Go ahead trong tiếng Anh mang ngữ nghĩa là “đi thẳng, đi lên, tiến lên hoặc bắt đầu tiến hành 1 việc gì đó”. Có rất nhiều cụm động từ khác nhau đi kèm với go nhằm để diễn tả nhiều ngữ nghĩa nội dung khác nhau như: go on, go to, go off, go down, go for, go by,…
Go ahead là gì?
Tuy nhiên, cụm động từ go ahead có lẽ được thường xuyên bắt gặp nhiều nhất trong các câu nói giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ:
I will go ahead and tell my mother that I will go to school now. (Tôi sẽ nói với mẹ tôi rằng tôi sẽ đến trường bây giờ.)
I don’t understand his idea! I think I will go ahead and talk to him again. (Tôi không hiểu ý tưởng của anh ta! Tôi nghĩ tôi sẽ nói chuyện với anh ta một lần nữa.)
2. Cách dùng go ahead trong tiếng Anh
2.1. Go ahead được sử dụng để diễn tả việc bắt đầu hoặc tiến hành làm gì đó
Ví dụ:
You can go ahead and drink something while waiting for me to come back. (Bạn có thể uống một chút gì đó trong khi chờ tôi trở lại.)
Mike goes ahead working on a business plan for next week. (Mike tiến hành lập kế hoạch kinh doanh cho tuần tới.)
I should go ahead now so that I won’t be late. (Tôi nên bắt đầu làm ngay bây giờ để không bị trễ.)
I’ll go ahead tell my dad that Mom will come in 30 minutes. (Tôi sẽ nói với bố rằng mẹ sẽ đến sau 30 phút nữa.)
I will go ahead to cook dinner. (Tôi sẽ tiến hành nấu bữa tối.)
2.2. Go ahead để cho phép ai bắt đầu làm việc gì
Ví dụ:
Ví dụ cách dùng của go ahead.
Can I start timing? – Go ahead. (Tôi có thể bắt đầu tính thời gian không? – Hãy làm đi)
I’m going to go shopping. – Go ahead. (Tôi sẽ đi mua sắm. – Hãy đi đi)
Let me start doing homework. – Go ahead. (Để tôi bắt đầu làm bài tập. – Hãy làm đi.)
Let’s go ahead first, I’m still busy. (Hãy đi trước đi, tôi vẫn đang bận.)
Could I ask you about work?- Sure, go ahead. (Tôi có thể hỏi anh về công việc không? – Được thôi, cứ tự nhiên)
3. Phân biệt cách dùng giữa go through, go over, go off, go on
3.1. Cách dùng go through
Go through mang ý nghĩa là thực hiện,đi xuyên qua,thảo luận chi tiết.
Cấu trúc
S + go through + something
Ví dụ:
Mian apologized for what you had to go through. (Mian đã xin lỗi vì những điều mà bạn đã phải trải qua)
Cách dùng:
Go through dùng để giới thiệu một tình huống khó nào đó
Ví dụ:
Ducky went through a difficult spell when he lost his job. (Ducky đã một khoảng thời gian khó khăn khi anh ấy thất nghiệp)
Khi muốn kiểm tra điều gì đó có trong bộ sưu tập một cách tỉ mỉ, cẩn trọng để sắp xếp thì dùng go through.
Ví dụ:
We are going through our attire now. (Chúng tôi đang kiểm tra tủ quần áo của mình lúc này)
Khi được thông qua hay chấp nhận điều gì
Ví dụ:
This project must go through. (Dự án này phải được thông qua)
Từ đồng nghĩa
Go through = Success: thành công
Ví dụ:
Her work didn’t go through. (Công việc của cô ấy đã không thành công)
Các cụm động từ đi với ”go”.
Idioms (Thành ngữ)
Go through with: hoàn thành, làm cùng
Go through with some work: hoàn thành việc gì không bỏ dở, phải làm đến cùng.
3.2. Cách dùng go over
Go over có nghĩa là đi qua, vượt.
Go over là gì và cách dùng của go over.
Go over được dùng trong các trường hợp sau:
Khi bạn tới hay ghé thăm một nơi nào đó
Ví dụ:
Yesterday, my best friend went over to me. (Hôm qua, bạn tôi đã đến thăm tôi)
Xem xét, cân nhắc hay kiểm tra điều gì
Ví dụ:
I should go over yesterday’s lesson before going to school. (Tôi nên xem lại bài học ngày hôm qua trước khi đi học)
Kiểm tra, rà soát ai đó hoặc thứ gì một cách cẩn thận
Ví dụ:
I lost the key, so that I must go over everything to find it. (Tôi đã làm mất chìa khóa vì thế tôi phải kiểm tra mọi thứ để tìm nó)
Dọn dẹp
Ví dụ:
I went over to my house with a broom. (Tôi đã dọn dẹp nhà mình cùng một chiếc chôi)
Tập dượt, thực hiện hành động
Ví dụ:
I must go over carefully before I come. (Tôi phải tập dượt một cách cẩn thận trước khi tôi đến)
3.3. Cách dùng go off
Go off có nghĩa là bỏ đi.
Cấu trúc:
S + go off + on somebody
(Cấu trúc này thể hiện việc đuổi ai đó đi đi)
Ví dụ:
Tommy went off on her and began playing games. (Tommy đã đuổi cô ấy đi và bắt đầu chơi điện tử)
S + go off + somebody/something
(Diễn tả việc đi ra khỏi ai đó hoặc thứ gì)
Ví dụ:
Khiêm has gone off wine. (Khiêm đã từ bỏ rượu)
Cách dùng:
Những trường hợp được dùng go off:
Rời một vị trí hay địa điểm nào đó để làm một việc khác
Ví dụ:
My mother went off to prepare the meal. (Mẹ tôi đã rời đi để chuẩn bị bữa ăn)
Dùng trong trường hợp có cháy, nổ
Ví dụ:
The bomb went off here yesterday. (Quả bom đã nổ ở đây ngày hôm qua)
Trì hoãn việc gì hay ngừng hoạt động (máy móc)
Ví dụ:
The fans suddenly went off. (Chiếc quạt tự nhiên ngừng quay)
Chuông reo
Ví dụ:
His alarm often goes off at 6 a.m. (Chiếc đồng hồ của anh ấy thường reo lúc 6 giờ sáng)
Diễn tả hành động ngủ
Ví dụ:
Hasn’t Jim gone off yet? (Jim chưa đi ngủ phải không?)
Tổ chức hay thực hiện sự kiện nhất định
Ví dụ:
This event went off quite well last Monday. (Buổi tiệc đã diễn ra khá tốt vào thứ Hai tuần trước)
How much longer will this rainy weather go on for? (Thời tiết mưa này sẽ tiếp tục trong bao lâu nữa?)
My mom hesitated for a moment and then went on. (Mẹ tôi do dự một lúc rồi tiếp tục.)
Go on! Let’s run ahead. (Tiếp tục đi. Hãy chạy về phía trước )
I stopped playing the game and went on it after 2 years. (Tôi đã ngừng chơi trò chơi và tiếp tục nó sau 2 năm)
Sorry for my own problem. Can I keep talking about the problem? – Go on. (Xin lỗi vì vấn đề của riêng tôi. Tôi có thể tiếp tục nói về vấn đề được không? – Nói tiếp đi.)
Hy vọng bài viết go ahead là gì, phân biệt cách dùng giữa go ahead và cụm động từ đi với ”go” trong tiếng Anh giúp bạn nắm chắc kiến thức với cụm từ đi với “go” và phân biệt rõ ràng được các cụm động từ trong bài viết.
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment bên dưới, tuhocielts.vn sẽ giải đáp kịp thời nhé! Chúc các bạn học tốt!
Memrise được thiết kế những bài học giống một cuộc phiêu lưu đầy lý thú. Chính điều này đã được người dùng đánh giá cao, và tạo sự thu hút với nhiều người.
Nếu như Flashcards truyền thống chỉ cho phép bạn nhìn được từ vựng tiếng Anh và nghĩa của nó, thì ứng dụng này cho phép người học có thể bổ sung thêm từ mà mình cần học. Đặc biệt, mỗi từ còn có nhiều hình ảnh vui nhộn, và có nhiều mẹo để ghi nhớ từ vựng riêng.
Ứng dụng flashcard tiếng Anh Memrise.
Ngoài ra, Memrise còn cho phép bạn kiểm tra trình độ của chính mình, và thường xuyên nhắc nhở từ vựng tiếng Anh cũ cho bạn có thể nhớ dễ dàng.
Với từ nào khó học, bạn có thể đánh dấu “challenge words” nhằm tìm kiếm sự hỗ trợ thêm cho việc học từ mới này cho Memrise.
Tuy nhiên, nhược điểm của phần mềm này là bạn không thể tạo một danh sách cho từ vựng cho riêng mình.
2. Tiny cards by Duolingo
Giá: Free
Hệ Điều Hành: iOS
Duolingo là một ứng dụng học tiếng Anh đã nổi tiếng từ lâu. Nó sử dụng một phương pháp học tiếng Anh thích hợp với người học. Tiny cards là một ứng dụng Flashcard tiếng Anh, là một ứng dụng của Duolingo và nó có cùng một phương pháp giảng dạy với phần mềm này.
Ứng dụng flashcard tiếng Anh Tiny cards by Duolingo
Tinycards cho phép bạn học theo từng nhóm từ, mà bạn có thể tự nhóm lại theo phong cách riêng của mình. Tinycards cho phép bạn chia sẻ nhóm từ vựng của bạn với bạn bè, và từ đây bạn có thể học tiếng Anh cùng với bạn bè của mình.
3. FluentU
Giá: thử nghiệm 15 ngày, có bản basic và bản plus
Hệ điều hành: Android (beta) | iOS
Phần mềm này cho phép bạn học từ vựng tiếng Anh bằng Flashcards, thông qua các video của từ bạn cần học.
Ứng dụng flashcard tiếng Anh FluentU.
FluentU có hàng trăm video tuyệt vời, bao gồm hoạt hình, ca nhạc, trailer phim… nhằm phục vụ cho việc học từ mới tiếng Anh của bạn. Trước khi xem video, bạn có thể xem lại nghĩa của từ và cách sử dụng. Khi xem video bạn sẽ dễ dàng tiếp thu hơn.
4. Vocabulary.com
Giá: $2.99
Hệ điều hành: Android | iOS
Phần mềm này tương đối giống với Flashcards truyền thống ở cách hoạt động, điều này tạo được sự thân thiện với người dùng. Tuy nhiên, ở phần mềm này bạn sẽ học tiếng Anh theo những câu đố.
Ứng dụng flashcard tiếng Anh Vocabulary.com
Khi bạn gặp một từ muốn học, bạn thêm nó vào danh sách. Khi bạn trả lời đúng cho câu hỏi trong quá trình học tập, khi đó bạn sẽ dành được những điểm số cho mình. Ngay khi bạn chơi, bạn có thể xem lại nghĩa của từ giống như một Flashcards truyền thống.
Có nhiều từ vựng cho bạn lựa chọn, hoặc bạn có thể tự tạo một danh sách từ vựng riêng cho mình. Bằng cách đánh dấu “to learn” các từ vựng này, bạn có thể thấy trong trang web của vocabulary.com.
5. Flashcards by Dictionary.com
Giá: Free
Hệ điều hành: Android | iOS
Nếu thiết bị thông minh của bạn đã cài một số ứng dụng học tiếng Anh qua Flashcards, nhưng bạn có biết rằng các website cũng có một ứng dụng Flashcards?
Ứng dụng flashcard tiếng Anh Flashcards by Dictionary.com
Ứng dụng trên website này khiến bạn cảm thấy như mình đang ở chính các lớp học với nền màu xanh lá cây. Bạn cũng có thể tạo riêng cho mình một Flashcards, bằng cách kéo nghĩa của nó từ từ điển vào.
Ứng dụng này cho phép bạn kiểm tra kiến thức của mình theo 2 cách, thứ nhất là đọc nghĩa của từ, thứ hai là học từ vựng tiếng Anh qua phần phát âm. Nếu cần thiết, bạn có thể tải về để sử dụng offline.
6. Quizlet
Giá: Free
Hệ điều hành: Android | iOS
Ứng dụng flashcard tiếng Anh Quizlet.
Ứng dụng này cũng sử dụng học từ mới thông qua giọng đọc của người bản xứ. Nhưng kết hợp với tốc độ đọc mà người sử dụng muốn, để phù hợp với trình độ của mình, làm sao để có thể ghi nhớ từ vựng một cách dễ dàng nhất.
Bạn có thể học trên Flashcards từ danh sách mà người dùng đã tạo ra, hoặc tạo ra những Flashcards mang phong cách của riêng bạn. Thiết kế đơn giản nhưng chạy mượt mà, chắc chắn sẽ làm bạn hài lòng với ứng dụng này
7. Flashcards+ by Chegg
Giá: Free
Hệ điều hành: Android | iOS
Ứng dụng này cho phép bạn tạo danh sách từ vựng của riêng mình. Do vậy với những từ bạn tạo, thì dường như bạn đã được học thêm 1 lần.
Điều đặc biệt ở ứng dụng này là, nó cho phép người học có thể thay đổi ngôn ngữ ở cả hai bên của flashcards. Điều này rất hữu ích cho việc học từ vựng tiếng Anh.
Magoosh không phải cung cấp cho bạn chỉ 1 mà là nhiều ứng dụng Flashcards học tiếng Anh, tùy thuộc vào từ vựng bạn học. Đây là ứng dụng hoàn hảo cho các bạn học nhằm ôn thi Gmat. Gre.
Ứng dụng flashcard tiếng Anh Magoosh English Vocabulary Flashcards
Ứng dụng theo dõi phản ứng của bạn, và giúp bạn tập trung vào từ mà bạn đang học. Tuy nhiều ứng dụng, nhưng mỗi ứng dụng lên đến 1000 từ vựng được phát triển bởi các chuyên gia.
9. Flashcards with Cram
Giá: Free
Hệ điều hành: Android | iOS
Cram.com là một trang web với hàng triệu Flashcards, tha hồ cho bạn lựa chọn. Nếu đây là lần truy cập website đầu tiên của bạn, thì bạn cũng có thể dễ dàng sử dụng ứng dụng để học tiếng Anh.
Ứng dụng flashcard tiếng Anh Flashcards with Cram
Với rất nhiều từ vựng tiếng Anh đã được lập sẵn, bạn chỉ việc bỏ chúng vào danh sách từ cần học của mình.
Cũng giống như nhiều ứng dụng khác, ứng dụng này cho phép bạn tạo ra thẻ riêng cho mình, nhằm giúp chính bản thân bạn sẽ có được kết quả tốt hơn trong quá trình học. Phần mềm này cũng có chế độ ghi nhớ lại các từ vựng mà bạn đã học. Từ đó, bạn có thể ôn lại bài bất kể khi nào bạn muốn.
10. Flashcard Deluxe
Giá: $3.99
Hệ điều hành: Android | iOS
Đây là ứng dụng đắt nhất trong các ứng dụng mà tôi đã nêu ở trên. Tuy nhiên, cái giá này đồng nghĩa với việc nó cũng mang lại cho bạn nhiều lợi ích không ngờ.
Ứng dụng flashcard tiếng Anh Flashcard Deluxe
Ứng dụng này được thiết kế bởi những người muốn có một Flashcards học tiếng Anh tốt, và thường xuyên cập nhật ứng dụng này. Nó cho phép người dùng tự xây dựng cho mình những Flashcards tuyệt vời bằng hình ảnh và nghĩa của nó.
Ứng dụng này còn cho phép bạn tự tải lên những Flashcards hay ho mà bạn đã tạo trong máy của bạn.
Điều khác biệt nhất là ứng dụng này có thể kết nối với Quizlet, để bạn có thể sử dụng hàng ngàn Flashcards trong đó. Đây là một ứng dụng hoàn chỉnh cho người học tiếng Anh, đặc biệt với những người xác định học tiếng Anh trong thời gian dài.
Hy vọng bài viết top 10 ứng dụng flashcard tiếng Anh giúp bạn chọn được ứng dụng phù hợp cho bản thân để hỗ trợ việc học tiếng Anh một cách hiệu quả. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, bạn hãy để lại comment bên dưới, tuhocielts.vn giúp bạn giải đáp kịp thời nhé.
Cấu trúc It’s time mang ý nghĩa diễn tả thời gian mà một việc, hành động được nhắc tới cần được làm ngay lúc đó. Cấu trúc này thường được sử dụng khi người nói muốn nhắc nhở, hoặc khuyên ai đó một cách gấp gáp, khẩn thiết.
Ví dụ cấu trúc It’s time.
Ví dụ:
It’s time you finished your homework. (Đã tới lúc bạn hoàn thành bài tập của mình.)
It’s time he got up. (Đã đến lúc anh ta phải dậy.)
It’s time you finished your housework. (Đã đến lúc bạn làm xong việc nhà rồi.)
It’s time she went to sleep. (Đã đến lúc cô ấy phải đi ngủ rồi.)
It’s time for us prepare for the picnic. (Đã đến lúc chúng ta chuẩn bị cho chuyến dã ngoại rồi.)
2. Cấu trúc It’s time và cách dùng
Trong tiếng Anh, cấu trúc It’s time được sử dụng như sau:
2.1. Cấu trúc It’s time + V_quá khứ
Cấu trúc:
It’s time + S + V(quá khứ) + …..
Mặc dù động từ ở mệnh đề chính được chia ở thì quá khứ tuy nhiên trong cấu trúc It’s time thì động từ này mang nghĩa ở thì hiện tại hoặc tương lai, mà không mang tính chất của thì quá khứ.
Ví dụ:
It’s time Linda went home. (Đã đến lúc Linda đi về nhà.)
It’s time I bought a new hat. (Đã đến lúc tôi mua chiếc mũ mới.)
It’s time we bought a new air-conditioner. (Đã đến lúc chúng ta phải mua máy điều hòa mới rồi.)
It’s time Bob had a new haircut. (Đã đến lúc Bob cắt tóc rồi.)
It’s time you woke up. (Đã đến lúc bạn thức dậy rồi.)
2.2. Cấu trúc It’s time + To_V
Cấu trúc:
It’s time + (for sb) + to + V-inf ….
(đã đến lúc … phải làm gì)
Một dạng khác của cấu trúc It’s time là kết hợp với động từ nguyên thể có to. Chúng ta sử dụng dạng này khi muốn nói rằng thời điểm thích hợp để thực hiện việc gì đó đã đến và chúng ta vẫn còn thời gian để làm nó.
Ví dụ:
It’s timefor us to have breakfast. (Đã đến lúc chúng ta ăn sáng.)
It’s time for us to go to school. (Đã đến lúc chúng ta đi học.)
It’s time for them to go to school. (Để đến lúc họ đi học.)
It’s time to save money. (Đã đến lúc để tiết kiệm tiền rồi.)
It’s time for Kaylee to study English. (Đã đến lúc Kaylee học tiếng Anh rồi.)
3. Một số cấu trúc liên quan đến cấu trúc It’s time
Bên cạnh cấu trúc It’s time nguyên gốc, trong tiếng Anh người ta còn có thể thêm “high” hoặc “about” để nhấn mạnh hơn về tính cấp thiết, khẩn cấp của sự việc, hành động cần được thực hiện tức thì.
Cấu trúc:
It’s about time + S + V-ed/P2/ It’s about time + for + sb + to + V-inf
It’s high time + S + V-ed/P2/ It’s high time + for + sb + to + V-inf
Ví dụ cấu trúc It’s high time.
Ví dụ:
It’s about time Paul left. (Đã đến lúc Paul phải rời đi rồi.)
It’s high time we handed in our assignment. (Đã đến lúc chúng ta phải nộp bài tập rồi.)
It’s about time for Leila to have a job. (Đã đến lúc Leila có một công việc rồi.)
It’s high time for him to join the meeting. (Đã đến lúc anh ta phải tham gia cuộc họp rồi.)
Bài 1: Sử dụng cấu trúc It’s time để đưa ra lời khuyên/lời thúc giục:
0. Mary is getting overweight (Example)
=> It’s time Mary lost weight. (Đã đến lúc Mary giảm cân rồi.)
1. She has had a toothache for 3 days.
=>
2. It’s 11:00 p.m now and our children haven’t gone to sleep.
=>
3. My flower vase is broken.
=>
4. My parents have never used the Internet before.
=>
5. Poppa has a class at 8:00 a.m and it is 7:40 a.m now.
=>
Bài 2: Chia dạng động từ thích hợp vào chỗ trống
It’s really late. It’s time we (go) _____ home.
It’s 12 o’clock and he is still in bed. It’s time he (get up) _____ .
It’s late. It’s time for me (go) _____ home
It’s time for you (buy) _______ a new laptop. It is too old to use.
It’s time you (buy) ______ a new laptop.
It’s time for you (have) _______ lunch. You must be hungry.
It’s time I (have) ________ my hair cut. It’s too long.
It’s time for us (start) ______ learning a new subject.
It’s time we (start) ________ learning English.
It’s time you (read) ________ this document. You must finish your project before next Monday.
4.2. Đáp án:
Bài 1:
1. It’s about time she saw a dentist.
2. It’s high time our children went to sleep.
3. It’s time for you to buy a new flower vase.
4. It’s time for your parents to learn how to use the Internet.
5. It’s time Poppa went to school.
Bài 2:
went
got up
to go
to buy
bought
to have
had
to start
started
read
Hy vọng bài viết cấu trúc và cách dùng It’s time chuẩn trong tiếng Anh giúp bạn nắm chắc toàn bộ kiến thức cơ bản của cấu trúc It’s time, để áp dụng thành thạo trong bài kiểm tra bạn hãy luyện tập với bài tập trên bài viết nhé!
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại để lại comment bên dưới nhé, tuhocielts.vn sẽ giúp bạn giải đáp kịp thời. Chúc các bạn học tốt!
Trong ngữ pháp tiếng Anh, bài tập về câu giả định thường được ra trong đề kiểm tra trên trường lớp. Chính vì vậy, để giúp bạn nắm chắc về câu giả định để đạt được số điểm như mong muốn. Bạn hãy cùng tuhocielts.vn theo dõi bài viết câu giả định là gì – cách dùng và bài tập có đáp án chi tiết nhé!
1. Câu giả định là gì?
Câu giả định (Subjunctive) hay còn được gọi là câu cầu khiến, là loại câu được sử dụng khi người nói mong muốn ai đó làm việc gì. Cấu trúc giả định mang tính chất cầu khiến chứ không biểu đạt tính ép buộc như câu mệnh lệnh.
Ví dụ của câu giả định.
Ví dụ:
The doctor suggested that Tom stop smoking. (Bác sĩ khuyên bảo Tom nên dừng hút thuốc.)
It is necessary that she buy a map before going on a trip. (Điều cần thiết là cô ấy mua 1 cái bản đồ trước khi đi du lịch.)
2. Các loại cấu trúc câu giả định
Cấu trúc giả định là một phần ngữ pháp khó trong tiếng Anh bởi sự đa dạng về cách sử dụng cũng như các cấu trúc khác nhau cho từng trường hợp. Hãy cùng tổng hợp lại các dạng câu giả định thường gặp nhất để hiểu rõ hơn về loại câu này nhé.
2.1. Câu giả định với “would rather that”
Trong tiếng Anh, cấu trúc giả định với would rather that được dùng trong các trường hợp như sau:
Diễn tả sự việc ở hiện tại (present subjunctive):
Sử dụng khi người thứ nhất muốn người thứ hai làm việc gì (nhưng làm hay không còn phụ thuộc vào người thứ hai). Khi đó, động từ ở mệnh đề hai để ở dạng nguyên thể không “to” và đặt not trước nguyên thể không “to” với thể phủ định.
Cấu trúc:
S1 + would rather that + S2 + [verb in simple form]…
Cấu trúc “would rather that” đi với thì hiện tại: mang ý nghĩa hiện tại giả định và mong muốn sự việc diễn ra ở tương lai.
Ví dụ:
My sister would rather that I do the qhousework tomorrow. (Chị gái tôi muốn tôi dọn dẹp nhà cửa vào ngày mai.)
He would rather that his daughter not go home late. (Ông ấy không muốn con gái mình về nhà muộn.)
Chú ý: Ngữ pháp nói ngày nay đặc biệt là ngữ pháp Mỹ cho phép bỏ that trong cấu trúc này mà vẫn giữ nguyên hình thức giả định.
Diễn tả sự việc đối lập với thực tế ở hiện tại
Động từ sau chủ ngữ hai sẽ chia ở quá khứ đơn, nếu sử dụng động từ to be thì chia là were ở tất cả các ngôi.
Cấu trúc:
S1 + would rather that + S2 + [verb in simple past tense] …
Cấu trúc “would rather that” đi với thì quá khứ: mang ý nghĩa quá khứ giả định và mong muốn sự việc diễn ra ở hiện tại.
Cấu trúc giả định với “would rather that”.
Ví dụ:
Linda would rather that her father worked fewer 10 hours per day as he used to. (In fact he works 10 hours per day).
Giải thích:Linda muốn bố cô ấy làm việc ít hơn 10 tiếng 1 ngày như trước đây. Trên thực tế bố cô ấy làm việc 10 tiếng mỗi ngày.
I would rather that today were Sunday. (In fact, it is not Sunday).
Giải thích:Tôi muốn hôm nay là chủ nhật. (Trên thực tế hôm nay không là chủ nhật)
Chú ý: Nếu muốn thành lập thể phủ định dùng didn’t + verb hoặc were not sau chủ ngữ hai.
Ví dụ:
Linda would rather that her father didn’t work more than 10 hours per day. (Linda muốn bố cô ấy không làm việc nhiều hơn 10 tiếng mỗi ngày.)
I would rather that today were not Sunday. (Tôi muốn hôm nay không phải chủ nhật.)
Diễn tả sự việc trái ngược với thực tế ở quá khứ
Động từ sau chủ ngữ hai sẽ chia ở dạng quá khứ hoàn thành, ở thể phủ định sẽ có dạng had not + PII
Cấu trúc:
S1 + would rather that + S2 + past perfect …
Cấu trúc “would rather that” đi với thì quá khứ hoàn thành: mang ý nghĩa quá khứ hoàn thành giả định và mong muốn ở quá khứ..
Ví dụ:
Tom would rather that he had finished the work yesterday. (Tom did not finish the work yesterday).
Giải thích:Tom muốn anh ấy hoàn thành công việc ngày hôm qua. (Tom đã không hoàn thành công việc ngày hôm qua)
Bill would rather that his girlfriend hadn’t gone back her promise. (His girlfriend went back her promise).
Giải thích:Bill muốn bạn gái mình không thất hứa. (Bạn gái anh ấy đã thất hứa)
Chú ý: Ngữ pháp hiện đại cho phép lược bỏ “that” trong một số câu giả định dùng would rather
2.2. Câu giả định với các động từ
Trong ngữ pháp tiếng Anh, chúng ta có thể nhận biết cấu trúc giả định qua một số động từ có mệnh đề “that” theo sau như:
Động từ
Nghĩa
Động từ
Nghĩa
advise
khuyên nhủ
ask
yêu cầu
command
bắt buộc
demand
yêu cầu
desire
mong ước
insist
khăng khăng
propose
đề xuất
recommend
đề nghị
request
yêu cầu
suggest
gợi ý
urge
giục giã
move
điều khiển
Ví dụ:
The doctor advised that she stop staying up too late. (Bác sĩ khuyên cô ấy nên dừng thức quá khuya.)
The teacher requires that all his students learn this lesson. (Giáo viên yêu cầu tất cả học sinh học tiết học này.)
2.3. Câu giả định với các tính từ
Các tính từ được sử dụng trong cấu trúc giả định nhằm diễn tả các ý nghĩa quan trọng và cấp thiết. Theo sau các tính từ này là mệnh đề có “that”.
Tính từ
Nghĩa
Tính từ
Nghĩa
Advised
được khuyên
Necessary
cần thiết
Important
quan trọng
Imperative
cấp bách
Crucial
cốt yếu
Desirable
đáng khao khát
Vital
sống còn
Best
tốt nhất
Urgent
khẩn thiết
Essential
thiết yếu
Recommended
được đề xuất
Obligatory
bắt buộc
Cấu trúc:
It + to be + adj + that + S + V-inf
Ví dụ:
It was urgent that Mary leave for the office at once. (Việc khẩn cấp là Mary cần tới văn phòng ngay lập tức.)
It is best that Vu find his key. (Tốt nhất là Vũ tìm thấy chìa khóa của anh ấy.)
2.4. Câu giả định dùng với “It is time”
Cấu trúc giả định với “It’s time” dùng để diễn tả tính cấp thiết của một hành động cần được thực hiện tại thời điểm nói. Chúng ta có thể sử dụng 2 cấu trúc với it’s time như sau.
Cấu trúc:
It’s time + S + V-ed/P2
(đã đến lúc ai đó phải làm gì)
It’s time + (for sb) + to + V-inf
(đã đến lúc ai đó phải làm gì)
Ví dụ:
It’s time Linh left for the office. (Đến lúc Linh phải đến văn phòng làm việc rồi.)
It’s time for our children to go to school. (Đã đến lúc những đứa trẻ của chúng tôi phải đi học.)
It’s a good idea for her _________ (learn) Vietnamese.
The teacher _________ (suggest) that parents _________ (help) their children to do their homework.
I would rather that Luna _________ (tell) me about her difficulties.
It’s about time she _________ (apply) for a new job.
It’s important that she _________ (receive) this document before 4 pm.
Linda _____ (advise) that we _____ (try) samgyetang when we ______ (come) to Seoul.
Son _________ (say) that it’s high time _________ (buy) a new TV.
It is best that we _________ (have) our foods now.
It’s about time you _________ (call) your father.
I would rather you ____ (go) home now.
3.2. Đáp án:
to learn
suggests – help
told
applied
receive
advised – try – come
said – to buy
have
called
went
Hy vọng bài viết giúp bạn hiểu rõ câu giả định là gì và cách dùng trong tiếng Anh. Để ứng dụng ngay trong bài học, bạn hãy luyện tập thêm bài tập trên bài viết nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment bên dưới, tuhocielts.vn sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc. Chúc các bạn học tốt!
Mệnh đề danh từ là mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu. Nó có vai trò như một danh từ. Mệnh đề danh từ có thể đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián tiếp,hay tân ngữ của giới từ.
Câu chứa mệnh đề thường là những câu phức.
Ví dụ:
Her understanding of complicated Mathematics theories helps her a lot in being an engineer. (Sự thông hiểu của cô ấy về những lý thuyết toán học giúp cô ấy rất nhiều trong việc làm kỹ sư.)
Mệnh đề danh từ thường bắt đầu bằng if, whether hoặc các từ để hỏi như when, what, whom, who, where, which, why, how, whose hoặc that.
Ví dụ cấu trúc mệnh đề danh từ.
Các từ để hỏi (wh-words) như: why, what, who, where, when
If/ whether: nghĩa là “có phải hay không”
That: mang nghĩa là “rằng”, “sự thật là”
Cấu trúc chung của mệnh đề danh từ chính là:
Wh-words/that/whether/if + S + V
Lưu ý: Khi sử dụng “whether” trong mệnh đề danh từ, ta có thể thêm “or not”
Ví dụ:
What you are doing is illegal. (Những gì bạn đang làm là trái pháp luật.)
That I was a singer is not known by many people. (Không nhiều người biết sự thật là tôi từng là ca sĩ.)
Whether he loves me or not is unsure. (Không biết anh ấy có yêu tôi thật hay không.)
2. Cấu trúc và chức năng
Vì nó đóng vai trò như là danh từ trong câu nên danh từ có những chức năng nào thì mệnh đề danh từ cũng có những chức năng đó.
Cấu trúc chung của mệnh đề danh từ.
2.1 Mệnh đề danh từ làm chủ ngữ trong câu
Cấu trúc:
Where/ when/ why/ what/ that…+ S + V + V(to be)
Ví dụ:
Where I will travel is very peaceful and beautiful. (Nơi tôi sắp đi du lịch rất yên bình và đẹp).
What shebought was cheap. (Cái mà cô ấy mua thì rẻ).
2.2 Mệnh đề danh từ làm tân ngữ sau động từ
Cấu trúc:
S + V + what/ where/ when/ why/ that……+ S+ V/ to be
Ví dụ:
I did what I thought. (Tôi đã làm cái mà tôi nghĩ).
I don’t know why he broke up with me. (Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại chia tay tôi).
2.3 Mệnh đề danh từ làm tân ngữ sau giới từ
Cấu trúc:
S + V/to be (+ adj)+ preposition + where/ what/ when/ why/ that….+ S + V
Ví dụ:
Don’t give up what you want to do. (Đừng bỏ cái mà mà bạn muốn làm).
I will pick up who will be my boss. (Tôi sẽ đến đón người sẽ là sếp của tôi).
2.4 Mệnh đề đóng vai trò bổ nghĩa cho chủ ngữ
Cấu trúc:
S + to be + what/ where/ when/ why/ that….+ S + V
Ví dụ:
My home is where I love the most. (Nhà là nơi tôi yêu thích nhất).
Happiness is when I have you. (Hạnh phúc là khi tôi có bạn).
2.5 Mệnh đề đóng vai trò bổ nghĩa cho tính từ
Cấu trúc:
S + to be + adj + that + S + V
Ví dụ:
I’m happy that you don’t forget me. (Tôi hạnh phúc vì bạn không quên tôi).
I am delighted that you have come all the way to pick me up. (Tôi vô cùng vui mừng vì bạn đã đi xa như vậy để đón tôi.
3. Rút gọn mệnh đề danh từ
Mệnh đề danh từ thường được rút gọn trong khi nói hoặc viết để cho câu không bị lủng củng, rườm rà. Mệnh đề danh từ được rút gọn khi:
Vai trò của mệnh đề là tân ngữ
Chủ ngữ mệnh đề trùng với chủ ngữ chính của câu
3.1 Rút gọn mệnh đề bằng to V
Cấu trúc:
S + V1+ mệnh đề danh từ (nominal clause) S + V2+…
=> Wh-words/That/If/Whether + to V
Ví dụ:
Susie told Lisa that Lisa should go to university.
=> Susie told Lisa to go to university. (Susie bảo Lisa rằng Lisa nên đi học đại học.)
3.2. Rút gọn mệnh đề bằng V-ing
Cấu trúc:
S + V1+ mệnh đề danh từ (nominal clause) S + V2+ …
=> S + V1 + V2-ing +….
Rút gọn mệnh đề danh từ.
Ví dụ:
Annie loves that she is able to travel on her own.
=> Annie loves traveling on her own. (Annie thích đi du lịch một mình.)
Do you agree that you will be in charge of this project?
I hope that I get this job so I can start making some money.
I’m tired today, so in class, I’m going to pretend that I am doing my assignment.
Jane asked me if I could help her with her homework.
Megan thought that she could attend the concert without buying a ticket in advance.
My boss suggests that I take some Spanish classes to prepare me for my business trip.
My doctor recommended that I stay in bed and drink lots of water.
My mom didn’t mention that she was mad at me for coming home late.
Ralph admits that I am a better driver than he is.
We don’t know what we think about your decision to move to France.
4.2. Đáp án:
Do you agree to be in charge of this project?
I hope to get this job so I can start making some money.
I’m tired today, so in class, I’m going to pretend to be doing my assignment.
Jane asked me to help her with her homework.
Megan thought to attend the concert without buying a ticket in advance.
My boss told me to take some Spanish classes to prepare me for my business trip.
My doctor told me to stay in bed and drink lots of water.
My mom didn’t mention being mad at me for coming home late.
Ralph admits being a worse driver than I am.
We don’t know what to think about your decision to move to France.
Hy vọng bài viết tổng hợp cấu trúc và cách dùng của mệnh đề danh từ cung cấp đầy đủ kiến thức giúp bạn nắm chắc cách dùng của từng cấu trúc. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment bên dưới, tuhocielts.vn sẽ giúp bạn giải đáp nhé!
Mệnh đề trạng ngữ là một mệnh đề đóng vai trò là một trạng ngữ trong câu, bổ sung ý nghĩa cho một mệnh đề khác. Có nhiều loại mệnh đề trạng ngữ như mệnh đề chỉ kết quả, nguyên nhân, nơi chốn, thời gian, cách thức…
Đơn vị ngữ pháp này còn được gọi là mệnh đề phụ bởi chúng không thể đứng độc lập, cũng không diễn đạt được một ý hoàn chỉnh. Nói cách khác, chúng phải đi với một mệnh đề chính.
Cấu trúc câu có mệnh đề trạng ngữ trong câu.
Ví dụ:
When my mother comes home, I will do the homework. (Khi mẹ tôi về nhà, tôi sẽ làm bài tập.)
Mệnh đề “when my mother comes home”bổ sung ý nghĩa là động từ “do” (the homework), cung cấp thông tin cho người đọc hoặc người nghe về thời điểm người nói sẽ làm bài tập.
2. Vị trí mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh
Khi dùng mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh, chúng ta phải chú ý vị trí của mệnh đề này trong câu. Tùy vào loại mệnh đề trạng ngữ mà chúng có vị trí khác nhau. Hãy cùng tham khảo vị trí của mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh bằng các ví dụ sau đây nhé.
2.1. Mệnh đề trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ
Loại mệnh đề này không có vị trí cố định trong câu, vì vậy nó có thể được đặt ở bất cứ đâu.
Ví dụ:
I watered the flowers because it was so hot today.
=> Because it was so hot today, I watered the flower. (Hôm nay trời nắng nóng quá nên tớ đã tưới hoa.)
He looks annoyed as she hasn’t come yet.
=> As she hasn’t come yet, he looks annoyed. (Cô ấy chưa đến nên anh ấy trông có vẻ tức giận.)
Giải thích: Trong các ví dụ trên, mệnh đề trạng ngữ “because it was hot today” bổ nghĩa cho động từ “watered”. Tương tự, mệnh đề “she hasn’t come yet” bổ nghĩa cho động từ “looks”.
2.2. Mệnh đề trạng ngữ bổ nghĩa cho tính từ/trạng từ
Loại mệnh đề này thường được đặt sau từ mà nó bổ nghĩa, nghĩa là đặt sau tính từ, trạng từ trong câu.
Ví dụ:
Looking directly at the sun may damage your eyes if you don’t wear sunglasses. (Nhìn thẳng vào mặt trời có thể gây hại cho mắt nếu bạn không mang kính râm.)
You look terrified as if you’d seen a ghost. (Bạn trông sợ mất hồn như thể bạn vừa nhìn thấy ma vậy)
2.3. Mệnh đề trạng ngữ tỉnh lược
Vị trí của mệnh đề tỉnh lược được đặt như mệnh đề đầy đủ.
Ví dụ:
While eating, he talked nonstop.
=> While [he was] eating, he talked nonstop. (Đang ăn, anh ấy vẫn nói liên mồm)
3. Phân loại mệnh đề trạng ngữ
3.1. Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian thường bắt đầu bằng các từ
Once (Một khi)
Once you understand this problem, you will find no difficulty.(Một khi bạn hiểu được vấn đề này, bạn sẽ không thấy nó khó nữa.)
When (Khi)
When she comes back, she will buy food.(Khi cô ấy về, cô ấy sẽ mua thức ăn.)
As soon as (Ngay sau khi)
As soon as I finish the homework, I will go to sleep.(Ngay sau khi làm xong bài tập, tôi sẽ đi ngủ.)
While (Khi/Trong khi)
While I was in China, I went out a lot.(Khi tôi ở Trung Quốc, tôi đi chơi rất nhiều.)
By the time (Tính cho tới lúc)
By the time I came home, everyone had slept.(Tính cho tới khi tôi về tới nhà, mọi người đã đi ngủ hết rồi.)
As (Khi)
Someone called me as I was taking bath.(Ai đó đã gọi tôi khi tôi đang tắm.)
Since (Từ khi)
I have lived here since I was 10 years old.(Tôi sống ở đây từ khi tôi 10 tuổi.)
Before (Trước khi)
She had known the truth before I told her.(Cô ấy đã biết sự thật trước khi tôi nói cho cô ấy.)
After (Sau khi)
He came after the train had left.(Anh ấy tới sau khi con tàu rời đi.)
Till/Until (Cho tới khi)
I will stay here till/until he comes back.(Tôi sẽ ở lại đây cho tới khi anh ấy quay lại.)
During + N/V-ing (Trong suốt)
During my stay, I find him very naughty.(Trong suốt thời gian tôi ở đây, tôi thấy cậu bé rất nghịch.)
Just as (Ngay khi)
Just as he entered the house, he saw a thief.(Ngay khi bước vào nhà, anh ta nhìn thấy một tên trộm.)
Whenever (Bất cứ khi nào)
Whenever you are free, we will practice speaking English.(Bất cứ khi nào bạn rảnh, chúng ta sẽ thực hành nói Tiếng Anh.)
No sooner …. than ….(Vừa mới…. thì đã…)
No sooner had he gone out than he came back.(Anh ta vừa mới ra ngoài thì đã đi về.)
Hardly/Scarcely … when ….(Vừa mới …thì đã…)
Hardly/Scarcely had she had a shower when the phone rang.(Cô ấy vừa mới đi tắm thì điện thoại reo.)
3.2. Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn
Where (Ở đâu)
I like to go where you like.(Anh sẽ đi nơi mà em muốn.)
Anywhere (Bất cứ đâu)
I do not like to go anywhere there is a swimming pool.(Tôi không thích đi bất cứ nơi nào mà có bể bơi.)
Wherever (Bất cứ đâu)
You can sit wherever you like.(Bạn có thể ngồi bất cứ chỗ nào bạn thích.)
Everywhere (tất cả mọi nơi)
I want to shop everywhere there is sale.(Tôi muốn mua hàng ở tất cả những nơi có giảm giá.)
3.3. Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức
As/ Just as: như là/ giống như là
Ví dụ:
He loves flowers as/just as women love. (Anh ấy thích hoa cũng như phụ nữ thích hoa vậy.)
As if/As though: như thể là
Điều kiện có thật: As if/As though + S + V (hiện tại)
Ví dụ: It looks as if/as though it is going to rain. (Trông như thể là trời sắp mưa.)
Điều kiện không có thật ở hiện tại: As if/As though + S + Were/V (quá khứ)
Ví dụ: He dresses as if/as though it were in winter even in the summer. (Anh ta mặc cứ như là mùa đông dù đang là mùa hè.)
Điều kiện không có thật ở quá khứ: As if/As though + S + had + PII
Ví dụ: He looked as if/as though he had collected the money. (Anh ta nhìn cứ như thể là anh ta bắt được tiền.)
3.4. Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân
Because/Since/As: vì
Ví dụ:
Because/since/as he is tired, he stays at home. (Vì anh ấy mệt, anh ấy ở nhà.)
Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân với ”because”.
Now that/ In that/Seeing that: vì rằng
Ví dụ:
Now that I am in a foreign country, I visit my home once a year. (Vì rằng giờ tôi đang ở nước ngoài, tôi thăm nhà chỉ một lần một năm.)
On account of the fact that/ because of the fact that/ due to the fact that: vì sự thật là/ vì thực tế là
Ví dụ:
On account of the fact that his leg is broken, he cannot play football. (Vì thực tế là chân anh ta bị gãy, anh ấy không thể chơi đá bóng.)
For: vì
Ví dụ:
They cannot go out, for it rains heavily. (Họ không thể ra ngoài vì trời mưa to.)
3.5. Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả
So + Adj/Adv + that: quá ……đến nỗi mà…
So + many/much/ (a) few/ (a) little + N + that
Ví dụ:
He is so intelligent that he can do all the difficult exercises. (Anh ấy giỏi tới mức mà anh ấy có thể làm được tất cả những bài tập khó.)
There are so many students that there are not enough chairs. (Có nhiều học sinh tới mức mà không có đủ ghế để ngồi.)
Such + (a/an) + Adj + N + that: quá ….đến nỗi mà…
Ví dụ:
It was such a cold day that I just want to stay at home. (Trời lạnh đến nỗi mà tôi chỉ muốn ở nhà.)
So: vì vậy
Ví dụ:
I do not have any money, so I cannot buy a television. (Tôi không có tiền vì vậy tôi không thể mua được một cái ti vi.)
Therefore/Consequently/As a result/As a consequence/With the result that: vì vậy
Ví dụ:
I got up late, with the result that I missed my bus. (Tôi dậy muộn vì vậy tôi bị lỡ xe buýt.)
Lưu ý: Với các trạng từ chỉ kết quả ‘Therefore/Consequently/As a result/ As a consequence’, ta dùng giữa dấu chấm phẩy (;) và dấu phẩy (,) hoặc đứng đầu câu rồi dùng dấy phẩy (,).
Ví dụ:
She is not a good student; therefore, she cannot get good marks. (Cô ấy không phải học sinh giỏi vì vậy có ấy không có nhiều điểm tốt.)
3.6. Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích
So that/ in order that/ in case/ for fear that: để mà, trong trường hợp, phòng khi
Ví dụ:
He learns English so that he can get a better job. (Anh ấy học Tiếng Anh để mà anh ấy có thể kiếm được công việc tốt.)
Lưu ý: Nếu chủ ngữ của cả hai mệnh đề giống nhau, ta có thể giản lược: So as (not) to/In order (not) to/ (not) to + V
Ví dụ:
He works hard so that he can buy a new house = He works hard so as to/in order to/to buy a new house. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để mà anh ấy có thể mua được một ngôi nhà mới.)
You had better take an umbrella in case it might rain. (Cậu nên cầm theo 1 chiếc ô phòng khi trời có thể mưa.)
3.7. Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ
Though/Even though/ Although: mặc dù
Ví dụ:
Although he is tired, he goes to work. (Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy vẫn đi làm.)
Although she is a beautiful girl, no one loves her. (Mặc dù cô ấy rất xinh, không ai yêu cô ấy.)
In spite of the fact that /In spite of + V-ing/N: mặc dù
Ví dụ:
In spite of the fact that his leg is broken, he goes out. (Mặc dù chân anh ấy bị gãy, anh ấy vẫn đi chơi.)
In spite of disliking John, you should try to be nice to him. (Dù không thích John, cậu vẫn nên tử tế với anh ta.)
Despite the fact that/ Despite V-ing/N: mặc dù
Ví dụ:
Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ với ”despite/in spite of”.
Despite the fact that it is raining, they play soccer. (Mặc dù trời mưa, họ vẫn đá bóng.)
Despite eating McDonalds regularly Mary remained slim. (Mặc dù thường xuyên ăn McDonalds nhưng Mary vẫn thon thả.)
Adj/Adv + As/Though + S + V: mặc dù
Ví dụ:
Carefully as/though he drives, he has an accident. (Mặc dù anh ta lái xe cẩn thận, anh ấy vẫn gặp tai nạn.)
No matter + what/who/when/where/why/how (+adj/adv) + S + V: mặc dù, bất kể
Ví dụ:
No matter who you are, I love you. (Cho dù em là ai, anh cũng vẫn yêu em.)
Mệnh đề trạng ngữ rút gọn, theo như chính tên gọi của nó, được rút gọn từ một mệnh đề trạng ngữ đầy đủ. Có hai lưu ý quan trọng khi bạn sử dụng mệnh đề trạng ngữ rút gọn:
Hai mệnh đề trong câu bắt buộc phải có cùng chủ ngữ.
Trong câu phải dùng một liên từ nối giữa hai mệnh đề như: while, although, as, before…
Khi đã đáp ứng đủ hai điều kiện trên, chúng ta rút gọn mệnh đề trạng ngữ bằng cách bỏ chủ ngữ ở một mệnh đề và chuyển động từ thành V-ing. Tùy theo trường hợp cụ thể, thành phần câu có thể được lược bỏ nhiều hay ít.
Mệnh đề trạng ngữ rút gọn.
Có 2 thể thức rút gọn mệnh đề trạng ngữ, câu chủ động và câu bị động:
Câu chủ động
Cấp độ 1: Lược bỏ chủ ngữ
Khi lược bỏ chủ ngữ ở mệnh đề phụ hay mệnh đề có liên từ (chính là mệnh đề trạng ngữ), thì động từ chính trong câu sẽ chuyển thành dạng V-ing, nếu có “to be” thì rút gọn thành being.
Ví dụ:
When she looked at the pictures, she found a familiar face.
=> When looking at the pictures, she found a familiar face. (Khi nhìn vào những bức ảnh, cô ấy đã nhìn thấy một khuôn mặt quen thuộc.)
Cấp độ 2: Lược bỏ cả chủ ngữ và liên từ
Tương tự như cấp độ 1, nhưng ta có thể bỏ luôn cả liên từ.
Ví dụ:
When she looked at the pictures, she found a familiar face.
=> Looking at the pictures, she found a familiar face. (Khi nhìn vào những bức ảnh, cô ấy đã nhìn thấy một khuôn mặt quen thuộc.)
Lưu ý: Khi dùng mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, muốn nhấn mạnh thời gian hoặc hành động nào xảy ra trước, và việc đó tốn thời gian để làm, ta có thể sử dụng having + V3/-ed rút gọn mệnh đề.
Ví dụ:
After she did the homework, she ate a sandwich.
=> Having done the homework, she ate a sandwich. (Sau khi đã hoàn thành bài tập về nhà, cô ấy đã ăn một chiếc bánh sandwich.)
Câu bị động
Cấp độ 1: Chỉ rút gọn chủ ngữ
Ở cấp độ này, chúng ta lược bỏ chủ ngữ ở mệnh đề trạng ngữ, động từ “to be” sẽ biến thành being, theo sau là V3/-ed như bình thường.
Ví dụ:
As he is called a murder, he becomes depressed.
=> As being called a murder, he becomes depressed. (Vì bị gọi là kẻ giết người, anh ấy trở nên trầm cảm).
Cấp độ 2: Rút gọn chủ ngữ và to be
Tương tự như cấp độ 1, nhưng bỏ cả being và chỉ giữ lại liên từ chùng động từ V3/-ed.
Chú ý: với các liên từ (ví dụ như because of) bắt buộc theo sau phải là N/V-ing, chúng ta không thể áp dụng cách thức rút gọn này.
Ví dụ:
As he is called a murder, he becomes depressed.
=>As called a murder, he becomes depressed. (Vì bị gọi là kẻ giết người, anh ấy trở nên trầm cảm).
Cấp độ 3: Rút gọn cả liên từ, chủ ngữ và to be
Trong mệnh đề trạng ngữ dạng bị động, đây là hình thức rút gọn cao nhất. Ở cấp độ này, cả liên từ, chủ ngữ lẫn động từ trong câu đều được lược bỏ, và chỉ giữ động từ V3/-ed. Cách thức rút gọn này rất dễ bị nhầm lẫn với cách rút gọn mệnh đề quan hệ – dạng bị động.
Ví dụ:
As he is called a murder, he becomes depressed.
=> Called a murder, he becomes depressed. (Vì bị gọi là kẻ giết người, anh ấy trở nên trầm cảm).
Lưu ý: Việc rút gọn cả liên từ, chủ ngữ, động từ có thể được áp dụng nếu đằng sau động từ là một cụm danh từ.
5. Bài tập và đáp án
5.1. Bài tập:
Chọn đáp án đúng:
1. She has learned Chinese ___ she was 12 years old.
A. As
B. Because
C. Since
D. When
2. ____ I finish working, I will have dinner.
A. When
B. Where
C. As
D. As if
3. _____she finishes the housework, she will go to school.
A. When
B. Seeing that
C. As soon as
D. As if
4. Someone ringed him ___ he was taking a shower.
A. As
B. So that
C. Where
D. When
5. ____ she got pregnant, Marry changed somehow.
A. When
B. So
C. Before
D. After
6. The Browns will go to the beach ____ their children finish studying.
A. Since
B. When
C. Where
D. Because of
7. ______ she came back to Australia, she went to the hospital.
A. While
B. When
C. Just as
D. By the time
5.2. Đáp án:
C
A
C
D
D
B
C
Hy vọng bài viết tổng hợp đầy đủ các loại mệnh đề trạng ngữ giúp bạn nắm bắt đầy đủ kiến thức để áp dụng tốt trong bài tập, văn viết và văn nói. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment bên dưới, tuhocielts.vn sẽ giúp bạn giải đáp kịp thời nhé! Chúc các bạn học tốt!
Trước tỷ lệ sinh viên Việt Nam sang nước ngoài du học tăng cao, hàng loạt các công ty tư vấn du học đã ra đời để hỗ trợ tận tình. Tuy nhiên, có nhiều nơi kém chuyên nghiệp trà trộn bên trong các công ty tư vấn du học uy tín ở TP.HCM.
Nếu bạn không muốn bị mất tiền oan uổng cho trung tâm ma, hãy nhanh tay liên hệ ngay một trong top 10 địa chỉ được tin dùng số 1 dưới đây.
Cơ sở 3: 664 Lê Quang Định, P1, Q. Gò Vấp, TP.HCM.
Cơ sở 4: 68 Hoa Cúc, P.7, Q. Phú Nhuận, TP.HCM.
Cơ sở 5: 769 Lê Hồng Phong, P.12, Q.10, TP.HCM.
Công ty tư vấn du học Việt Đỉnh
Việt Đỉnh là cái tên đứng đầu danh sách các công ty tư vấn du học uy tín ở TP.HCM. Trung tâm hiện đã liên kết thành công với hơn 10.000 trường đại học tại nhiều quốc gia trên thế giới. Bạn sẽ có được sự lựa chọn đa dạng về những ngôi trường và khóa học mà mình muốn tham gia.
Hiện tại, công ty hỗ trợ tư vấn miễn phí cho các bạn sinh viên muốn học tập tại Úc, Mỹ, Canada, New Zealand và Anh Quốc.
Ngoài các thế mạnh nêu trên, Việt Đỉnh còn ghi điểm bởi nhiều ưu điểm khác như:
Cam kết tỷ lệ đậu visa cho các bạn du học sinh với tỷ lệ cao lên đến 99,9%.
Tư vấn lựa chọn ngôi trường và ngành nghề phù hợp với năng lực của sinh viên giúp các bạn dễ hòa nhập.
Kiểm tra trình độ học viên kỹ lưỡng và lên kế hoạch đào tạo hiệu quả nhất.
Cung cấp đầy đủ kinh nghiệm du học cho những ai mới lần đầu đến với nước bạn học tập, giao lưu.
Quý phụ huynh có thể yên tâm là từ cơ sở vật chất đến trình độ của giáo viên tại đây đều thuộc hàng chất lượng.
Vậy nên Việt Đỉnh chính là sự lựa chọn tốt nhất cho các du học sinh trong nước. Bạn có thể liên hệ ngay với trung tâm uy tín để được hỗ trợ chuyên nghiệp.
2. Trung tâm hợp tác châu Âu Europe Cooperation Center – ECC
Đội ngũ giảng viên có trình độ tại ECC
Địa chỉ: Phòng C126 – Số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Phong, Q.7, TP.HCM.
Trung Tâm Hợp Tác Châu Âu Europe Cooperation Center – ECC trực thuộc trường Đại Học Tôn Đức Thắng. Người đứng đầu trung tâm chính là cựu học viên đã từng được học tập, nghiên cứu và giảng dạy tại châu Âu. Vì vậy có thể nói trung tâm thấu hiểu hết mọi nhu cầu và những khó khăn của du học sinh tại nước bạn.
Mặc dù được thành lập chưa đến 10 năm, nhưng ECC đã tạo được thương hiệu riêng với các chương trình liên kết đào tạo chất lượng. Đi kèm với đó là sự hỗ trợ nhiệt tình của các tư vấn viên.
3. Công Ty Cổ Phần – Dịch Vụ – Giáo Dục Trí Đức
Địa chỉ: Số 5 Thoại Ngọc Hầu, P. Hòa Thạnh, Q.Tân Phú, TP.HCM.
Công Ty Cổ Phần – Dịch Vụ – Giáo Dục Trí Đức đang nắm trong tay hệ thống giáo dục có đủ cấp bậc từ mầm non cho đến trung học phổ thông. Các cơ sở giáo dục tại đây đều được đầu tư quy mô nên sở hữu phòng ốc khang trang với chương trình giảng dạy chuẩn quốc tế.
Trong vài năm gần đây, dịch vụ tư vấn du học của công ty cũng phát triển mạnh mẽ với các thế mạnh nổi bật như tư vấn tận tình, miễn phí, đào tạo chuyên nghiệp, chất lượng và hoàn tất hồ sơ, thủ tục nhanh chóng với mức phí rất rẻ.
4. Công Ty TNHH Quốc Anh I.E.C
Chương trình tuyển sinh hấp dẫn tại Quốc Anh I.E.C
Địa chỉ: 17-19 Tôn Thất Tùng, P. Phạm Ngũ Lão, Q.1, TP.HCM.
Nằm ngay trung tâm quận 1, công ty tư vấn du học Quốc Anh I.E.C đã không còn xa lạ với các bạn học sinh sinh viên và cả bậc phụ huynh.
Trung tâm có trên 23 năm kinh nghiệm hiện sở hữu chi nhánh đặt tại 10 quốc gia. Đơn vị này còn liên kết với trên 100 trường đại học khác nhau tại Mỹ, Úc, Anh, Canada và nhiều quốc gia châu Á khác.
Ngoài tư vấn du học, Quốc Anh I.E.C còn cung cấp dịch vụ nhà ở, dịch thuật và xin cấp thị thực cho những ai muốn du lịch hoặc định cư lâu dài tại nước ngoài.
5. Trung Tâm Đào Tạo Và Xúc Tiến Học Bổng Du Học ALT
Địa chỉ: Số 8A, Đinh Bộ Lĩnh, P.24, Q. Bình Thạnh, TP.HCM.
ALT hiện là một trong những công ty tư vấn du học uy tín ở tphcm được tin tưởng bởi hàng ngàn phụ huynh. Nơi đây đem đến cho các bạn sinh viên rất nhiều ưu đãi hấp dẫn cùng với dịch vụ tư vấn du học chuyên nghiệp như sau:
Hỗ trợ tư vấn các chương trình đào tạo hoàn toàn miễn phí.
Giảm học phí lên đến 20% cho sinh viên có thành tích tốt tại các trường Việt Nam.
Cung cấp thông tin học bổng du học châu Âu chính xác nhất.
Hỗ trợ từ A đến Z quá trình hoàn tất thủ tục hồ sơ.
6. Trung tâm tư vấn du học Edulinks
Edulinks cung cấp thông tin học bổng hấp dẫn
Địa chỉ: 121 Bis Nguyễn Văn Trỗi, P.12, Q. Phú Nhuận, TP.HCM.
Trung tâm tư vấn du học Edulinks tự hào là một trong 16 đơn vị đầu tiên được cấp giấy phép hoạt động tại TP.HCM. Tính đến thời điểm hiện tại, trung tâm đã có trên 16 năm kinh nghiệm hỗ trợ các bạn học sinh sinh viên du học tại Mỹ, Úc, Anh, Phần Lan, Hà Lan, Ba Lan, Thụy Sĩ, Tây Ban Nha và Singapore.
Hàng năm, Edulinks đưa hơn 500 du học sinh đến được Miền Đất Hứa nhờ mạng lưới liên kết chặt chẽ với hơn 1000 trường đại học ở các quốc gia.
7. Trung Tâm Tư Vấn Du Học Quốc Tế Đông Dương
Địa chỉ: Số 4 Nguyễn Thông, P.7, Q.3, TP.HCM.
Trung tâm tư vấn du học Quốc tế Đông Dương đã xây dựng được thương hiệu uy tín tại TP.HCM nói riêng và cả nước nói chung. Đơn vị không ngừng mở rộng quy mô hoạt động với dịch vụ đa dạng như:
Tư vấn du học tại Mỹ, Úc, Anh, Pháp, Canada,…
Xin cấp thị thực, Visa.
Đào tạo tiếng Đức và đào tạo trợ lý điều dưỡng ngắn hạn.
8. Công Ty TNHH Phát Triển Quốc Tế DPI
Có trên 90% du học sinh đỗ Visa tại DPI
Địa chỉ: Số 16 Đường 232 Cao Lỗ, P.4, Q.8, TP.HCM.
Công Ty TNHH Phát Triển Quốc Tế DPI thường xuyên mở các lớp tuyển sinh du học tại Singapore, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc và Âu Châu. Có trên 90% các bạn sinh viên đậu được visa du học tại DPI.
Vì vậy, đây cũng là gợi ý khá lý tưởng nếu bạn muốn nhanh chóng được theo học tại các quốc gia phát triển.
9. Công Ty tư vấn du học EduPath
Địa chỉ: Số 68 Võ Thị Sáu, P. Tân Định, Q.1, TP.HCM.
Công ty tư vấn du học EduPath hiện là đối tác hàng đầu của các trường đại học danh tiếng như University Of Manitoba, Lakehead University, Laurentian University,…
Nếu liên hệ trung tâm, bạn sẽ được hỗ trợ tư vấn kỹ lưỡng bởi các chuyên viên có trình độ cao. Sau đó, học viên sẽ được kiểm tra năng lực và thiết kế hóa học học phù hợp với trình độ của mình trước khi phỏng vấn visa.
10. Công ty cổ phần ISEE
Địa chỉ: Số 2 Phan Kế Bính, P. Đa Kao, Q.1, TP.HCM.
Công ty cổ phần ISEE chuyên hỗ trợ du học Âu châu với các ngành nghề công nghệ kỹ thuật, công nghệ thông tin, quản trị kinh doanh và cả ngoại ngữ,… Hàng năm, trung tâm mở rất nhiều lớp tuyển sinh để phục vụ các du học sinh tương lai. Nơi đây ghi ấn tượng mạnh bởi sự chuyên nghiệp, nhanh chóng và mức phí hồ sơ ưu đãi.
Như vậy, bạn đã có trong tay top 10 công ty tư vấn du học uy tín ở TP.HCM. Bạn có thể liên hệ ngay hôm nay để biến ước mơ của mình thành sự thật cùng với sự hỗ trợ chuyên nghiệp số 1 của đội ngũ chuyên gia hàng đầu.