dụ:
Whether you are beautiful or not is not a problem. (Bạn đẹp hay không đẹp không thành vấn đề.)
Mang tính nghi thức xã giao hơn
Ví dụ:
Let me know whether i will be able to go with you. (Hãy cho tôi biết liệu tôi có thể đi cùng bạn không.)
4.2. Trường hợp sử dụng If
Trong câu phụ tân ngữ ở dạng phủ định
Ví dụ:
She asked Anna if I didn’t come. (Cô ấy hỏi Anna nếu tôi không đến.)
Phân biệt Whether và If
Trong các dạng câu điều kiện
Ví dụ:
If I were you, I wouldn’t be able to receive this shock. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không thể đón nhận cú sốc này)
Dùng với tình huống suồng sã, thân mật
Ví dụ:
I wondered if Anna would love me. (Tôi tự hỏi liệu Anna có yêu tôi không.)
5. Bài tập cấu trúc whether
5.1. Bài tập: Điền If/Whether vào chỗ trống
1. The only issue arising would be____ the publication was defamatory.
2. The company has not decided____ it should remain their targeted customer group or extend to a larger range.
3. The teacher required her students to give a discussion on___ the new policy should be allowed.
4. (Thân mật) Tell me___ you can come to the meeting or not.
5. Eddie considered___ to continue studying his major or take up a Market Analyzing course.
6. They are discussing___ they should invest in Dolby – a start– up business.
7. __ the CEO is able to increase the overall profit and will affect the share price of the company.
8. (Trang trọng) Let me know____ Mr.Walters will be able to attend the conference tomorrow.
9. The board of Directors looked into___ the price should be decreased.
10. ___ it is worth taking risks by investing in the new project is still a question to the company.
5.2. Đáp án
1. Whether
2. Whether
3. Whether
4. If
5. Whether
6. Whether
7. Whether
8. Whether
9. Whether
10.Whether
Whether có thể thay thế cho If, tuy nhiên không phải trường hợp nào cũng sử dụng được. Hy vọng bài viết đã giúp bạn nắm được cách sử dụng Whether và cách phân biệt giữa Whether và If. Nếu có bất kì thắc mắc gì hãy để lại comment bên dưới cho tuhocielts.vn để được giải đáp tốt nhất abnj nhé.
Cùng mang nghĩa vì vậy, do đó sử dụng trong mối quan hệ nguyên nhân kết quả. Nhưng trong tiếng Anh có rất nhiều cụm từ được sử dụng. Một trong số đó là cụm từ As a result. Vậy cách sử dụng As a result có gì khác không? Để phân biệt cách dùng As a result và As a result of, hãy theo dõi bài viết hôm nay của tuhocielts.vn bạn nhé.
1. Cấu trúc và cách dùng as a result
Trước tiên ta cần nhắc đến cấu trúc Therefore, S+ V… mang nghĩa là “vì vậy, do đó, cho nên”.
Ví dụ:
John escaped from his parents to play with his friends. Therefore, he was beaten by his parents.
(John trốn bố mẹ đi chơi cùng bạn bè. Do đó cậu ta bị bố mẹ đánh.)
I ruined Anna’s book. Therefore, I had to pay for a new one for her.
(Tôi đã làm hỏng cuốn sách của Anna. Vì vậy, tôi đã phải trả tiền cho một cái mới cho cô ấy.)
Tương tự như vậy, ngoài sử dụng liên từ “before”, chúng ta sử dụng cấu trúc As result để nói về mối quan hệ nguyên nhân kết quả.
Phân biệt Cause và Result
Công thức: As a result, S + V …: Kết quả là, vì vậy, do đó
Ví dụ:
Mike studied very hard. As a result, he got the maximum test score in the last exam.
(JMike đã học rất chăm chỉ. Kết quả là anh đạt điểm tối đa trong kỳ thi vừa qua.)
Daniel is a man who reads a lot of books. As a result, he knows a lot of knowledge about different fields.
(Daniel là một người đàn ông đọc rất nhiều sách. Vì vậy, anh ấy biết rất nhiều kiến thức về các lĩnh vực khác nhau.)
Tommy didn’t do his homework. As a result, he was scolded by his teacher.
(Tommy không làm bài tập về nhà. Kết quả là cậu ta đã bị thầy giáo mắng mỏ.)
I finished my work very well. As a result, I was rewarded by my boss.
(Tôi đã hoàn thành công việc của mình rất tốt. Kết quả là tôi đã được sếp khen thưởng.)
This morning I got up late. As a result, I was late for school.
(Sáng nay tôi dậy muộn. Kết quả là tôi đã đi học muộn.)
The teacher is busy. As a result, today we are out of school.
(Cô giáo đang bận. Vì vậy, hôm nay chúng tôi được nghỉ học.)
As a result of the busy of teacher, today we are out of school
(Vì sự bận rộn của cô giáo nên hôm nay chúng tôi được nghỉ học.)
Cách sử dụng As a result
4. Một số cụm từ đồng nghĩa ” as a result” cùng có nghĩa bởi vì, vị vậy
4.1. “Thus” and “so”
Sự khác biệt giữa ” thus” và “so” vì vậy, đó là một sự kết hợp (có nghĩa là vì thế và vì lý do đó ).
Ví dụ:
He is not satisfied, so we must prepare a new proposal.
(Anh ấy không hài lòng, vì vậy chúng tôi phải chuẩn bị một đề xuất mới.)
Chúng ta cũng có thể viết lại câu trên sử dụng ” Thus” như bên dưới:
He is not satisfied. Thus, we must prepare a new proposal.
He is not satisfied; thus, we must prepare a new proposal.
He is not satisfied, and(,) thus(,) we must prepare a new proposal.
“Thus” thường được phân tách với phần còn lại của câu bằng dấu phẩy, nhưng dấu phẩy thường bị bỏ qua nếu điều này sẽ dẫn đến ba dấu phẩy liên tiếp (như trong ví dụ thứ ba).
4.2. “Hence”
” Hence” cúng giống như “thus” là một trạng từ, không phải là từ kết hợp, vì vậy nó không thể tham gia hai mệnh đề độc lập (lưu ý rằng việc bỏ qua các dấu phẩy xung quanh sau đó là phổ biến hơn so với sau khi viết như vậy bằng cách viết chính thức):
He is not satisfied. Hence(,) we must prepare a new proposal.
He is not satisfied; hence(,) we must prepare a new proposal.
“Hence” được sử dụng theo nghĩa này là khá phổ biến, và việc sử dụng như vậy vẫn tồn tại chủ yếu trong các lĩnh vực chuyên ngành, chẳng hạn như văn bản khoa học.
Tuy nhiên, đây là một ý nghĩa khác, phổ biến hơn của “hence”, nó thay thế một động từ nhưng bản thân nó không phải là một mệnh đề và luôn được phân tách khỏi phần còn lại của câu bằng dấu phẩy:
Our server was down, hence the delay in responding.
The chemicals cause the rain to become acidic, hence the term “acid rain”.
4.3. “Therefore”
“Therefore” còn là một trạng từ có nghĩa là “as a logical consequence” một hệ quả logic. Nó được sử dụng chủ yếu trong tranh luận khi một phát biểu theo sau một cách hợp lý và nó phổ biến trong các tài liệu khoa học.
Một lần nữa, hướng dẫn văn bản thường khuyên bạn nên tắt nó bằng dấu phẩy, nhưng khi điều này sẽ phá vỡ dòng chảy tự nhiên của câu, hầu hết các tác giả có xu hướng bỏ qua dấu phẩy:
Ví dụ:
The two lines intersect. Therefore(,) they are not parallel.
The two lines intersect; therefore(,) they are not parallel.
The two lines intersect, and(,) therefore(,) they are not parallel.
5. Bài tập về as a result và as a result of
Sử dụng As a result và As a result of để dịch những câu sau từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Tháng này tôi được nhiều tiền thưởng. Vì vậy tôi đã mua tặng mẹ một chiếc váy mới.
Vì trời mưa nên trận bóng chày chiều nay bị hoãn.
Tôi đã nghỉ chơi bóng 3 năm rồi vì bị chấn thương nặng.
Tommy nói chuyện riêng trong giờ học. Vì vậy, cậu ta đã bị cô giáo mắng.
Vì chăm chỉ học tập nên John đã đứng vị trí thứ nhất của lớp.
Ông Smith rất giỏi. Vì vậy ông ta đã được thăng chức lên làm trưởng phòng marketing.
Vì hành động thô lỗ nên Simon bị các bạn cùng lớp ghét bỏ.
Anh ta coi thường người đàn ông bên đường chỉ vì anh ấy nghèo.
Đáp án
This month I got a lot of bonuses. As a result, I bought her a new dress for her.
As a result of the rain, the baseball game this afternoon was delayed.
I stopped playing football for 3 years as a result of a serious injury.
Tommy talked privately during class. As a result, he was scolded by the teacher.
As a result of his hard work, John took first place in the class.
Mr. Smith is very good. As a result, he was promoted to marketing manager.
As a result of his rude behavior, Simon is hated by his classmates.
John looked down on the man on the road just as a result of his poor.
Hy vọng qua bài viết bạn đã có thể tham khảo được các kiến thức về cụm từ As a result và As a result of. Đừng quên luyện tập với bài tập và tìm hiểu thêm các cụm từ nối, cụm từ liên quan khác bạn nhé. Chúc các bạn học tốt và đạt được mục tiêu như mong đợi.