Chủ Nhật, 20 tháng 6, 2021

Top 7 phần mềm luyện nghe tiếng Anh hiệu quả nhất

Việc học tiếng Anh không còn quá đỗi xa lạ, việc tìm tòi tự học và luyện các kỹ năng nghe, nói, đọc và viết ngày càng dễ dàng hơn. Ví dụ như là luyện nghe tiếng Anh, ngoài trên Youtube, các bạn có thể luyện nghe trên Podcast hay các phần mềm khác. Chính vì thế, tuhocielts.vn muốn giới thiệu đến bạn top 7 phần mềm luyện nghe tiếng Anh hiệu quả nhất. 

1. Phần mềm luyện nghe tiếng Anh Spotlight English

Spotlight English là phần mềm luyện nghe tiếng Anh được thiết kế với các đoạn audio và các video kéo dài khoảng 15 phút với nội dung đa dạng, được chia thành các chủ đề khác nhau. 

Nội dung các chương trình học trên Spotlight sử dụng những từ vựng thông dụng và các câu ngắn, tốc độ nói chậm hơn tốc độ bình thường, luôn có các đoạn transcript đi kèm với audio.

Phần mềm luyện nghe tiếng Anh Spotlight English
Phần mềm luyện nghe tiếng Anh Spotlight English

Bên cạnh đó, phần mềm này còn cung cấp cho người đọc văn bản bằng tiếng Anh giúp người đọc nghe hiểu tốt hơn. Mỗi tuần, Spotlight sẽ cung cấp thêm 5 chương trình mới làm tăng sự đa dạng cũng như sở thích của người nghe.

Ưu điểm:

  • Dễ sử dụng
  • Nội dung đa dạng
  • Phù hợp cho người mới học Tiếng Anh.
  • Miễn phí

2. Phần mềm luyện nghe tiếng Anh LearnEnglish Kids: Playtime

LearnEnglish Kids: Playtime là phần mềm nghe tiếng Anh dành cho trẻ từ 6-11 tuổi. Phần mềm luyện nghe tiếng Anh này được thiết kế với đồ họa bắt mắt, kích thích sự tập trung của trẻ em. 

Nội dung phần mềm chủ yếu là các bài hát, câu truyện, trò chơi và các hoạt động nói tiếng Anh được phát triển bởi các chuyên gia uy tín đến từ British Council. Mỗi video đều có phụ đề tiếng Anh khiến trẻ dễ dàng trong việc tiếp thu và nhắc lại. 

Phần mềm luyện nghe tiếng Anh LearnEnglish Kids: Playtime
Phần mềm luyện nghe tiếng Anh LearnEnglish Kids: Playtime

Các phụ huynh hướng dẫn con lắng nghe các bài hát và nghe các video câu chuyện rồi chơi các trò chơi luyện từ vựng và phát âm đi kèm. Bên cạnh đó theo dõi sự tiến bộ của bé qua mỗi lĩnh vực phim ngắn, nói, phát âm và nghe hiểu.

Ưu điểm:

  • Đồ họa đẹp, bắt mắt đúng lứa tuổi
  • Nội dung phong phú, phù hợp
  • Có chính sách bảo vệ quyền riêng tư chặt chẽ

3. Phần mềm luyện nghe tiếng Anh TED

Đây là phần mềm luyện nghe tiếng Anh trên điện thoại gồm các video với chủ đề đa dạng và phong phú. Phần mềm không chỉ đơn thuần giúp người học cải thiện kỹ năng nghe mà còn phổ cập những kiến thức khóa học, ý tưởng mới một cách dễ hiểu và thú vị.

Mỗi video đều được kèm theo phụ đề với khoảng 100 ngôn ngữ khác nhau giúp người nghe có thể hiểu một cách trọn vẹn hơn.

Phần mềm luyện nghe tiếng Anh TED
Phần mềm luyện nghe tiếng Anh TED

Bên cạnh đó là kho thư viện tri thức với hơn 3000 video tạo cho người nghe được nhiều hứng thú với nhiều diễn giả nổi tiếng đến từ nhiều lĩnh vực khác nhau. Với mỗi video các bạn không nên chỉ xem một lần, hãy xem lại nhiều lần và kết hợp đọc transcript để hiểu rõ hơn. Phần mềm thích hợp với người học có trình độ trung cấp trở lên.

Ưu điểm:

  • Giao diện đơn giản dễ sử dụng
  • Nội dung phong phú, chất lượng, có chọn lọc
  • Miễn phí
  • Cho phép người dùng tải về và xem video offline

4. Phần mềm luyện nghe tiếng Anh Two minute English

Two minute English là phần mềm nghe tiếng Anh một được coi là một trợ thủ đắc lực của người học. Phần mềm luyện nghe tiếng Anh này tập trung hướng người đọc đến cách phản ứng trong từng tình huống tiếng Anh cụ thể với chủ đề bài học đa dạng như: At the bank, At the station,…

Phần mềm ghi điểm với người dùng bằng thời lượng video ngắn nhưng chất lượng, video mới được cập nhật hàng ngày đáp ứng nhu cầu người học. 

Phần mềm luyện nghe tiếng Anh Two minute English
Phần mềm luyện nghe tiếng Anh Two minute English

Các bạn có thể xem những đoạn video về từ vựng, ngữ pháp, cụm động từ hay những lỗi thường gặp trong tiếng Anh như những bài giảng thay vì luyện nghe đơn thuần. Hãy ghi lại những kiến thức mình cảm thấy cần thiết nhé!

Ưu điểm:

  • Giao diện tối giản, dễ sử dụng.
  • Nội dung ngắn gọn, dễ hiểu, dễ áp dụng.

Xem thêm các bài viết liên quan:

5. Phần mềm luyện nghe tiếng Anh Youtube

Một trong những cách luyện nghe tiếng Anh tốt nhất không thể không kể đến là Youtube. Youtube có thể sử dụng được cả trên máy tính lẫy điện thoại với nội dung các video đa dạng, có khả năng đáp ứng hầu mọi nhu cầu người xem từ thể thao, âm nhạc, vlog,… 

Phần mềm luyện nghe tiếng Anh Youtube
Phần mềm luyện nghe tiếng Anh Youtube

Bên cạnh đó Youtube sẽ gợi những video liên quan và dựa trên kết quả tìm kiếm của người dùng. Hãy lựa chọn những chủ đề yêu thích và phù hợp với trình độ của bạn để việc học tiếng Anh qua video trên Youtube đạt kết quả cao nhất.

Ưu điểm:

  • Dễ sử dụng
  • Có chế độ giới hạn độ tuổi bảo vệ người dùng
  • Số lượng video khổng lồ

6. Phần mềm luyện nghe tiếng Anh Berlitz English Premier

Berlitz English Premier là phần mềm học tiếng Anh qua hệ thống tương tác ảo mang đến cho người học nhiều hình thức học đa dạng tránh sự nhàm chán. 

Phần mềm luyện nghe tiếng Anh Berlitz English Premier
Phần mềm luyện nghe tiếng Anh Berlitz English Premier

Phần mềm này cung cấp các CD ca nhạc và bài tập tiếng Anh cho người học với nhiều cấp bậc khác nhau từ trình độ cho người mới bắt đầu cho đến người đã giỏi tiếng Anh. Bạn hoàn toàn có thể học tiếng Anh qua bài hát với những cách thức sáng tạo mà trang web mang lại.

Ưu điểm:

  • Dễ sử dụng
  • Người dùng được chủ động chọn chương trình phù hợp với cấp độ của mình.
  • Có bài tập để ôn luyện.

7. Phần mềm luyện nghe tiếng Anh trên điện thoại ABA English With Films

Hiện nay, học tiếng Anh qua phim là một phương pháp phổ biến được nhiều người áp dụng. Tuy nhiên, khi luyện nghe bằng cách xem phim, người học khó có thể hiểu hết được nội dung của đoạn hội thoại cũng như của bộ phim và dễ dàng chán nản, bỏ ngang. 

Phần mềm luyện nghe tiếng Anh trên điện thoại ABA English With Films
Phần mềm luyện nghe tiếng Anh trên điện thoại ABA English With Films

Mỗi video được đầu tư rất kỹ về phân cảnh cũng như lời thoại và nội dung rõ ràng, dễ hiểu. Bên cạnh việc luyện nghe các bộ phim tiếng Anh, người dùng có thể học ngữ pháp, từ vựng với hơn 144 video hướng dẫn từ cơ bản đến nâng cao đồng thời tương tác với giáo viên hướng dẫn online, nâng cao trình độ của bản thân.

Ưu điểm:

  • Giao diện đơn giản, dễ sử dụng
  • Quản lý tiến độ học của người dùng

Hy vọng bài viết top 7 phần mềm luyện nghe tiếng Anh hiệu quả nhất giúp bạn lựa chọn được phần mềm phù hợp và tốt nhất đối với bản thân nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment bên dưới, tuhocielts.vn sẽ giải đáp kịp thời. 



source https://www.tuhocielts.vn/phan-mem-luyen-nghe-tieng-anh/

Thứ Bảy, 19 tháng 6, 2021

Whose là gì? – Phân biệt cách dùng Whose, Who’s, Who và Whom trong tiếng Anh

Trong bài tập ngữ pháp tiếng Anh, “whose”, “who’s”, “who” và “whom” khá phổ biến được ra trong các bài thi. Để có thể lấy trọn điểm của phần này, bạn cần nắm chắc cách dùng của “whose”, “who’s”, “who” và “whom”. Vậy, hãy cùng tuhocielts.vn ôn tập Whose là gì, phân biệt cách dùng Whose, Who’s, Who và Whom trong tiếng Anh nhé!

1. Whose là gì?

1.1. Định nghĩa của Whose

“Whose” được phát âm là /huːz/, từ “whose” có nghĩa là “của ai, của cái gì”. Để có thể nắm được cách phát âm chuẩn thì các bạn có thể tham khảo một số video luyện nói nhé!    

Định nghĩa của Whose
Định nghĩa của Whose

Ví dụ: 

  • Whose towel are you using?’’ (Bạn đang dùng khăn của ai đấy?)
  • The woman whose name is Mary is the guest speaker. (Người phụ nữ tên là Mary là khách mời.)
  • The woman whose daughter you met is the guest speaker. (Người phụ nữ mà con gái bạn đã gặp là người thuyết trình.)

1.2. Cấu trúc và cách dùng của Whose

Whose là hình thức sở hữu của Who. Nó được dùng để hỏi “của ai”

Ví dụ:

  • Whose is this pen? –  It’s mine. (Cái bút này của ai? – Của tôi)
  • Whose are these shoes? (Đôi giày này của ai?)
  • Whose is that notebook? (Cuốn sổ đó của ai?)

Whose còn được dùng như một tính từ nghi vấn và theo sau đó là một danh từ (N). 

Ví dụ:

  • Whose dog is barking outside? (Con chó của ai đang sủa bên ngoài?)
  • Whose iPhone is this? (iPhone này của ai vậy?)
  • Whose problem will it be? (Vấn đề sẽ là của ai?)

Whose được dùng chỉ sở hữu cho danh từ chỉ vật hoặc người, thường thay thế cho các tính từ sở hữu như her, his, their, our, my, its.

Cấu trúc:

N (chỉ người, vật) + Whose + N + V

Cách dùng của Whose
Cách dùng của Whose

Ví dụ:

  • She doesn’t know whose the boss of the company is. (Cô ấy không biết ông chủ của công ty là ai.)
  • She isn’t sure whose ring that is. (Cô ấy không chắc đó là chiếc nhẫn của ai.)
  • The boy whose coat you borrowed yesterday is Tuan Anh. (Chàng trai mà bạn đã mượn chiếc áo khoác hôm qua là Tuấn Anh.)

2. Cách dùng Who’s, Who và Whom

2.1. Cách dùng của Who’s

Who’s là dạng thu gọn (viết tắt) của Who has hoặc Who is sử dụng trong câu hỏi.

Ví dụ:

  • Who’s been to Ha Noi? – Thu gọn của Who has (Ai đi tới Ha Noi vậy?)
  • Who’s the man in the black shoes? – Thu gọn của Who is (Người đàn ông đi đôi giày đen là ai vậy?)

2.2. Cách dùng của Who

Who là một đại từ quan hệ được dùng như hình thức chủ từ khi từ đứng trước nó là chủ ngữ chỉ người.

Ví dụ:

  • Mike is the man who fixed my computer. (Mike là người đã sửa máy tính của tôi.)
  • The girl who works in the store is the boss’s wife. (Cô gái làm việc trong cửa hàng là vợ của ông chủ)

Lưu ý: Đứng sau Who luôn là một động từ.

2.3. Cách dùng của Whom

Whom được sử dụng như hình thức bổ túc từ, khi mà từ đứng trước Whom là một chủ ngữ chỉ người.

Ví dụ:

  • The woman whom you meet is my mother. (Người phụ nữ, người mà anh gặp là mẹ tôi.)
  • The boys whom you saw are my cousins. (Những chàng trai mà anh thấy là các anh họ tôi.)

Trong văn nói người ta thường sử dụng Who hay That thay cho Whom, hoặc có thể bỏ Whom đi.

Cách dùng của Whom
Cách dùng của Whom

Ví dụ: 

  • Văn viết: The woman whom you meet is my mother.

=> Văn nói: The woman who you meet if my mother.

  • Văn viết: The boys whom you saw are my cousin.

=> Văn nói: The man you meet is my father

Trong trường hợp Whom với vai trò làm từ bổ túc cho một giới từ thì khi viết ta đặt giới từ trước Whom, còn khi nói để giới từ phía sau cùng còn whom được thay thế bởi that hoặc bỏ hẳn.

Ví dụ: 

  • Văn viết: The woman to whom I spoke. (Người phụ nữ mà tôi đã nói chuyện.)

=> Văn nói: The woman that I spoke to

  • Văn viết: The driver to whom Mike helped. (Người lái xe mà Mike đã giúp đỡ.)

=> Văn nói: The driver that Mike helped to

Lưu ý: Đứng sau whom là một đại từ.

3. Phân biệt Whose và Who, Whom, Who’s trong tiếng Anh

“Whose, who, whom, who’s”, chỉ mới đọc phát âm của những từ này đã thấy “rối não” rồi phải không các bạn? Vậy phải làm thế nào mới phân biệt được Phân biệt whose và who, whom, who’s trong tiếng Anh? 

Phân biệt Whose và Who, Whom, Who’s trong tiếng Anh
Phân biệt Whose và Who, Whom, Who’s trong tiếng Anh

Hãy theo dõi những chia sẻ tiếp theo ngay dưới đây nhé!

3.1. Phân biệt cách dùng Whose và Who

Điểm khác biệt trong cách dùng  giữa Whose và who đó là:

  • Sau Who luôn là một động từ 
  • Sau Whose phải là một danh từ

 ...N (chỉ người) + Who + V + O

 …N (chỉ người) + Whose + N + V/S + V + O

Ví dụ: 

  • The man who helped me is my teacher. (Người đàn ông giúp tôi là giáo viên của tôi.)
  • The woman whose daughter is in my class, is a nurse. (Người phụ nữ có con gái học cùng lớp tôi là một y tá.)

Xem thêm các bài viết liên quan:

3.2. Phân biệt cách dùng Who và Whom

Who làm chủ từ trong mệnh đề quan hệ, dùng để thay thế cho danh từ chỉ người.

 …N (chỉ người) + Who + V + O

Whom có vai trò làm túc từ cho động từ trong mệnh đề quan hệ, thay thế cho danh từ chỉ người.

 …N (chỉ người) + Whom + S + V

Phân biệt cách dùng Who và Whom
Phân biệt cách dùng Who và Whom

Ví dụ: 

  • Mike told me about the woman who is his friend. (Mike nói với tôi về người phụ nữ là bạn của anh ấy.)
  •  Does he know his girlfriend whose father is a CEO? (Anh ta có biết bạn gái của mình có bố là CEO không?)

3.3. Phân biệt cách dùng Whose và Who’s

Whose là từ chỉ sở hữu được sử dụng trong câu hỏi hay mệnh đề quan hệ.

Who’s cũng sử dụng trong câu hỏi nhưng là dạng thu gọn của Who has hoặc Who is.

Đặt câu hỏi với Whose
Đặt câu hỏi với Whose

Ví dụ:

  • She’s a girl whose plan is perfect. (Cô ấy là một cô gái có kế hoạch hoàn hảo.)
  •  Who’s the one who helps you with your homework? – Thu gọn của Who is. (Ai là người giúp bạn làm bài tập?)

4. Bài tập và đáp án

4.1. Bài tập

Điền whose và who, whom, who’s để hoàn thành câu sau:

  1. This is the girl ………… is my friend.
  2. The house ………… doors are yellow is mine
  3. Do you know the man …………  name is Mike?
  4. The girl ………… I like is you
  5. …………been to Ha Noi?

4.2. Đáp án

  1. Who
  2. Whose
  3. Whose
  4. Whom
  5. Who’s 

Hy vọng bài viết Whose là gì, phân biệt cách dùng Whose, Who’s, Who và Whom trong tiếng Anh giúp bạn tổng hợp và hiểu rõ được cách dùng của Whose, Who’s, Who và Whom nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment bên dưới, tuhocielts.vn sẽ giúp bạn giải đáp kịp thời. 



source https://www.tuhocielts.vn/whose-la-gi/

Thứ Năm, 17 tháng 6, 2021

Cách dùng cấu trúc Hope trong tiếng Anh có bài tập chi tiết

Chắc hẳn các bạn đều biết nghĩa của từ “hope” là “hy vọng”, nhưng cấu trúc đi với “hope” các bạn đã nắm đầy đủ hay chưa? Vì vậy, hôm nay tuhocielts.vn chia sẻ đến bạn cách dùng cấu trúc Hope trong tiếng Anh có bài chi tiết để bạn hiểu rõ hơn nhé!

1. Cấu trúc Hope trong tiếng Anh

1.1. Định nghĩa cấu trúc Hope

Chúng ta sử dụng cấu trúc với động từ “hope” để nói về những mong đợi trong hiện tại hoặc tương lai mà chúng ta nghĩ có khả năng sẽ xảy ra. Trong tiếng Anh, “hope” là một động từ chính.

1.2. Cách sử dụng cấu trúc Hope

Công thức chung:

       S + hope (that) + S + V

hoặc

       S + hope + to V

Lưu ý: Trong cấu trúc Hope cộng với mệnh đề, “that” thường xuyên được lược bỏ. Điều này không ảnh hưởng đến nghĩa của cả câu.

 Cấu trúc Hope trong tiếng Anh
Cấu trúc Hope trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • She hopes that he picks her up from work. (Cô ấy hy vọng anh đón cô từ chỗ làm).
  • Susie and Annie hope their mother cooked chicken for dinner. (Susie và Annie hy vọng mẹ của họ đã nấu gà cho bữa tối.)
  • I hope to pass the entrance exam and get into A university. (Tôi hy vọng sẽ đậu bài kiểm tra đầu vào và được nhận vào đại học A.)
  • We hope you will contact us soon for more information. (Chúng tôi hy vọng bạn sẽ liên lạc với chúng tôi sớm để biết thêm thông tin.

Chúng ta có thể sử dụng hai câu trả lời ngắn gọn: 

  • I hope so. (Tôi (cũng) hy vọng như vậy.)
  • I hope not. (Tôi hy vọng là không.)

2. Cách dùng Hope ở các thì

Trong tiếng Anh, khi bạn sử dụng cấu trúc với “hope” để diễn tả mong muốn, sự mong đợi hoặc suy nghĩ điều gì xảy ra sẽ có nhiều dạng để trình bày, chia động từ khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu cách dùng cấu trúc Hope trong từng thì sao cho thật chuẩn ngữ pháp cũng như về mặt ngữ nghĩa nhé.

2.1. Hy vọng cho hiện tại

Chúng ta sẽ dùng thì hiện tại đơn (với động từ nguyên thể) hay thì hiện tại tiếp diễn trong cấu trúc hope nhằm diễn đạt hy vọng dành cho hiện tại.

Cấu trúc:

S + hope (that) + S + V(s/es)

hoặc

S + hope (that) + S + be + V-ing

Ví dụ:

  • I hope that he will play football with me today. (Tôi hi vọng anh ấy sẽ chơi đá banh với tôi ngày hôm nay)
  • I hope that he is having the best time of his life. (Tôi hi vọng anh ta đang có những khoảng thời gian đẹp nhất của cuộc đời anh ấy)

2.2. Hy vọng cho quá khứ

Cấu trúc Hope cũng có thể dùng để diễn tả về quá khứ khi chúng ta cho rằng điều đó có lẽ đã thực sự xảy ra. Sử dụng cấu trúc với “hope” cho quá khứ khi mà 1 điều gì đó đã xảy ra đồng thời kết thúc. 

Cách dùng Hope ở các thì
Cách dùng Hope ở các thì

Tuy nhiên, chúng ta lại hoàn toàn không biết kết quả là gì. Chúng ta cũng có thể sử dụng thì quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành nếu như điều đó có ảnh hưởng liên quan tới hiện tại.

Cấu trúc 1:

S + hope (that) + S + V-ed

hoặc

S + hope (that) + S + have VPP

Ví dụ:

  • I hope I passed the English exam I took on Tuesday. (Tôi hy vọng tôi đã đỗ bài kiểm tra tiếng Anh hôm thứ ba.)
  • I hope I received the money from my husband. (Tôi hy vọng tôi đã nhận được tiền từ chồng của tôi).
  • Marie hopes her husband has survived the fighting with her. (Marie hy vọng chồng cô đã sống sót sau trận đánh nhau với cô ấy).
  • They hope that Sunny didn’t get lost. (Bọn họ hy vọng Sunny không bị lạc.)
  • I hope that Becker has found his car. (Tôi hy vọng Becker đã tìm thấy xe của anh ta.)

Cấu trúc Hope cũng có thể dùng cho quá khứ khi chúng ta đã biết kết quả của sự việc. Trong ngữ cảnh này, chúng ta sẽ dùng “hope” ở thì quá khứ “hoped”, bởi vì chúng ta không còn hy vọng dành cho điều này nữa, nó đã không xảy ra. Cách dùng “hope” này để nói với ai đó biết về cảm giác của bản thân trong quá khứ.

Cấu trúc 2:

S + hoped + S + V-ed

hoặc

S + hoped + S + would + V

Ví dụ:

  • Her parents hoped he received a new car from them. (Cha mẹ anh ấy đã hy vọng anh ấy sẽ nhận chiếc xe mới từ họ. (Nhưng anh ấy đã không nhận)).
  • I hoped I’d met Adam at school. (Tôi hy vọng tôi sẽ gặp lại Adam tại trường học. (Nhưng đã không gặp)).

2.3. Hy vọng cho tương lai

Diễn đạt hy vọng cho tương lai, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc Hope trong tiếng Anh với thì hiện tại đơn hoặc thì tương lai đơn. Đây là một cách dùng hope khá phổ biến và thường gặp (đối với thì hiện tại đơn).

Cấu trúc 1:

S + hope (that) + S + V(s/es)

hoặc

S + hope (that) + S + will + V

Ví dụ:

  • I hope that Eva comes to tomorrow’s party. (Tôi hy vọng rằng Eva đến bữa tiệc vào ngày mai.)
  • I hope Eva will come to tomorrow’s party. (Tôi hy vọng rằng Eva sẽ đến bữa tiệc vào ngày mai.)

Chúng ta cũng có thể dùng “can” đối với cấu trúc Hope nhằm nói về mong muốn cho tương lai.

Cấu trúc 2:

S + hope (that) + S + can + V

Trong dạng cấu trúc này, động từ ở phía sau “can” phải được để ở dạng nguyên thể. Bởi vì “can” được coi là một động từ khiếm khuyết.

Ví dụ:

  • I hope that Eva can come to tomorrow’s party. (Tôi hy vọng rằng Eva có thể đến bữa tiệc vào ngày mai.)

Bên cạnh đó, chúng ta có thể dùng “to + infinitive”. 

Lưu ý: khi chúng ta sử dụng ‘to + infinitive’, chủ ngữ phải giống với chủ ngữ của “hope”.

Cấu trúc 3:

S + hope + to V

Ví dụ:

  • I hope to come to tomorrow’s party = I hope that I can come to tomorrow’s party.

(Tôi hy vọng đến được bữa tiệc ngày mai = Tôi hy vọng tôi có thể đến được bữa tiệc vào ngày mai.)

3. Phân biệt cấu trúc Hope và Wish chi tiết

Cấu trúc Hope mang ngữ nghĩa rất giống với cấu trúc Wish. Chúng ta sẽ dùng chúng nhằm để diễn đạt mong muốn của bản thân đối với 1 cái gì đó khác với hiện tại. Thế nhưng, 2 dạng cấu trúc này cũng có một số điểm khác nhau, cùng tìm hiểu nhé!

3.1. Khác về ý nghĩa cách dùng giữa cấu trúc Hope và Wish

“Hope” chủ yếu diễn đạt mong muốn có thể xảy ra, có khả năng cao sẽ xảy ra. 

“Wish” thông thường diễn đạt mong muốn không thể hoặc ít có khả năng xảy ra. 

Ví dụ:

  • I hope to receive a huge gift for my birthday. (Tôi mong nhận được quà to cho dịp sinh nhật của tôi).
  • They wish they could buy a new house. (Họ ước họ có thể mua một căn nhà mới)
  • I hope I passed the outcome exam of the class. (Tôi hy vọng tôi đã đậu bài kiểm tra đầu ra của lớp học).
  • I wish I had passed the outcome exam of the course, but it was too hard for me. (Tôi ước tôi đã đậu bài kiểm tra đầu ra của khóa học, nhưng bài kiểm tra quá khó so với tôi.)

Xem thêm các bài viết liên quan:

3.2. Khác về ý nghĩa cách dùng của các thì khi dùng với cấu trúc Hope và Wish

Để diễn tả một mong muốn ở trong tương lai, “hope” thông thường dùng thì hiện tại đơn còn đối với “wish” thường sẽ chủ yếu sử dụng câu điều kiện loại II (tức là sẽ dùng would ở dạng quá khứ khác). 

Phân biệt cấu trúc Hope và Wish chi tiết
Phân biệt cấu trúc Hope và Wish chi tiết

Còn đối với diễn tả về mong ước trong quá khứ, “wish” sẽ sử dụng công thức của câu điều kiện loại III (tức là dùng had + VPP).

Ví dụ:

  • I hope you call me when you have free time. (Tôi hy vọng bạn sẽ gọi cho tôi khi bạn rảnh rỗi).
  • I wish you could call me, but you haven’t free time. (Tôi ước bạn có thể gọi cho tôi, nhưng bạn lại không có thời gian rảnh).
  • I hope Marie wasn’t badly hurt in the accident. (Tôi hy vọng Susie không bị thương quá nặng trong vụ tai nạn.)
  • I wish Marie hadn’t been badly hurt in the accident. (Tôi ước Susie đã không bị thương nặng trong vụ tai nạn.)

4. Bài tập và đáp án

4.1. Bài tập

Chọn động từ hope/wish và hoàn thành câu

  1. Adam has to do homework, but he (wish/hope) that he (can/finish) by 10 p.m.
  2. My girlfriend is always talking with another man. I (wish/hope) she (not/do) that.
  3. My brother bought a suitcase last month. But when he took it on her travels, it broke. He regrets buying it. In other words, he (wish/hope) he (not/buy) it.
  4. Susan is single. She doesn’t have a boyfriend, but she wants one. In other words, Susan (wish/hope) she (have) a boyfriend.
  5. Yesterday, Annie asked his colleague if she was pregnant. She got mad at her because she wasn’t. Annie (wish/hope) that she (not/say) that.

4.2. Đáp án

  1. She hopes that she can finish by 6 p.m.
  2. I wish she didn’t do that.
  3. He wishes he hadn’t bought it.
  4. Susan wishes he had a boyfriend.
  5. Annie wished she hadn’t said that.

Hy vong bài viết cách dùng cấu trúc Hope trong tiếng Anh có bài chi tiết giúp bạn nắm chắc cách dùng cấu trúc Hope đúng ngữ pháp nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment bên dưới, tuhocielts.vn sẽ giải đáp kịp thời. 



source https://www.tuhocielts.vn/cau-truc-hope/

Thứ Ba, 15 tháng 6, 2021

Download trọn bộ Cambridge IELTS 16 PDF + Audio miễn phí

Cambridge IELTS 16 đang là cuốn sách mà những ai ôn IELTS đều mong chờ trong năm 2021 này. Trong bài viết hôm nay, tuhocielts.vn chia sẻ đến bạn thông tin sách và cung cấp link download trọn bộ Cambridge IELTS 16 PDF + Audio miễn phí. 

1. Thông tin về sách Cambridge IELTS 16 

Cambridge IELTS 16 là cuốn sách được NXB Cambridge University thông báo sẽ chính thức phát hành vào khoảng giữa năm 2021. Cuốn sách được coi là siêu phẩm được đón chờ nhất hiện nay.

Thông tin về sách Cambridge IELTS 16
Thông tin về sách Cambridge IELTS 16
  • Tên sách: Cambridge IELTS 16 
  • Band điểm có thể sử dụng: Band 5.0 trở lên luyện đề
  • Thời gian xuất bản: Tháng 6/2021
  •  4 bài test cơ bản với độ khó theo xu hướng ra đề mới của từng năm. Hiện bộ Cambridge 16 là đề mới nhất.
  • Các bài test đều có đáp án và audio scripts phía sau để các bạn check lại đáp án
  • Thực hiện các bài mẫu Speaking và Writing để các bạn tham khảo
  • Có đủ PDF + Audio để bạn nghe và thực hiện bài test.

2. Hướng dẫn sử dụng sách hiệu quả

Xây dựng nền tảng trước

Vì bộ sách 100% đề thi nên các bạn sẽ cần nền tảng tầm 3.5 IELTS  trở lên mới nên học bộ sách này. 

Xây dựng nền tảng trước
Xây dựng nền tảng trước

Vậy nên bạn nên xây dựng cho mình một nền tảng kiến thức tiếng Anh trước đã một số sách bạn có thể tham khảo qua nếu như bạn là một người mất gốc tiếng Anh muốn học IELTS ví dụ như bộ, Basic IELTS hay bộ sách kinh điển của Collins Get Ready for IELTS sẽ giúp bạn xây dựng một nền tảng tốt cả 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.

Làm thử để đề đánh giá trước các kỹ năng của bản thân

Nếu bạn còn nhiều thời gian hoặc còn một thời gian dài nữa mới đến ngày thi (còn lớn hơn 1 tháng) thì không nên làm luôn để thi để luyện mà nên sử dụng để xem mình có yếu ở kỹ năng nào nhất và cải thiện kỹ năng đó trong thời gian ngắn. 

Vì nếu làm để thi bạn sẽ biết được Target nhưng không hoàn toàn 100% nâng được ban điểm của bạn luôn.

Các bạn có thể làm 1 hoặc 2 đề để kiểm tra trình độ bản thân hiện giờ, sau đó xem kỹ năng nào yếu thì tập chung tăng cười vào kỹ năng đó sau đó mới làm đề liên tục trước khi thi tầm 1-3 tuần giống như ôn thi đại học hoặc các kỳ thi khác.

Không nên xem đáp án trước mà phải làm đề trước

100% tuyệt đối không được xem đáp án trước khi làm bài thi, vì nó sẽ làm cho bạn thấy đề thi quá dễ và không thể tiến bộ, nên làm kỹ càng và chi tiết căn đúng thời gian bài thi thật rồi sau đó mới xem đáp án để đo với kết quả của mình.

Hãy làm đi làm lại nhiều lần

Chắc chắn rồi, chẳng có lý do gì mà bạn chỉ làm đề này có một lần cả, việc làm đi làm lại không những giúp bạn có thể ghi nhớ từ vựng, ngữ pháp, kiến thức trong bài mà còn giúp bạn tăng kỹ năng và band điểm nữa. 

Nhưng đừng làm lại cuốn Cambridge IELTS 16 này ngay ngày hôm sau, vì bạn chắc chắn vẫn còn nhớ như in kết quả của nó mà hãy làm lại sao 1 hoặc 2 tuần trong thời gian đó bạn có thể làm đề thi khác trong bộ Cambridge IELTS 1-15.

Trước khi thi, hãy bấm thời gian

Việc tốt nhất trong khi luyện thi đó là tạo áp lực cho bản thân, bạn không thể nào làm cho đến khi nào xong thi thôi, mà hãy tự dùng một chiếc đồng hồ và bấm thời gian làm đúng như thời gian trong bài thi thật để tăng tốc độ làm bài của mình. 

Xem thêm các bài viết liên quan:

3. Tải sách Cambridge IELTS 16 tại đây

Hiện nay sách  Cambridge IELTS 16 có thể tìm mua được tại những hiệu sách lớn như Fahasa, Nguyễn Văn Cừ,…Ngoài ra có thể đặt hàng online trên các trạng mua sắm trực tuyến tại Việt Nam như tiki, shopee, fahasa,…

Bên cạnh đó bạn cũng có thể tải trọn bộ sách Cambridge IELTS 16 PDF + Audio đầy đủ ở đây:

Download trọn bộ IELTS Cambridge 12 PDF + Audio TẠI ĐÂY.

Hy vọng bài viết download trọn bộ Cambridge IELTS 16 PDF + Audio miễn phí giúp bạn cập nhật thêm bộ đề mới để ôn luyện thật tốt nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment bên dưới, tuhocielts.vn sẽ giúp bạn giải đáp kịp thời. 



source https://www.tuhocielts.vn/download-cambridge-ielts-16/

Sự khác biệt giữa Few và A Few, Little, A Little, Many, Much, Lots of và A Lot of

Trạng từ chỉ số ít và số nhiều đi với danh từ rất đa dạng, nhưng kết hợp sao cho đúng ngữ pháp trong tiếng Anh thì các bạn cần phải nắm chắc. Chính vì thế, tuhocielts.vn muốn chia sẻ sự khác biệt giữa Few và A Few, Little, A Little, Many, Much, Lots of và A Lot of để phân biệt cách dùng các trạng từ này.

1. Cách dùng Little/ A little​

1.1. Little

  • Công thức: Little + danh từ không đếm được
  • Ý nghĩa: rất ít (gần như không có, không đủ để dùng)

Ví dụ:

  • I have little time today. I don’t think I can hang out with you this afternoon. (Hôm nay tôi có ít thời gian lắm. Chắc tôi không đi chơi với bạn chiều nay được).

1.2. A little

  • Công thức: A Little + danh từ không đếm được
  • Ý nghĩa: một chút (đủ để dùng)
Cách dùng Little/ A little​
Cách dùng Little/ A little​

Ví dụ:

  • I have a little milk left in the fridge. I can still make a pie from it. (Tôi còn một ít sữa trong tủ lạnh. Tôi vẫn có thể làm 1 cái bánh với chút sữa ấy).
  • How much salt do you want? (Bạn muốn thêm bao nhiêu muối?)

2. Cách dùng Few/ A few

2.1. Few

  • Công thức: Few + danh từ đếm được số nhiều
  • Ý nghĩa: rất ít (gần như không có, không đủ để dùng)

Ví dụ:

  • She has few ideas about the homework, because she didn’t listen to the teacher’s instruction to the homework. (Cô ấy gần như không có ý tưởng nào cho bài tập về nhà cả, vì hôm qua cô ấy không nghe giáo viên hướng dẫn bài này)
  • Few creatures survived the disease. (Có rất ít sinh vật sống sót từ căn bệnh đó)

2.2. A few

  • Cách dùng: A Few + danh từ đếm được số nhiều
  • Ý nghĩa: một chút, một ít, một vài (đủ để dùng)
Cách dùng Few/ A few
Cách dùng Few/ A few

Ví dụ:

  • She kept a few dishes for the staff after the buffet was over. (Cô ấy giữ lại một vài món ăn cho nhân viên sau bữa tiệc buffet).
  • She needs to sell a few things before moving out of her apartment. (Cô ấy cần bán một vài thứ trước khi chuyển nhà)
  • The store only has a few samples of clothes left after the Black Friday event. (Cửa hàng chỉ còn lại một vài mẫu quần áo sau sự kiện siêu giảm giá Black Friday)

3. Cách dùng Some / Any

3.1. Some

“Some” đứng trước danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được (nếu mang nghĩa là một ít) và thường được dùng trong câu khẳng định; có nghĩa là “vài, một ít”.

Ví dụ:

  • I have some candies. (Tôi có một ít kẹo.)
  • Would you like some milk? (Bạn có muốn uống chút sữa không?)

3.2. Any

“Any” đứng trước danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được, thường được dùng trong câu nghi vấn và câu hỏi; có nghĩa là “nào”.

Ví dụ: 

  • There aren’t any books in the shelf. (Không có quyển sách nào còn trên giá sách.)

“Any” đứng trước danh từ số ít, mang nghĩa là “bất kỳ”.

Ví dụ: 

  • There aren’t any product in this store. (Không có bất kỳ sản phẩm nào trong cửa hàng này.)

Xem thêm các bài viết liên quan:

4. Cách dùng Many / Much

4.1. Many

  • Công thức: Many + danh từ đếm được số nhiều
  • Ý nghĩa: nhiều; được sử dụng trong câu khẳng định, phủ định và câu hỏi. Tuy nhiên, đối với câu khẳng định thì Many ít được sử dụng hơn.

Ví dụ:

  • I do not have many shoes. (Tôi không có quá nhiều giày)
  • Do we have many pies left for the kids? (Chúng ta còn nhiều bánh cho tụi nhỏ không nhỉ?)
  • I have many gifts for my birthday. (Tôi được tặng rất nhiều quà sinh nhật)

4.2. Much

  • Công thức: Much + danh từ không đếm được
  • Ý nghĩa: Nhiều; được sử dụng trong câu khẳng định, phủ định và câu hỏi. Tuy nhiên, đối với câu khẳng định thì Much ít được sử dụng hơn.
Cách dùng Many / Much
Cách dùng Many / Much

Ví dụ:

  • I am on diet so I don’t eat much rice. (Tôi đang ăn kiêng nên tôi ăn ít cơm).

5. Cách dùng A lot of / Lots of

  • Công thức: Lots of/A lot of + danh từ không đếm được/danh từ đếm được số nhiều
  • Ý nghĩa: cả 2 từ này đều mang nghĩa “rất nhiều”, dùng cho danh từ đếm được và không đếm được; dùng trong câu hỏi và câu khẳng định.
Cách dùng A lot of / Lots of
Cách dùng A lot of / Lots of

Ví dụ:

  • I have a lot of friends at school. (Ở trường tôi có rất nhiều bạn.)
  • My mom packed lots of food in my lunch box. (Mẹ tôi để rất nhiều đồ ăn trong hộp cơm trưa của tôi.)
  • Do you like to have a lot of pets at home? (Bạn thích nuôi thật nhiều thú cưng ở nhà chứ?)
  • Lots of dogs were rescued and raised in this animal clinic. (Rất nhiều chú chó đã được giải cứu và nuôi dưỡng tại phòng khám thú y này.)

5. Bài tập áp dụng

  1. I have _______good friends. I’m not lonely.
  2. There are ___________people she really trusts. It’s a bit sad.
  3. Julie gave us __________apples from her garden. Shall we share them?
  4. There are ________women politicians in the UK. Many people think there should be more.
  5. Do you need information on English grammar? I have_____books on the topic if you would like to borrow them.
  6. He has ____education. He can’t read or write, and he can hardly count.
  7. We’ve got ____time at the weekend. Would you like to meet?
  8. She has ____self-confidence. She has a lot of trouble talking to new people
  9. There’s ____spaghetti left in the cupboard. Shall we eat it tonight?

Đáp án

  1. a few         
  2. few         
  3. a few         
  4. few          
  5. a few
  6. little
  7. a little   
  8. little
  9. a little

Hy vọng bài viết sự khác biệt giữa Few và A Few, Little, A Little, Many, Much, Lots of và A Lot of giúp bạn nắm chắc và học tốt hơn nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment bên dưới, tuhocielts.vn sẽ giúp bạn giải đáp kịp thời. 



source https://www.tuhocielts.vn/few-va-a-few/

Thứ Hai, 14 tháng 6, 2021

Bài tập danh từ đếm được và không đếm được kèm theo đáp án

Chủ đề về danh từ khá là đa dạng, đặc biệt trong bài tập về ngữ pháp sẽ đưa ra nhiều dạng về danh từ, đôi khi không nắm chắc các bạn sẽ dễ bị mắc lỗi khi làm đấy nhé! Chính vì vậy, hôm nay tuhocielts.vn muốn chia sẻ đến bạn bài tập danh từ đếm được và không đếm được kèm theo đáp án.

1. Định nghĩa Danh từ đếm được và Danh từ không đếm được

Để hiểu rõ và phân biệt được hai loại danh từ là Danh từ đếm được và Danh từ không đếm được bạn phải hiểu rõ định nghĩa của hai loại danh từ này.

Danh từ đếm được và Danh từ không đếm được
Danh từ đếm được và Danh từ không đếm được

Hãy cùng tuhocielts.vn sẽ giúp bạn tìm hiểu định nghĩa và ví dụ của Danh từ đếm được và Danh từ không đếm được.

1.1. Danh từ đếm được – Countable noun

Danh từ đếm được là những danh từ có thể kết hợp với số đếm, bao gồm những danh từ chỉ người, vật, động vật, nơi chốn, ý tưởng… 

1.2. Danh từ không đếm được – Uncountable noun

Danh từ không đếm được là những danh từ không thể kết hợp với số đếm, bao gồm những danh từ chỉ khái niệm trừu tượng, tính chất và các vật thể quá nhỏ hoặc không có hình dạng nhất định… 

Xem thêm các bài viết liên quan:

2. Bài tập

2.1. Bài tập 1

Chọn đáp án đúng

  1. If you want to hear the news, you can read paper / a paper.
  2. I want to write some letters but I haven’t got a paper / any paper to write on.
  3. I thought there was somebody in the house because there was light / a light on inside.
  4. Light/a light comes from the sun.
  5. I was in a hurry this morning. I didn’t have time / a time for breakfast.
  6. “did you enjoy your holiday?” – “yes, we had wonderful time / a wonderful time.”
  7. Sue was very helpful. She gives us some very useful advice /advices.
  8. We had very bad weather / a very bad weather while we were on holiday.
  9. We were very unfortunate. We had bad luck / a bad luck.
  10. It’s very difficult to find a work / job at the moment.
  11. I had to buy a / some bread because I wanted to make some sandwiches.
  12. Bad news don’t / doesn’t make people happy.
  13. Your hair is / your hairs are too long. You should have it/them cut.
  14. Nobody was hurt in the accident but the damage / the damages to the car was / were quite bad.

2.2. Bài tập 2

Hoàn thành câu sử dụng những từ cho dưới đây. Sử dụng a/an khi cần thiết.

accident, biscuit, blood, coat, decision, electricity, key, letter, moment, music, question, sugar
  1. It wasn’t your fault. It was………..
  2. Listen! Can you hear………..?
  3. I couldn’t get into the house because I didn’t have ………..
  4. It’s very warm today. Why are you wearing………..?
  5. Do you take ……………..in your coffee?
  6. Are you hungry? Would you like ………..with your coffee?
  7. Our lives would be very difficult without…………….
  8. I didn’t phone them. I wrote………….instead.
  9. The heart pumps …………………through the body.
  10. Excuse me, but can I ask you………….?
  11. I’m not ready yet. Can you wait………….., please?
  12. We can’t delay much longer. We have to make ……………..soon.

2.3. Bài tập 3

Viết sang số nhiều những từ trong ngoặc đơn

  1. Study the next three (chapter).
  2. Can you recommend some good (book)?
  3. I had two (tooth) pulled out the other day.
  4. You can always hear (echo) in this mountain.
  5. They are proud of their (son-in-law).
  6. Did you raise these (tomato) in your garden?
  7. I think we need two (radio).
  8. My (foot) really hurt.
  9. The (roof) of these houses is tiled.
  10. Get me two (loaf) of bread.

2.4. Bài tập 4

Chữa những lỗi sai (nếu có) trong các câu sau đây.

  1. There are many dirts on the floor.
  2. We want more fuels than that.
  3. He drank two milks.
  4. Ten inks are needed for our class.
  5. He sent me many foods.
  6. Many golds are found there.
  7. He gave me a great deal of troubles.
  8. Cows eat glasses.
  9. The rain has left many waters.
  10. I didn’t have many luggages.

2.5. Bài tập 5

Khoanh vào đáp án đúng nhất bên dưới.

1. Phuong wants to eat an __________.

A. apple

B. apples

C. a apple

D. some apple

2. I and my girlfriend often drink __________ tea every morning.

A. the

B. a cup of

C. a

D. an

3. Hoa’s children are ________ great help to me.

A. an

B. a

C. any

D. lots of

4. They have got __________ furniture.

A. a

B. an

C. the

D. a lot of

5. There are many _________ on the table.

A. book

B. a book

C. books

D. an book

6. Cuc has ________ blue short hair.

A. a

B. an

C. some

D. any

7. People eat ________ rice everyday because it is very good for your health.

A. a

B. rỗng

C. the

D. any

8. Tung drank a ________ with our dinner yesterday.

A. beers

B. an beers

C. beer

D. rỗng

9. _____________ wine was drunk in my birthday party last night.

A. a

B. an

C. the

D. A lot of

10. Have you got time for ______ coffee?

A. the

B. some

C. a

D. an

2.6. Bài tập 6

Điền các từ a / an / the / some / any / little / few / a lot of vào các câu sau

  1. The teacher has _________ honesty that all of her students appreciate.
  2. ____________ things have become cheaper.
  3. __________ elephants have been hunted for 3 years.
  4. Windy bought ________ new house behind my house for his parents.
  5. There is ___________ hot water in this bottle.

3. Đáp án các bài tập

3.1. Đáp án bài tập 1

  1. a paper
  2. any paper
  3. a light
  4. light
  5. time
  6. a wonderful time
  7. advice
  8. very bad weather
  9. bad luck
  10. a job
  11. some
  12. doesn’t
  13. your hair is
  14. the damage, was

3.2. Đáp án bài tập 2

  1. an accident
  2. music
  3. a key
  4. a coat
  5. sugar
  6. a biscuit
  7. electricity
  8. a letter
  9. blood
  10. a question
  11. a moment
  12. a decision

3.3. Đáp án bài tập 3

  1. chapters
  2. books
  3. teeth
  4. echoes
  5. sons-in-law
  6. tomatoes
  7. radios
  8. feet
  9. roofs
  10. loaves

3.4. Đáp án bài tập 4

  1. There is much dirt on the floor.
  2. We want more fuel than that.
  3. He drank two glasses of milk.
  4. Ten pens are needed for our class.
  5. He sent me a lot of food.
  6. Much gold is found there.
  7. He gave me a lot of trouble.
  8. Cows eat grass.
  9. The rain has left much water. I didn’t have much luggage.

3.5. Đáp án bài tập 5

  1. Chọn A (có mạo từ an nên danh từ đứng sau phải là danh từ đếm được số ít)
  2. Chọn B (tea là trà – danh từ không đếm được nên không thể chọn các đáp án còn lại)
  3. Chọn A (help là danh từ trừu tượng nhưng tùy vào ngữ cảnh có thể dùng với mạo từ a/ trường hợp đặc biệt cần chú ý)
  4. Chọn D (furniture là danh từ không đếm được đi cùng với các từ như a lot of/some…)
  5. Chọn C (có many thì phía sau cần 1 danh từ đếm được số nhiều)
  6. Chọn D (không có từ nào phù hợp trong các đáp án còn lại vì hair là tóc không đếm được)
  7. Chọn B (không có từ nào phù hợp trong các đáp án còn lại vì rice không đếm được)
  8. 8. Chọn C (trước đó là ạo từ a cần 1 danh từ số ít đếm được)
  9. Chọn D (wine là rượu – danh từ không đếm được không thể đi cùng với các mạo từ a/an/the)

10. Chọn C (coffee là danh từ đếm được)

3.6. Đáp án bài tập 6

  1. an (honesty danh từ chung nói về đức tính – trường hợp đặc biệt cần chú ý)
  2. A lot of (things ở dạng số nhiều là danh từ đếm được)
  3. Many/A lot of (elephants là danh từ đếm được số nhiều)
  4. a (house là danh từ đếm được số ít)
  5. little (water là danh từ không đếm được).

Hy vọng bài viết bài tập danh từ đếm được và không đếm được kèm theo đáp án giúp bạn ôn luyện thật tốt các dạng bài tập về danh từ và nắm chắc ngữ pháp nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment bên dưới, tuhocielts.vn sẽ giúp bạn giải đáp kịp thời nhé!



source https://www.tuhocielts.vn/bai-tap-danh-tu-dem-duoc-va-khong-dem-duoc/

Thứ Năm, 10 tháng 6, 2021

Tổng hợp những mẫu câu hay trong giao tiếp tiếng Anh nhà hàng

Đi một nhà hàng Tây sang trọng, bạn chỉ bập bẹ một vài câu tiếng Anh cơ bản, như vậy thực sự vẫn chưa đủ. Để trở thành một người sành giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng, hãy cùng tuhocielts.vn theo dõi bài viết tổng hợp những mẫu câu hay trong giao tiếp tiếng Anh nhà hàng nhé!

1. Tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng

Đối với một khách hàng

Cần gặp gỡ khách hàng hoặc phục vụ cho sở thích du lịch của bản thân: tiếng Anh giao tiếp sẽ hỗ trợ bạn tạo thiện cảm cho đối phương và giúp bạn khám phá những văn hóa khác ở nhiều nơi bạn đi đến. 

Và tiếng Anh giao tiếp nhà hàng là một trong các chủ đề mà bạn chắc chắn không thể bỏ qua, hãy cùng chúng mình tìm hiểu và tích lũy cho bản thân nhé.

Đối với nhân viên một nhà hàng

Tiếng Anh giao tiếp sẽ là điều không thể thiếu cho công việc của bạn nếu dự định của bạn là trở thành một nhân viên trong một nhà hàng sang trọng. Nếu như sự sang trọng, to lớn chính là vẻ bên ngoài để có thể thu hút khách nước ngoài, thì sự giao tiếp thông minh từ những kỹ năng ứng xử, phục vụ khách hàng của nhân viên chính là vẻ đẹp bên trong của nhà hàng. 

Tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng
Tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng

Bạn cần phải hiểu rõ điều này để cải thiện khả năng tiếng Anh giao tiếp nhà hàng của bản thân. Bởi vì, nếu khách hàng có ấn tượng tốt ngay từ lần đầu tiên, chắc chắn khách hàng sẽ nhớ địa chỉ của bạn để ghé đến lần sau và khả năng cao sẽ giới thiệu đến bạn bè.

2. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nhà hàng phổ biến

Dưới đây là những mẫu câu cơ bản bạn sẽ thường gặp trong tiếng Anh giao tiếp nhà hàng. Bên cạnh học thêm từ vựng và mẫu câu mới, thì chúng ta sẽ học thêm kỹ năng đặt câu hỏi để bản thân sử dụng được nhiều hơn những mẫu câu mình đã giới thiệu dưới đây nhé. 

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tạo thiện cảm với khách hàng
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tạo thiện cảm với khách hàng
  • Do you have a reservation? (Quý khách đã đặt bàn chưa?)
  • I’ve got a reservation (Tôi đã bật bàn rồi)
  • How many persons, please? (Quý khách cho biết có bao nhiêu người)
  • I’ll show you to the table. This way, please (Tôi sẽ dẫn quý khách đến bàn của mình. Mời đi lối này)
  • Please take a seat (Xin mời ngồi)
  • Could I see the menu, please? (Cho tôi xem thực đơn được không?)
  • Can I get you any drinks? (Quý khách có muốn uống gì không ạ?)
  • Would you like some tea/ coffee whilst you wait? (Quý khách có muốn uống trà hoặc cà phê trong lúc chờ không ạ?)
  • Which do you prefer, fast food or a la carte? (Quý khách thích thức ăn sẵn hay thức ăn trong thực đơn?)
  • Are you ready to order? (Quý khách đã muốn gọi món chưa?)
  • Do you have any specials? (Nhà hàng có món đặc biệt không?)
  • What’s the soup of the day? (Món súp của hôm nay là súp gì?)
  • What do you recommend? (Anh/chị gợi ý món nào?)
  • What’s this dish? (Món này là món gì?)
  • I’m on a diet  (Tôi đang ăn kiêng)
  • I’m allergic to… (Tôi bị dị ứng với…)
  • I’m severely allergic to (Tôi bị dị ứng nặng với …)
  • I’m a vegetarian (Tôi ăn chay)
  • I’ll have the… (Tôi chọn món…)
  • I don’t eat… (Tôi không ăn…)
  • I’m sorry, we’re out of that (Xin lỗi nhé, nhà hàng chúng tôi hết món đó rồi)
  • For my starter I’ll have the soup, and for my main course the steak (Súp cho món khai vị, và bít tết cho món chính nhé)
  • How would you like your steak? (Quý khách muốn món bít tết thế nào?)
  • Rare (Tái)
  • Medium rare (Chín tái)
  • Medium (Chín vừa)
  • Well done (Chín kỹ)
  • Is that all? (Còn gì không ạ?)
  • Nothing else, thank you (Thế thôi, cảm ơn)
  • How long will it take? (Sẽ mất bao lâu?)
  • It’ll take about… minutes (Khoảng … phút)
  • Enjoy your meal! (Chúc quý khách ăn ngon miệng!)
  • Would you like to taste the wine? (Quý khách có muốn thử rượu không ạ?)
  • A jug of tap water (Một bình nước máy)
  • Another bottle of wine (Một chai rượu khác)
  • Some more bread (Thêm ít bánh mì nữa)
  • Still or sparkling (Nước có ga hay không có ga?)
  • Would you like any coffee or dessert? (Quý khách có muốn gọi cà phê hay đồ tráng miệng không?)
  • Thanks. That was delicious (Cảm ơn, rất ngon!)
  • The food was delicious (Thức ăn ngon!)
  • This isn’t what I ordered (Đây không phải thứ tôi gọi)
  • This is too salty (Món này mặn quá!)
  • This doesn’t taste right (Món này không đúng vị)
  • The bill, please (Cho xin hóa đơn)
  • Could we have the bill, please? (Mang cho chúng tôi hóa đơn được không?)
  • Can I pay by card? (Tôi có thể trả bằng thẻ không?)
  • Do you take credit card? (Nhà hàng có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?)
  • Is service included? (Đã bao gồm phí dịch vụ chưa?)
  • Can we pay separately? (Chúng tôi trả tiền riêng được không?)
  • I’ll get this (Để tôi trả)
  • Let’s split it = Let’s share the bill (Chúng ta chia nhau trả đi)

Xem thêm các bài viết liên quan:

3. Tiếng Anh giao tiếp về chủ đề nhà hàng với những tình huống cụ thể

3.1. Một vài mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cho khách hàng 

Việc sử dụng tiếng Anh giao tiếp nhà hàng với từng tình huống cụ thể không phải là khó nếu các bạn nắm bắt được những mẫu câu giao tiếp cơ bản. Dưới đây là những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh được dùng trong nhà hàng dành cho khách hàng nhé!

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cho khách – Đặt bàn ăn

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cho khách đặt bàn ăn
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cho khách đặt bàn ăn
  • Do you have any free tables? (Nhà hàng còn bàn trống không vậy?)
  • A table for … persons, please (Cho tôi đặt một bàn cho … người.)
  • I’d like to make a reservation (Tôi muốn đặt bàn nhé)
  • I’d like to book a table, please (Làm ơn , Tôi muốn đặt bàn)

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh nhà hàng cho khách – Gọi món ăn

  • Could we see the menu, please? (Chúng tôi có thể xem thực đơn được không vậy?)
  • Could we see the drinks menu, please? (Chúng tôi có thể xem thực đơn đồ uống được không vậy?)
  • Is this dish suitable for vegetarians/ vegans? (Món ăn này nó có thích hợp cho người ăn chay không?)
  • Is this dish kosher? (Món này nó có thích hợp cho việc ăn kiêng không?)
  • Do you have any desserts? (Nhà hàng này có đồ tráng miệng không?)
  • Do you have any specials? (Nhà hàng mình có món gì đặc biệt không?)
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh nhà hàng cho khách gọi món ăn
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh nhà hàng cho khách gọi món ăn
  • What’s the soup of the day? (Món súp của ngày hôm nay là gì vậy?)
  • We’re not ready to order yet. Could you give us a few more minutes, please?: (Chúng tôi chưa sẵn sàng. Có thể đợi chúng tôi một vài phút nữa được không?)
  • We’re ready to order now (Chúng tôi đã sẵn sàng gọi món rồi)
  • Does this dish contain nuts? (Món này có bao gồm lạc không đó?)
  • Can/ Could I have? (Tôi có thể gọi món không?)
  • I would like…. (Tôi muốn gọi ….)

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh nhà hàng cho khách – Giải quyết vấn đề

Nếu bạn bị đưa nhầm đồ ăn
  • Excuse me, I didn’t order this (Xin lỗi, tôi không gọi món này nhé.)
  • I’m sorry, I think this may be someone else’s meal (Xin lỗi, tôi nghĩ món này ngầm của ai đó đấy.)
Đồ ăn không ngon với bạn
  • This is too salt (Món này mặn quá vậy.)
  • This doesn’t taste right (Món này không đúng vị)
Nếu dao kéo dĩa không sạch sẽ 
  • Could I have another spoon? (Tôi có thể lấy một chiếc thìa được không?)
  • Could I have another knife? (Tôi có thể lấy một chiếc dao được không?)
Thời gian chờ đồ quá lâu
  • We’ve been waiting a long (Chúng tôi đã đợi rất lâu rồi)
  • Is our meal on its way? (Món của chúng tôi đã được làm chưa vậy?)
  • Will our food be long? (Đồ ăn của chúng tôi phải chờ có lâu không vậy?)

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh nhà hàng cho khách – Kết thúc bữa ăn

  • That was delicious! Thank you (Bữa ăn rất ngon! Cảm ơn nhé)
  • That was lovely! Thank you (Bữa ăn ngon lắm! Cảm ơn bạn)
  • Everything was great (Mọi thứ đều rất tuyệt vời.)

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh nhà hàng cho khách – Thanh toán bữa ăn

  • Could we have the bill/ check/ receipt, please? (Cho tôi hóa đơn được không?)
  • Can I pay by credit card? (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không vậy?)
  • Keep the change. (Hãy giữ lại tiền thừa nhé (Tip))
  • Could you check the bill for me, please? It doesn’t seem right. (Có thể kiểm tra lại hóa đơn cho tôi được không? Tôi nghĩ nó có vấn đề.)
  • I think you may have made a mistake with the bill. (Tôi nghĩ là hóa đơn có nhầm lẫn.)

Xem thêm các bài viết liên quan:

3.2. Một vài mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cho nhân viên nhà hàng

Mẫu câu khi gặp gỡ khách hàng

  • Good evening, I’m Thanh Lam, I’ll be your server for tonight. (Xin chào quý khách, tôi là Thanh Lam. Tôi sẽ là người phục vụ của quý khách trong tối nay.)
  • Would you like me to take your coat for you? (Quý khách có muốn tôi giúp cất áo khoác chứ?)
  • What can I do for you? (Tôi có thể giúp gì cho quý khách?)
  • How many people are there in your party, sir/ madam? (Thưa anh/ thưa chị, nhóm mình đi tổng cộng bao nhiêu người ạ?)
Một vài mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cho nhân viên nhà hàng
Một vài mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cho nhân viên nhà hàng
  • Do you have a reservation? (Quý khách đã đặt trước chưa ạ?)
  • Have you booked a table? (Quý khách đã đặt bàn chưa ạ?)
  • Can I get your name? (Cho tôi xin tên của quý khách?)
  • I’m afraid that table is reserved. (Rất tiếc là bàn đó đã được người khác đặt trước rồi)
  • Your table is ready. (Bàn của quý khách đã sẵn sàng rồi)
  • I’ll show you to the table. This way, please. (Tôi sẽ đưa ông đến bàn ăn, mời ông đi lối này)
  • I’m afraid that area is under preparation. (Rất tiếc là ở khu vực đó vẫn còn đang chờ dọn dẹp)

Mẫu câu khi thực khách gọi món

  • Are you ready to order? (Quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa ạ?)
  • Can I take your order, sir/madam? (Quý khách gọi món chưa ạ?)
  • Do you need a little time to decide? (Mình có cần thêm thời gian để chọn món không?)
  • What would you like to start with? (Quý khách muốn bắt đầu bằng món nào trước?)
  • Oh, I’m sorry. We’re all out of the salmon. (Ôi, tôi xin lỗi. Chúng tôi hết món cá hồi rồi ạ)
  • How would you like your steak? (rare, medium, well done) (Quý khách muốn món bít tết như thế nào ạ? (tái, tái vừa, chín))
  • Can I get you anything else? (Mình gọi món khác được không ạ?)
  • Do you want a salad with it? (Quý khách có muốn ăn kèm món sa lát không ạ?)
  • Can I get you something to drink? (Quý khách có muốn gọi đồ uống gì không?)
  • What would you like to drink? (Quý khách muốn uống gì ạ?)
  • What would you like for dessert? (Quý khách muốn dùng món gì cho tráng miệng ạ?)
  • I’ll be right back with your drinks. (Tôi sẽ mang đồ uống lại ngay)

Hy vọng bài viết tổng hợp những mẫu câu hay trong giao tiếp tiếng Anh nhà hàng cung cấp nhiều mẫu câu hay để bạn áp dụng khi làm việc hay đến một nhà hàng nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment bên dưới, tuhocielts.vn sẽ giúp bạn giải đáp kịp thời.



source https://www.tuhocielts.vn/tieng-anh-nha-hang/

Gia sư tiếng Anh tại nhà TPHCM chất lượng tốt nhất

Gia sư tiếng Anh đang là hình thức được nhiều người từ phụ huynh, học sinh đến những người đi làm lựa vì sự tiện lợi mà nó mang đến. Ở một t...