Thứ Tư, 19 tháng 5, 2021

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh văn phòng cực thông dụng mà ai cũng cần biết

Trong môi trường làm việc văn phòng, việc sở hữu tiếng Anh tốt là một lợi thế lớn để thăng tiến trong công việc. Chính vì vậy, tuhocielts.vn hôm nay sẽ chia sẻ tổng hợp từ vựng tiếng Anh văn phòng cực thông dụng mà ai cũng cần biết. 

1. Đồ vật văn phòng phẩm – Office Stationery

Đồ vật văn phòng phẩm là một trong những chủ đề từ vựng tiếng Anh văn phòng cơ bản dành cho người đi làm. Dưới đây là những từ chỉ đồ vật văn phòng phẩm thông dụng:

Đồ vật văn phòng phẩm – Từ vựng tiếng Anh văn phòng
Đồ vật văn phòng phẩm – Từ vựng tiếng Anh văn phòng
STT Từ vựng Ý nghĩa
    1 Calendar Lịch
2 Pencil sharpener Gọt bút chì
3 Pair of scissors Kéo
4 Folder Tập tài liệu
5 Clipboard Bảng kẹp giấy            
6 Glue Keo dán
8 Paper clip Kẹp giấy                      
9 Hole punch Đục lỗ                                              
10 Envelope Phong bì
11 Stapler Dập ghim                     
12 Post-it-notes Giấy nhớ
13 Rubber stamp Con dấu                     
14 Sellotape Cuộn băng dính
15 Pins Ghim
16 Pencil Bút chì
17 Crayon Bút màu
18 Stamp Con tem
19 Scanner Máy scan
20 Printer Máy in
21 Photocopier Máy phô tô
22 Projector Máy chiếu

Trên đây là một số từ vựng về văn phòng phẩm thường gặp, để tìm hiểu sâu hơn mời bạn khám phá thêm “Kho tàng” từ vựng về dụng cụ văn phòng bằng tiếng Anh.

2. Chức vụ, phòng ban trong công ty

Nói đến một đơn vị công ty thì không thể thiếu các chức vụ mà bạn cần phải biết để có thể xưng hô cho đúng. Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh văn phòng về các chức vụ và các phòng ban thường có trong mỗi công ty:

Chức vụ, phòng ban trong công ty – Từ vựng tiếng Anh văn phòng
Chức vụ, phòng ban trong công ty – Từ vựng tiếng Anh văn phòng
STT Từ vựng Ý nghĩa
1 Department Phòng, ban
2 Accounting department Phòng kế toán
3 Sales department Phòng kinh doanh
4 Administration department Phòng hành chính
5 Human Resources department Phòng nhân sự
6 Financial department Phòng tài chính
7 Research & Development department Phòng nghiên cứu và phát triển
8 Quality department Phòng quản lý chất lượng
9 Director Giám đốc
10 Chairman Chủ tịch
11 Shareholder Cổ đông
12 CEO-Chief Executives Officer Giám đốc điều hành, tổng giám đốc
13 Deputy/vice director   Phó giám đốc
14 The board of directors Hội đồng quản trị
15 Head of department Trưởng phòng
16 Deputy of department Phó phòng

Xem thêm các bài viết liên quan:

3. Từ vựng tiếng Anh văn phòng khác

Nhóm từ vựng tiếng Anh văn phòng khác này bao gồm các từ vựng trong tình huống giao tiếp hằng ngày, như khi bạn báo cáo công việc, xin nghỉ hay trao đổi trong các buổi họp. 

Những từ vựng này chắc chắn sẽ vô cùng cần thiết và sẽ là công cụ giúp bạn trình bày ý kiến cá nhân của mình trước sếp hay trước mọi người trong công ty đấy.

Một số từ vựng tiếng Anh văn phòng khác trong giao tiếp thông dụng
Một số từ vựng tiếng Anh văn phòng khác trong giao tiếp thông dụng
STT Từ vựng Ý nghĩa
1 A meeting room Phòng họp
2 A presentation Bài thuyết trình
3 An agreement Hợp đồng
4 Budget Ngân sách, ngân quỹ
5 Contract Hợp đồng
6 Deadline Thời hạn cuối hoàn thành công việc
7 Retire Nghỉ hưu
8 Resign Từ chức
9 Win-win Đôi bên cùng có lợi
10 Database Cơ sở dữ liệu
11 Sick leave Nghỉ ốm
12 Annual leave Nghỉ phép hằng năm
13 Maternity leave Nghỉ thai sản
14 Promotion Thăng chức
15 Salary/Wage Lương
16 Health insurance Bảo hiểm y tế
17 Resume/CV/curriculum vitae Sơ yếu lý lịch
18 Recruitment Sự tuyển dụng

Bên cạnh đó, từ vựng về công ty bằng tiếng Anh chắc chắn cũng sẽ rất có ích cho bạn đấy!

4. Một số cụm từ và cấu trúc thông dụng trong môi trường công sở:

  • How long have you been working here? (Bạn làm việc ở đây lâu chưa?)
  • I have been working here for 2 years. (Tôi làm việc ở đây được 2 năm rồi.)
  • How do you get to work? (Bạn đi làm bằng phương tiện gì?)
  • I get here/to work by car (Tôi đi làm bằng ô tô) 
Một số cụm từ và cấu trúc tiếng Anh thường sử dụng nơi công sở
Một số cụm từ và cấu trúc tiếng Anh thường sử dụng nơi công sở
  • What time does the meeting start? (Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ?) 

     It starts at 8:30 (Cuộc họp bắt đầu lúc 8 giờ 30)

  • What time does the meeting finish? (Cuộc họp kết thúc lúc mấy giờ?)
  • He/She is on leave (Anh ấy/ Cô ấy đang nghỉ)
  • What can I do for you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
  • Are you doing/working overtime/OT today? (Hôm nay bạn có làm thêm giờ không?)

4.1. Tiếng Anh trong thảo luận công việc:

STT Mẫu câu tiếng Anh Ý nghĩa
1 Let’s get down to the business, shall we? Chúng ta bắt đầu thảo luận công việc được chứ?
2 We’d like to discuss the price you quote. Chúng tôi muốn thảo luận về mức giá mà ông đưa ra.
3 Ms.Maria, may I talk to you for a minute? Cô Maria, tôi có thể nói chuyện với cô một phút không?
4 We need more facts and more concrete information. Chúng ta cần nhiều thông tin cụ thể và xác thực hơn.
5 I hope to establish a business relationship with your company. Tôi vẫn luôn hi vọng thiết lập mối quan hệ mua bán với công ty ông.
6 Here are the catalogs and pattern books that will give you a rough idea of our product. Đây là các catalog và sách hàng mẫu, chúng sẽ cho ông ý tưởng khái quát về những sản phẩm của công ty chúng tôi.

Xem thêm các bài viết liên quan:

4.2. Trong cuộc họp

STT Mẫu câu tiếng Anh Ý nghĩa
1 I want as many ideas as possible to increase our market share in Viet Nam. Tôi muốn càng nhiều ý tưởng càng tốt để tăng thị phần của chúng ta ở Việt Nam.
2 That sounds like a good idea. Nó có vẻ là một ý tưởng hay.
3 It would be a big help if you could arrange the meeting. Sẽ là một sự giúp đỡ to lớn nếu anh có thể sắp xếp buổi gặp mặt này.
4 Please finish this assignment by Monday. Vui lòng hoàn thành công việc này trước thứ hai.
5 Be careful not to make the same kinds of mistakes again. Hãy cẩn thận, đừng để mắc lỗi tương tự nữa.

Hy vọng bài viết tổng hợp từ vựng tiếng Anh văn phòng cực thông dụng giúp bạn củng cố thêm được một lượng từ vựng lớn để giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong tiếng Anh văn phòng. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment bên dưới, tuhocielts.vn sẽ giải đáp kịp thời nhé!



source https://www.tuhocielts.vn/tieng-anh-van-phong/

Keep up with là gì và cấu trúc keep up with trong tiếng Anh

Trong tiếng anh có cụm động từ thường xuyên đi với “keep”, đó chính là “keep up with”. Trong bài viết, tuhocielts.vn muốn chia sẻ đến bạn về keep up with là gì và cấu trúc keep up with trong tiếng Anh. Hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây nhé!

1. Keep up with là gì?

“Keep up with” là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh mang nghĩa là “theo kịp với, bắt kịp với”.

Keep up with là gì?
Keep up with là gì?

Có 2 cách dùng “keep up with” trong tiếng Anh.

Keep with up dùng được dùng để nói về việc theo kịp ai đó.

Công thức 1: 

Keep up with + somebody

Ví dụ:

  • I try to keep up with my sister. She is very good. (Tôi cố gắng theo kịp chị gái tôi. Cô ấy rất giỏi.)
  • Mike studies hard to keep up with the best student in his class. (Mike học hành chăm chỉ để theo kịp học sinh giỏi nhất trong lớp.)

Keep with up – theo kịp, đáp ứng được điều gì đó.

Công thức 2: 

Keep up with + something

Ví dụ:

  • I couldn’t keep up with the last bus of the day. (Tôi không thể theo kịp chuyến xe buýt cuối cùng trong ngày.)
  • If John can’t keep up with the rent, he could be evicted. (Nếu John không thể trả được  hóa đơn thuê nhà, anh ta có thể bị đuổi ra khỏi nhà.)

Xem thêm các bài viết liên quan:

2. Một số cụm từ thông dụng thường đi với “keep up with” trong tiếng Anh 

Ngoài với 2 cách dùng của cụm “keep up with”, tuhocielts.vn muốn chia sẻ thêm “keep up with” còn được kết hợp với nhiều tư và mang ý nghĩa khác nhau. 

Một số cụm từ thông dụng thường đi với “keep up with”
Một số cụm từ thông dụng thường đi với “keep up with”

Hãy cùng theo dõi một số cụm từ thông dụng thường đi với “keep up with” nhé!

Keep up with the demands: Bắt kịp nhu cầu

Ví dụ: 

  • Regulators are weighing to keep up with the demands of a dynamic market economy and the aspirations of a growing middle class.

(Các cơ quan quản lý đang cân nhắc để theo kịp với những đòi hỏi của một nền kinh tế thị trường năng động và những nguyện vọng của một tầng lớp trung lưu ngày càng lớn.)

  •  With the increasing number of people keep up with the demands per capita real income, it is necessary to expand the economic base to meet the demand for required publications.

(Với số người tìm kiếm thu nhập bình quân thật gia tăng, cần phải nới rộng cơ sở kinh tế để đáp ứng nhu cầu ấn phẩm đòi hỏi.)

Keep up with somebody back: theo kịp với ai đó trở lại

Ví dụ: 

  • I will try to improve my grades to keep up with my friends so that I can get back to the top 10 in my class.

(Tôi sẽ cố gắng cải thiện điểm số của bản thân để theo kịp với bạn tôi để kịp quay trở lại với top 10 của lớp.)

Keep up with together: theo kịp với nhau

Ví dụ; 

  • Today is the last day, we all worked together in this common house keep up with together.

(Hôm nay là ngày cuối cùng, chúng ta cùng nhau làm việc trong ngôi nhà chung này để cùng nhau tiến lên)

Keep up with under constraint: theo kịp với sự ràng buộc

Ví dụ:

  • I am a person who wants to be free so I cannot keep up with under constraint myself anything.

(Tôi là người muốn tự do nên không thể gò bó bản thân bất cứ điều gì.)

To keep up with from: để theo kịp từ

Ví dụ:

  • We accidentally met on a highway but he was running fast because he had to keep up with from me since he wasn’t out of town.

(Chúng tôi vô tình gặp nhau trên một con đường cao tốc nhưng anh ta đã chạy rất nhanh vì để theo kịp tôi từ khi chưa ra khỏi thành phố.)

Keep up with someone in: theo kịp với ai đó trong

Ví dụ:

  • My goal in ten years is to open a big restaurant, I have to do my best to be able to keep up with my opponent in this challenge.

(Mục tiêu của tôi mười năm nữa là có thể mở được một nhà hàng lớn tôi phải cố gắng hết mức để có thể theo kịp với đối thủ trong thử thách lần này.)

Keep up with price: theo kịp giá

Ví dụ: 

  • Since the price of gold recently has increased rapidly, the salary has not increased so I cannot keep up with the price and can only buy it.

(Vì giá vàng gần đây tăng nhanh, lương không được tăng nên tôi không thể nào theo kịp giá mà mua nó được mà chỉ có thể bán ra.)

Keep up time with: kịp thời gian với

Ví dụ:

  • Bella promised everyone to be on time, so I slept early the day before so I could keep up time with and arrive on time for everyone.

(Bella hứa với mọi người là đến đúng giờ nên hôm trước mình cũng ngủ sớm để có thể kịp giờ và đến đúng giờ cho mọi người.)

3. Một số cụm động từ với “keep”

Ngoài “keep up with up”, trong tiếng Anh còn nhiều cụm động từ khác với “keep”. Hãy xem khi “keep” kết hợp với các giới từ sẽ tạo ra những cụm động từ mang nghĩa gì nhé.

Keep away

Keep away mang nghĩa là để xa ra, cất đi.

Ví dụ:

Ví dụ với cụm động từ "keep away"
Ví dụ với cụm động từ “keep away”
  • You should keep the thermos away from children. (Bạn nên để phích xa tầm tay trẻ em.)
  • I keep away from John whenever he gets angry. (Tôi tránh xa John mỗi khi anh ấy tức giận.)

Keep somebody back

Keep somebody back mang nghĩa là ngăn cản không cho ai đó tiến lên.

Ví dụ:

  • She is a talented athlete, but illnesses usually keep her back. (Cô ấy là một vận động viên giỏi nhưng bệnh tật  thường xuyên ngăn cản cô ấy.)
  • Difficulty cannot keep me back. (Khó khăn không thể ngăn cản tôi.)

Keep down

Mang nghĩa là dẹp, trấn an, kiểm soát.

Ví dụ:

  • What is the way to keep down disease? (Cách để ngăn chặn dịch bệnh là gì?)
  • Keep the noise down! (Bớt ồn ào đi!)

Keep off

Mang nghĩa là ngăn cản ai làm gì, ngăn không cho ai tiến lại quá gần.

Ví dụ:

  • Please keep the dog off the sofa. (Hãy để chú chó tránh xa chiếc ghế sofa)
  • Keep off being disorderly! (Đừng mất trật tự!)

Keep on

Keep on có nghĩa là tiếp tục.

Ví dụ:

  • Although John was prompted, he kept on talking privately. (Dù được nhắc nhở nhưng John vẫn tiếp tục nói chuyện riêng.)
  • Do not give up. Please keep on! (Đừng bỏ cuộc. Hãy tiếp tục!)

Keep out

Keep out: Ngăn cản không cho vào.

Ví dụ:

  • The doctor kept me out going into the emergency room. (Bác sĩ không cho tôi vào phòng cấp cứu.)
  • This place is very dangerous. – Keep out! (Nơi này rất nguy hiểm. – Tránh xa!)

Keep up

Keep up: Duy trì, giữ vững.

Ví dụ:

  • I keep up a daily exercise routine. (Tôi duy trì thói quen tập thể dục hàng ngày.)
  • Lisa keeps up a friendship with her ex-boyfriend. (Lisa vẫn tiếp tục giữ mối quan hệ tình bạn với bạn trai cũ.)

Keep together

Keep together trong tiếng Anh nghĩa là gắn bó cùng nhau.

Ví dụ:

  • We have been kept together for 2 years. (Chúng tôi đã gắn bó với nhau 2 năm rồi.)
  • The mike’s effort couldn’t help them keep attached together. (Nỗ lực của Mike không thể giúp họ gắn kết được với nhau.)

Xem thêm các bài viết liên quan:

4. Bài tập thực hành keep up with trong tiếng Anh

Hãy làm bài tập dưới đây để ôn tập lại nhé.

4.1. Bài tập: 

Dịch câu sau từ tiếng Việt sang tiếng Anh có sử dụng “keep up with”:

  1. Mặc dù Susie học không giỏi nhưng cô ấy luôn cố gắng để theo kịp các bạn trong lớp.
  2. Tôi luôn học hỏi để theo kịp kiến thức mới.
  3. Hôm qua tôi ngủ quên. Vì vậy tôi cố chạy  thật nhanh để kịp chuyến xe về quê.
  4. Anh ta đã không thể theo kịp hạn chót mặc dù đã rất cố gắng.
  5. Bạn phải chăm chỉ hơn nếu muốn theo kịp tiến độ công việc.

4.2. Đáp án: 

  1. Although Susie doesn’t study well, she always tries to keep up with her classmates.
  2. I always learn to keep up with new knowledge.
  3. I overslept  yesterday. So I tried to run quickly to keep up with the bus back home.
  4. He was unable to keep up with the deadline despite trying hard.
  5. You have to work harder if you want to keep up with the work schedule.

Hy vọng bài viết keep up with là gì và cấu trúc keep up with trong tiếng Anh cung cấp đầy đủ kiến thức bổ ích để giúp bạn hiểu rõ cấu trúc và làm bài được điểm cao nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment bên dưới, tuhocielts.vn sẽ giúp bạn giải đáp kịp thời. 



source https://www.tuhocielts.vn/keep-up-with-la-gi/

Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021

Trong bài viết, tuhocielts.vn muốn chia sẻ đến bạn về tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021 (từ tháng 1-4) được nghiên cứu, biên soạn kỹ lưỡng từ đội ngũ giảng viên của VIETOP. Hy vọng rằng bộ tài liệu này sẽ giúp ích cho các bạn trong kì thi sắp tới!

Tổng quan về đề thi IELTS Writing Quý 1/2021 (từ tháng 1-4) vừa qua

4 tháng đầu năm vừa qua, các “sĩ tử” và giới IELTS được 1 phen chấn động với đề thi “The development of the horse over the period of 40 million years”, bài thi được “đồn” là đề thi IELTS Writing Task 1 trên máy tháng 03/2021. Đề thi này được cho là đề thi khó nhất trong quý 1 này.

Ngoài ra, các đề thi IELTS Writing khác được đánh giá là không quá khó, nếu các bạn ôn tập kĩ.

Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021

Qua đó, để giúp các bạn có thêm nguồn tài liệu, bài mẫu hữu ích trong quá trình ôn thi, VIETOP đã cho ra mắt bộ Ebook tổng hợp lại các đề thi IELTS Writing trong quý quý 1 này và đưa ra các bài mẫu chất lượng đề các bạn tham khảo.

… Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021 tại đây!

Xem thêm các bài viết liên quan:

Cách ôn luyện thi IELTS Writing hiệu quả

Writing là một kỹ năng khó trong bài thi IELTS mà chúng ta thường ngán ngại. Nếu bạn đặt mục tiêu thấp, bạn có thể cố gắng nâng cao các kỹ năng khác để “kéo” điểm Writing lên. Nhưng nếu bạn đặt mục tiêu cao, hoặc đơn giản hơn, bạn muốn đương đầu với nó và giỏi đều mọi kỹ năng?

Cách luyện IELTS Writing hiệu quả:

  • Tham khảo thật nhiều tài liệu, bài mẫu IELTS Writing
  • Luyện viết hàng ngày
  • Nhờ người khác chỉnh sửa giúp khi luyện IELTS Writing

Bạn muốn biết thêm về phương pháp học cũng như lộ trình luyện thi IELTS phù hợp với trình độ của bản thân, bạn có thể nhắn tin cho IELTS Vietop thông qua Fanpage IELTS Vietop tại: https://m.me/ieltsvietop/ để được tư vấn và giải đáp nhé.

Hy vọng bài viết tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing cập nhật nhiều mẫu bài mới để giúp bạn có thêm nhiều ý tưởng trong bài thi IELTS Writing hơn nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment bên dưới, tuhocielts.vn sẽ giúp bạn giải đáp kịp thời.



source https://www.tuhocielts.vn/tong-hop-bai-mau-de-thi-ielts-writing-quy-1-2021/

Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0

Trong bài viết hôm nay, tuhocielts.vn muốn chia sẻ bộ dự đoán đề thi IELTS Speaking quý 2/2021 (tháng 5-8) được nghiên cứu, biên soạn kỹ lưỡng từ đội ngũ giảng viên của VIETOP. Hy vọng rằng bộ dự đoán này sẽ giúp ích cho các bạn trong kì thi sắp tới!

Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0

SPEAKING PART 1

1. Farm

  • Do you think farming is important?
  • Have you ever visited a farm?

2. Rest

  • How often do you take a rest?
  • Do you take a nap when you are taking your rest?
  • How do you feel after taking a nap?

3. Tree

  • Do you like trees?
  • Would you like to live in a place that has lots of trees?
  • Do you think places with trees attract more visitors than places with few trees?
  • Do you like to go to a forest?
  • Is there a forest near your hometown?
  • Where can one find trees of forest in your country?
  • Did you ever climb trees when you were a child?
  • Have you ever planted a tree?

4. Maths

  • Do you think mathematics is important?
  • Do you think it’s difficult to learn mathematics well?
  • Are girls generally good at mathematics?
  • Do you often use a calculator?
  • When do you start to learn math?
  • Some people think that math isn’t needed in our life. What do you think?
  • Who taught you math?
  • How do schools teach math in Vietnam?

5. Museum

  • Do you like visiting museums and art galleries?
  • Do you often visit museums?
  • When was the last time you visited a museum?
  • What did you learn from visiting museums and art galleries?
  • Do you think museums are useful for visitors to your hometown?
  • Do you think museums are important?

… Download full bộ dự đoán đề thi IELTS Speaking quý 2/2021 tại đây!

Xem thêm các bài viết liên quan:

SPEAKING PART 2 + 3

Đề mẫu số 1

Part 2:

Describe a time when it was important to tell your friend the truth

You should say:

  • Who your friend is
  • What the truth was
  • What your friend’s reaction was

And explain why it was important to tell the truth

Part 3:

  • What sorts of people famous in your country?
  • How do people become famous?
  • Are there any differences between people who were famous a few years ago and the people who are famous today?
  • Do you think famous people ever have a negative influence on ordinary people?
  • What qualities do famous people have in common?
  • Through what kind of media can they be famous?

Đề mẫu số 2

Part 2:

Describe a time when you saw a wild animal

You should say:

  • What animal it was
  • When you saw it
  • Where you saw it

And explain how you felt when you saw it

Part 3:

  • Do animals cause more problems in the countryside than in cities?
  • How are pets now different from those in the past?
  • Is there any difference between the way animals were used for work in the past and nowadays?
  • Why do people like to keep pets?
  • Do you keep a pet?
  • Are zoos good places for wild animals?
  • What animals shouldn’t be in zoos?
  • Do you support experimentation on animals?/ Do you agree that animals should not be used in experiments?
  • Why do you think wild animals should be protected?

Đề mẫu số 3

Part 2:

Describe your favorite weather

You should say:

  • What kind of weather it is
  • What you usually do during this weather
  • How this weather affects your mood

And explain why you like this type of weather

Part 3:

  • Does weather affect your mood?
  • Does weather have any impact on people’s daily activities?
  • Where can people get weather reports?
  • How do weather reports affect people’s life?/Why are people interested in the weather?
  • What do people do on rainy days and sunny days?
  • Has climate change affected your country?
  • What do you wear when it’s cold outside?
  • Why do people need to wear thick clothes when it’s cold outside?

Đề mẫu số 4

Part 2:

Describe a short journey that you often take but dislike

You should say:

  • where you go
  • how often you do this
  • when you do this

And explain why you dislike it

Part 3:

  • What kind of transportation that people in your country often use for travelling?
  • Do you think that decrease the use of transportation is a good measure to protect the environment?

Đề mẫu số 5

Part 2:

Describe an ideal job you’d like to do in the future

You should say:

  • What it is
  • How you can get this job
  • What kinds of work you would do for the job

And explain why you want to have it

Part 3:

  • What do most people consider when finding/accepting a job?
  • What is more important? Job satisfaction or a high salary?
  • What kinds of job do people in your country prefer?
  • Do you think we need less physical work due to technology development?
  • Do you think robots will take over man’s jobs in the future?
  • What kinds of jobs are most likely to be taken over by robots?

… Download full bộ dự đoán đề thi IELTS Speaking quý 2/2021 tại đây!

Bạn muốn biết thêm về phương pháp học cũng như lộ trình luyện thi IELTS phù hợp với trình độ của bản thân, bạn có thể nhắn tin cho IELTS Vietop thông qua Fanpage IELTS Vietop tại: https://m.me/ieltsvietop/ để được tư vấn và giải đáp nhé.

Hy vọng bài viết bộ dự đoán đề thi IELTS Speaking quý 2/2021 cung cấp đầy đủ bộ dự đoán đề để giúp bạn chuẩn bị thật tốt trong kỳ thi IELTS Speaking. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment bên dưới, tuhocielts.vn sẽ giúp bạn giải đáp kịp thời nhé!



source https://www.tuhocielts.vn/bo-forecast-speaking-quy-2-2021/

Tổng hợp bài mẫu IELTS Speaking tháng 3, 4 năm 2021

Bài thi Speaking của IELTS luôn là một phần thi khó, đòi hỏi vốn từ nhiều, cấu trúc câu đa dạng và khả năng phản xạ nhanh.

Hôm nay, tuhocielts.vn xin gửi đến bạn một số bài mẫu cho phần thi IELTS Speaking. Hy vọng có thể giúp được bạn trong phần thi đầy cam go.

Bắt đầu nào!

Tổng hợp bài mẫu IELTS Speaking tháng 3,4 năm 2021

Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Speaking tháng 3,4 năm 2021 tại đây!

Link tải bài mẫu tại đây: DOWNLOAD

Xem thêm các bài viết liên quan:

Cách ôn luyện thi IELTS Speaking hiệu quả

Cấu trúc bài thi Speaking trong IELTS gồm ba phần:

  • Part 1: Phần này gồm các câu hỏi ngắn về bản thân, gia đình, công việc hiện tại, sở thích… Ở phần này, câu trả lời thường sẽ gồm 2 – 4 câu và giám khảo quan tâm nhiều nhất đến độ trôi chảy và tự nhiên khi nói của thí sinh.
  • Part 2: Part 2 giám khảo sẽ cho thí sinh một topic và 1 phút để suy nghĩ, sau đó thí sinh có 2 phút để nói về topic đó. Ở phần này giám khảo quan tâm đến cả khả năng ngữ pháp và từ vựng của thí sinh.
  • Part 3: Ở phần này giám khảo sẽ đưa ra các câu hỏi mang tính chất thảo luận liên quan đến chủ đề ở part 2, câu trả lời của phần này thường gồm 4-5 câu và ở đây giám khảo sẽ quan tâm nhiều đến ngữ pháp, từ vựng và độ trôi chảy, mạch lạc của câu trả lời.

Lời khuyên trong quá trình ôn luyện thi IELTS Speaking:

  • Thường xuyên luyện tập, luyện tập và luyện tập
  • Thấu hiểu và có sự chuẩn bị cho các chủ đề Speaking thường gặp
  • Sử dụng đa dạng các cụm từ paraphrase để diễn đạt

Bên cạnh đó, các bạn nên biết cách học từ vựng giúp bạn nhớ lâu và những từ vựng, cấu trúc hay idioms trong Speaking, những thứ này sẽ rất có ích cho bạn lúc ở trong phòng thi.

Bạn muốn biết thêm về phương pháp học cũng như lộ trình luyện thi IELTS phù hợp với trình độ của bản thân, bạn có thể nhắn tin cho IELTS Vietop thông qua Fanpage IELTS Vietop tại: https://m.me/ieltsvietop/ để được tư vấn và giải đáp nhé.

Hy vọng bài viết tổng hợp bài mẫu IELTS Speaking tháng 3, 4 năm 2021 giúp bạn cập nhật thêm những bài mẫu Speaking hay để đạt điểm tốt hơn nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment bên dưới, tuhocielts.vn sẽ giúp bạn giải đáp kịp thời.



source https://www.tuhocielts.vn/tong-hop-bai-mau-ielts-speaking-thang-3-4-nam-2021/

Thứ Ba, 18 tháng 5, 2021

Những điều cần biết về gia sư lớp 1 tại nhà cho bé

Lớp 1 chính là giai đoạn đầu mà các bé được tiếp xúc với môi trường học đường. Đây cũng là thời điểm ảnh hưởng rất nhiều đến con đường phát triển của các con. Thế nhưng, có nhiều phụ huynh do quá bận bịu trong công việc nên không thể hỗ trợ nhiều cho các bé trong quá trình học tập.  Vì vậy sự đồng hành của gia sư lớp 1 cực kỳ quan trọng với mỗi bé.

Gia sư lớp 1 chuyên nghiệp
Gia sư lớp 1 chuyên nghiệp

Tầm quan trọng của việc tìm gia sư lớp 1 cho trẻ

Việc rời khỏi mẫu giáo và bước chân lên môi trường tiểu học là bước ngoặt quan trọng đối với các con cũng như phụ huynh. Thời điểm này các bé cũng cần được hỗ trợ từ một người gia sư lớp 1 đồng hành cùng bé những bước đi đầu đời. Tại sao chúng tôi lại nói như vậy là vì một vài lý do cụ thể dưới đây:

Các bé sẽ được học theo phương pháp khoa học và phù hợp nhất. Có thể ở môi trường mới các bé vẫn chưa thích nghi được nên hiệu quả tiếp thu chưa được cao. Thế nhưng khi có sự giúp đỡ của các gia sư dạy kèm tại nhà, họ sẽ là người hướng dẫn, giảng dạy và tìm được phương pháp học phù hợp với bé. Giúp bé tiếp thu nhanh hơn và hiểu bài hơn.

Các bé có thể theo kịp tiến độ và không cảm thấy e rè: Việc gia sư 1 kèm 1 tại nhà các bé sẽ có cơ hội giao tiếp, trao đổi nhiều hơn với thầy cô. Chứ không còn e dè hay bỡ ngỡ nhưng vẫn trong đúng khuôn khổ của các bạn gia sư. Khi đã được học trước kiến thức trên lớp các bé sẽ cảm thấy tự tin hơn về khả năng của mình. Và mạnh dạn hơn trong việc giơ tay phát biểu bài.

Bổ sung kiến thức cho các bé: Không có phụ huynh nào có thể đảm bảo rằng con em của mình đã có đủ vốn kiến thức để bước chân vào lớp 1. Chính vì thế mà sự góp mặt của gia sư lớp 1 thậm chí đến hết cấp 3 là rất quan trọng và cần kiến.

Gia sư là người sẽ dạy cho con bạn những kiến thức từ cơ bản đến nâng cao kích thích sự phát triển của bé. Họ như là người đồng hành cùng các bé trong suốt con đường học hành. Giúp các em có thể theo kịp các bạn và ngày càng tiến bộ, đạt thành tích cao trong học tập.

Gia sư lớp 1 thì dạy cho bé kiến thức gì?

Ngày nay khi các bé bước chân vào lớp 1 sẽ phải học khá nhiều môn chứ không giống như ngày xưa. Bên cạnh việc tham gia những môn học chính các bé còn phải học các môn phụ đạo như: năng khiếu, ngoại khóa, ngoại ngữ…

Kiến thức rất cơ bản mà các bé khi vào lớp 1 sẽ được học như: cách viết chữ cái, học toán, vẽ, tiếng Anh… Tuy còn nhỏ nhưng đây cũng là độ tuổi mà các bé có thể tiếp thu và học hỏi những kiến thức mới nhanh và hiệu quả nhất. Vì thế, là một người gia sư lớp 1 thì phải nắm được tâm lý của trẻ và phải biết dạy gì cho các em.

Dạy các số đếm cho trẻ

Lớp 1 là môi trường mới để các em có thể tiếp xúc với nhiều thứ mới mẻ. Đối với bọn trẻ đó là cả một kho tàng kiến thức rộng lớn. Ở tầm tuổi này trí não các em hoạt động rất tốt, tiếp thu nhanh. Vì thế mà mỗi gia sư cần có phương pháp họ phù hợp để có thể phát huy hết khả năng của trẻ, dạy bài nào nắm chắc bài đó.

Số đếm là một phần kiến thức cơ bản của môn Toán, vì vậy mà các bạn gia sư phải giúp trẻ nhận diện và nhớ được chữ số đó. Trong quá trình giảng dạy có thể minh họa bằng hình ảnh để các bé ghi nhớ lâu hơn.

Phương pháp giảng dạy khoa học
Phương pháp giảng dạy khoa học

Chữ cái

Có thể nói chữ cái là phần quan trọng nhất đối với các em. Nên gia sư cần chú trọng đến phần kiến thức này để các em phát âm chuẩn tiếng Việt. Nhìn, nhận diện và phải viết đúng chữ cái, đồng thời uốn nắn nét chữ cho các em ngày từ những ngày đầu. Gia sư cần ôn luyện kiến thức thường xuyên cho trẻ vào các buổi học mới. Để các bé nhớ lâu, nắm chắc kiến thức và có thể áp dụng vào bài học một cách hiệu quả. Hoặc có thể cho các bé bài tập về nhà để bé có ý thức học và ôn lại bài cũ.

Rèn luyện chữ viết

Người ta thường nói: “ Nét chữ, Nết người” vì thế mà gia sư lớp 1 cần dạy các bé viết chữ làm sao cho đúng chính tả, vở sạch chữ đẹp. Đặc biệt phải hướng dẫn các bé cầm bút sao cho đúng và ngồi đúng tư thế. Bước đầu bạn có thể cho bé tô theo ở vở có sẵn, khi bé đã quen thì mới bắt đầu cho bé viết vào vở ô ly.

Đôi khi, bé sẽ cảm thấy khó chịu và không đủ kiên nhẫn để rèn chữ vì thế các bạn gia sư tại nhà phải thật nhẹ nhàng, không nên tạo áp lực cho bé. Hãy làm cho bé cảm thấy hứng thú với việc học bằng cách tặng cho bé những phần thưởng động viên khi bé viết đẹp, đúng và chăm chỉ rèn luyện.

Học phép tính toán cơ bản

Khi các con đã nhớ được hết các số đêm, gia sư cần dạy cho bé các phép tính như: cộng, trừ đơn giản. Bằng những ví dụ thực tế, gần gũi với cuộc sống hàng ngày để các con dễ hình dung và cảm thấy thích thú với bài học hơn.

Rèn nét chữ cho trẻ
Rèn nét chữ cho trẻ

Trên đây là những thông tin cần thiết cho gia sư lớp 1. Hy vọng bài viết này hữu ích cho cả phụ huynh và gia sư. Nếu phụ huynh nào đang muốn tìm kiếm gia sư cho con mình có thể ghé qua website: https://welearnvn.com/ để được tư vấn cụ thể hơn!



source https://www.tuhocielts.vn/nhung-dieu-can-biet-ve-gia-su-lop-1-tai-nha-cho-be/

Tổng hợp những mẫu câu chúc ngon miệng tiếng Anh hay

Nếu như bạn được dùng bữa với các người bạn nước ngoài, liệu bạn đã biết chúc ngon miệng bằng tiếng Anh để thể hiện bạn là người có vốn tiếng Anh tốt hay chưa? Chính vì vậy, hãy cùng tuhocielts.vn tìm hiểu bài viết về tổng hợp những mẫu câu chúc ngon miệng tiếng Anh hay nhé!

1. Những câu chúc ngon miệng tiếng Anh

Trước bữa ăn, lời chúc là một thủ tục không thể hiếu trong gia đình, đặc biệt là ở nhà hàng. Trong tiếng Anh có rất nhiều câu chúc tiếng Anh hay và có ý nghĩa.

Chúc ngon miệng với cụm ''enjoy your meal''
Chúc ngon miệng với cụm ”enjoy your meal”
  • Enjoy your meal! – Thưởng thức bữa ăn thật ngon nhé!
  • Bon appetit! – Chúc ngon miệng!
  • Tuck in! –  Ngon miệng nhé!
  • Get stuck in! – Chúc ngon miệng!
  • Help yourself! – Cứ tự nhiên!
  • Wishing you a good lunch meal! – Chúc bạn có bữa trưa ngon miệng!
  • Have you a good, fun working day and delicious lunch! – Chúc bạn một ngày làm việc vui vẻ và bữa trưa ngon miệng!
  • Have you a really good meal! – Chúc bạn có một bữa trưa thật tuyệt vời!
  • Wish you a delicious dinner! – Hi vọng bạn có bữa tối ngon miệng!
  • Honey has to remember to eat lunch fully! – Tình yêu nhớ ăn tối đầy đủ nhé( đừng bỏ bữa).

Xem thêm các bài viết liên quan: 

2.Giao tiếp trong bữa ăn bằng tiếng anh

Một số câu hỏi về bữa ăn

Cấu trúc: 

Would you like + N? 

(Khi bạn muốn ngỏ ý hỏi ai đó muốn ăn/uống món gì.)

Cấu trúc: 

Did you enjoy + N?

(Bạn dùng để hỏi ai đó ăn gì có ngon không!)

Ví dụ: 

  • Would you like a coffee? – Anh muốn uống cà phê chứ?
  • Did you have your breakfast/ lunch/ dinner? – Bạn đã ăn sáng/ trưa/ tối chưa?
  • What’s for breakfast/ lunch/ dinner? – Ăn gì vào buổi sáng/ trưa/ tối?
  • What are you going to have? – Bạn định dùng gì?
  • What’s to eat? – Ăn cái gì?
  • Do you know any good places to eat? – Cậu có biết chỗ nào ăn ngon không?
  • When do we eat? – Khi nào chúng ta ăn?
  • Shall we get a take-away? – Chúng mình mang đồ ăn đi nhé?

Dọn món ăn ra bàn

  • It’s time to eat – Đến giờ ăn rồi
  • Call everyone to the table – Gọi mọi người đến bàn ăn đi
  • Watch out, it’s hot – Coi chừng nóng đó
  • Today’s looks delicious food – Trông đồ ăn hôm nay ngon!
  • Today’s food anymore cooking – Hôm nay nấu nhiều thức ăn thế!
  • People eat more on offline – Mọi người ăn nhiều vào nhé!
  • I like chicken/ fish/ beef… – Tôi thích ăn thịt gà/cá/thịt bò…
  • Help yourself! – Cứ tự nhiên đi!
  • Dig in – Ăn nào, bắt đầu ăn nào!
  • I’m starving! – Tôi đói quá
  • People eat more on offline – Mọi người ăn nhiều vào nhé!
  • Would you like something to drink first? – Cô muốn uống gì trước không?

Nhận xét món ăn

Cấu trúc see/feel/smell/taste + Adj để diễn tả bạn thấy/ cảm nhận/ ngửi/ nếm thức ăn thế nào!

Ví dụ:

  • Delicious food – Món ăn ngon quá!
  • That smells good – Thơm quá!
  • This is too salty/sweet/spicy/cold – Món này mặn/nguội quá!
  • This doesn’t taste right – Món này không đúng vị.
Delicious food - Món ăn ngon quá!
Delicious food – Món ăn ngon quá!

Ý muốn dùng thêm món gì

Cấu trúc Could you have some more + N bạn dùng cấu trúc để diễn tả ý muốn dùng thêm món gì.

  • Could you have some more rice/ a cup milk/ a cup tea, salad… – Cho xin thêm 1 ít cơm/ 1 cốc sữa/ 1 cốc trà, rau trộn…nữa.
  • Would you like anything else? – Có muốn ăn/ uống thêm nữa không?
  • More milk please – Làm ơn thêm một chút sữa
  • May I have seconds, please? – Cho tôi thêm làm ơn?
  • Could I have seconds,please? – Cho tôi suất ăn thêm, làm ơn?
  • Would you like some more of this? – Bạn có muốn thêm một chút không?

Sau khi ăn

  • You have to eat everything – Con phải ăn hết
  • Wipe your mouth –  Chùi miệng đi
  • Please clear the table – Xin vui lòng dọn bàn
  • Please put your dishes in the sink – Làm ơn bỏ chén dĩa vào bồn rửa

Cấu trúc It’s turn to + V+ O bạn dùng để nói rằng đã đến lượt ai để làm gì/

Ví dụ: 

  • It’s your turn to clear the table – Đến lượt bạn dọn bàn.
  • Whose turn is it to do the dishes? – Đến lượt ai rửa chén
  • I feel full – Tôi cảm thấy no.
  • Meal is very nice, today – Bữa ăn hôm nay rất tuyệt!

Xem thêm các bài viết liên quan: 

3. Những cụm từ thông dụng khác

  • Mother cooked the most delicious – Mẹ nấu là ngon nhất!
  • Orange juice is good for the body – Nước cam rất tốt cho cơ thể đấy
  • Take 1 cup of lemon juice, I feel completely refreshed – Uống 1 cốc nước chanh, tôi cảm thấy sảng khoái hẳn. 
  • What are you taking? – Bạn đang uống gì vậy?
  • It’s mostly done – Đã gần xong
  • Don’t drink milk out of the carton – Đừng uống sữa ngoài hộp
  • No TV during dinner – Đừng coi tv trong bữa ăn
  • Don’t talk with your mouth full – Đừng nói chuyện khi miệng đầy thức ăn.

Để có thể vận dụng các câu đã học, các bạn có thể tham khảo một số đoạn hội thoại dưới đây và luyện tập cùng bạn mình nhé!

Vận dụng đoạn hội thoại chúc ngon miệng bằng tiếng Anh trong bữa ăn
Vận dụng đoạn hội thoại chúc ngon miệng bằng tiếng Anh trong bữa ăn

Các đoạn hội thoại ứng dụng

Đoạn hội thoại 1:

John: Marry, What’s for lunch? (Marry, Ăn gì vào buổi trưa?)

Marry: What are you going to have? (Bạn dự định ăn gì?)

John: Shall we get a take-away? (Chúng ta ăn đồ ăn nhanh nhé!)

Marry: It is a good idea. So, do you want to get a burger? (Được đó, bạn muốn ăn Burger không?)

John: See, I had a burger for lunch yesterday. (Tôi đã ăn vào chiều qua rồi).

Marry: Think of something. (Có gì khác không?)

John: How about Pizza? (Pizza được không?)

Marry: Oh, It’s great. (Được đấy!)

Đoạn hội thoại 2:

Daughter: Mom, Would you like to eat beef noodle soup? (Mẹ có muốn ăn phở bò không?)

Mom: Are you planning on cooking? (Con định nấu à?)

Daughter: Yes, I am planning on cooking for our family. (Dạ, con định nấu cho nhà mình ăn)

Mom: That sounds really good. When are you going to make it? (Nghe tuyệt đấy! Khi nào con nấu?)

Daughter: I have plans on cooking on the weekend. (Con định cuối tuần)

Mom: Ok, I’ll go to the supermarket to buy everything we need. (Được rồi, mẹ sẽ đi siêu thị mua đầy đủ mọi thứ chúng ta cần).

Daughter: Thanks mom. (Dạ, con cảm ơn mẹ).

Đoạn hội thoại 3:

Marry: What’s for lunch? (Trưa ăn gì vậy John?)

John: I don’t know. What do you want to eat? (Anh không biết nữa. Em muốn ăn gì?)

Marry: I was thinking of pizza. (Em nghĩ là Pizza)

John: Ok, do you know any good places to eat? (Được thôi, em biết chỗ nào đi ăn không?)

Marry: The restaurant near our office. (Nhà hàng gần văn phòng của mình nè anh).

John: When do we eat? (Khi nào chúng ta đi ăn?)

Marry: At 7:00pm. (Lúc 7:00 pm).

John: Ok. (Được thôi!)

Hy vọng bài viết tổng hợp những mẫu câu chúc ngon miệng bằng tiếng Anh giúp bạn có thêm nhiều cấu trúc mới để áp dụng trong giao tiếp hàng ngày nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment bên dưới, tuhocielts.vn sẽ giúp bạn giải đáp kịp thời. 



source https://www.tuhocielts.vn/chuc-ngon-mieng-tieng-anh/

Gia sư tiếng Anh tại nhà TPHCM chất lượng tốt nhất

Gia sư tiếng Anh đang là hình thức được nhiều người từ phụ huynh, học sinh đến những người đi làm lựa vì sự tiện lợi mà nó mang đến. Ở một t...