Thứ Hai, 7 tháng 6, 2021

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh ngân hàng thông dụng nhất

Ở từng chuyên ngành sẽ có những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhất định. Đối với chuyên ngành ngân hàng. bạn đã nắm đầy đủ từ vựng về chuyên ngành này hay chưa? Hãy cùng tuhocielts.vn tìm hiểu bài viết tổng hợp từ vựng tiếng Anh ngân hàng thông dụng nhất nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng

Trong quá trình tự học tiếng Anh giao tiếp thì việc học từ vựng là một trong những bước đệm để bạn thành công. Bởi khi chúng ta có vốn từ đủ rộng chúng ta sẽ dần học được khả năng nghe nói đọc viết sau. 

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng

Trong nhiều bài viết chúng mình đều đã khẳng định với bạn học tầm quan trọng của từ vựng. Còn bây giờ hãy cùng nhau khám phá từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng nhé.

1.1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng về vị trí ngân hàng

STT Từ vựng Nghĩa
1 Accounting Controller Kiểm soát viên kế toán
2 Product Development Specialist Chuyên viên phát triển sản phẩm
3 Market Development Specialist Chuyên viên phát triển thị trường
4 Big Business Customer Specialist  Chuyên viên khách hàng doanh nghiệp lớn
5 Personal Customer Specialist  Chuyên viên chăm sóc khách hàng
6 Financial Accounting Specialist  Chuyên viên kế toán tài chính
7 Marketing Staff Specialist  Chuyên viên quảng bá sản phẩm
8 Valuation Officer  Nhân viên định giá
9 Information Technology Specialist  Chuyên viên công nghệ thông tin (IT)
10 Marketing Officer  Chuyên viên tiếp thị
11 Cashier  Thủ quỹ

1.2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng về chức danh trong ngân hàng

STT Từ vựng Nghĩa
1 Board of Director  Hội đồng quản trị
2 Board chairman Chủ tịch hội đồng quản trị 
3 Director  Giám đốc
4 Assistant  Trợ lý
5 Chief of Executive Operator  Tổng giám đốc điều hành
6 Head  Trưởng phòng
7 Team leader  Trưởng nhóm
8 Staff Nhân viên

1.3. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng về các loại tài khoản

STT Từ vựng Nghĩa
1 Bank Account Tài khoản ngân hàng

2 Personal Account Tài khoản cá nhân

3 Current Account/ Checking Account 

Tài khoản vãng lai
4 Deposit Account Tài khoản tiền gửi
5 Saving Account  Tài khoản tiết kiệm
6 Fixed Account  Tài khoản có kỳ hạn

1.4. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng về các loại thẻ phổ biến

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng về các loại thẻ phổ biến
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng về các loại thẻ phổ biến
STT Từ vựng Nghĩa
1 Credit Card Thẻ tín dụng

2 Debit Card  Thẻ tín dụng

3 Charge Card  Thẻ thanh toán
4 Prepaid Card  Thẻ trả trước
5 Check Guarantee Card  Thẻ đảm bảo
6 Visa/ Mastercard  Thẻ visa, mastercard

1.5. Tên ngân hàng bằng tiếng Anh

STT Tên ngân hàng tiếng Anh Nghĩa
1 Commercial Bank Ngân hàng Thương mại


2 Investment Bank Ngân hàng đầu tư



3 Retail Bank  Ngân hàng bán lẻ
4 Central Bank  Ngân hàng trung ương
5 Internet bank Ngân hàng trực tuyến
6 Regional local bank Ngân hàng địa phương ở khu vực/ trong vùng
7 Supermarket bank  Ngân hàng siêu thị

1.6. Các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng phổ biến

Mỗi người có khả năng tư duy và tiếp thu khác nhau. Do đó để học thuộc từ vựng đòi hỏi bạn cần tìm cho mình cách học từ vựng hiệu quả phù hợp với mình nhất. 

Các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng phổ biến
Các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng phổ biến
STT Từ vựng Nghĩa
1 Stock exchange  Sàn giao dịch chứng khoán
2 Stock market Thị trường chứng khoán
3 Inheritance  Quyền thừa kế
4 Property Tài sản, của cải
5 Cash machine/ cash point/ cash dispense  Máy rút tiền
6 Online account Tài khoản trực tuyến
7 Insurance policy  Hợp đồng bảo hiểm 
8 Rental contract Hợp đồng cho thuê
9 Discount Giảm giá, chiết khấu
10 Credit limit Hạn mức tín dụng
11 Investor  Nhà đầu tư
12 Stake  Tiền đầu tư, cổ phần
13 Equality Sự ngang bằng nhau
14 Poverty  Sự nghèo, kém chất lượng
15 Charge  Phí, tiền phải trả
16 Outsource  Thuê ngoài
17 Grant  Trợ cấp, công nhận, tài trợ
18 Back-office  Bộ phận không làm việc trực tiếp với khách hàng
19 Insecurity Tính không an toàn, tình trạng bấp bênh
20 Compensation Sự đền bù, bồi thường
21 Overcharge  Tính quá số tiền
22 Commit  Cam kết
23 Short term cost  Chi phí ngắn hạn
24 Long term gain Thành quả lâu dài
25 Expense  Sự tiêu, phí tổn
26 Invoice Hóa đơn, lập hóa đơn
27 Bribery  Sự đút lót, sự hối lộ
28 Corrupt  Tham nhũng
29 Balance of payment  Cán cân thanh toán
30 Balance of trade  Cán cân thương mại
31 Budget  Ngân sách
32 Cost of borrowing  Chi phí vay
33 Treasuries Kho bạc
34 Economic cycle  Chu kỳ kinh tế
35 Slump  Tình trạng khủng hoảng, suy thoái, sụt giảm
36 Upturn  Sự chuyển hướng tốt, khá lên
37 Revenue Thu nhập
38 Interest  Tiền lãi
39 Withdraw  Rút tiền ra
40 Offset  Sự bù đắp thiệt hại
41 Turnover Doanh số, doanh thu
42 Inflation  Sự lạm phát
43 Surplus  Thặng dư
44 Liability  Khoản nợ, trách nhiệm
45 Depreciation  Khấu hao
46 Financial policies  Chính sách tài chính
47 Moderate price  Giá cả phải chăng
48 Monetary activities Hoạt động tiền tệ
49 Economic blockade  Bao vây kinh tế 
50 Guarantee  Bảo hành
51 Account holder  Chủ tài khoản
52 Conversion  Chuyển đổi (tiền, chứng khoán)
53 Transfer  Chuyển khoản
54 Customs barrier  Hàng rào thuế quan
55 Mode of payment  Phương thức thanh toán
56 Instalment  Phần trả góp mỗi lần cho tổng số tiền
57 Mortgage  Thế chấp
58 Shareholder  Người góp cổ phần
59 Earnest money Tiền đặt cọc
60 Confiscation  Tịch thu
61 International economic aid  Viện trợ kinh tế quốc tế
62 The openness of the economy Sự mở cửa của nền kinh tế
63 Rate of economic growth Tốc độ tăng trưởng kinh tế
64 Average annual growth  Tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm
65 Indicator of economic welfare  Chỉ tiêu phúc lợi kinh tế
66 Distribution of income Phân phối thu nhập
67 Real national income  Thu nhập quốc dân thực tế
68 Supply and demand  Cung và cầu
69 Joint stock company Công ty cổ phần
70 National firms  Các công ty quốc gia
71 Transnational corporations Các công ty siêu quốc gia
72 Holding company  Công ty mẹ
73 Affiliate/ Subsidiary company  Công ty con
74 Co-operative  Hợp tác xã
75 Sole agent  Đại lý độc quyền
76 Fixed capital  Vốn cố định
77 Floating/ Working/Circulating/ liquid capital  Vốn luân chuyển
78 Amortization/ Depreciation Khấu hao

Xem thêm các bài viết liên quan:

2. Các tình huống giao tiếp trong ngân hàng bằng tiếng Anh thường xuyên

Sau đây là 5 tình huống giao tiếp trong ngân hàng bằng tiếng Anh. Và đây chủ yếu là các tình huống giao tiếp tiếng Anh ngân hàng đối với giao dịch viên.

Các tình huống giao tiếp trong ngân hàng bằng tiếng Anh
Các tình huống giao tiếp trong ngân hàng bằng tiếng Anh

2.1. Tình huống giao tiếp trong ngân hàng: Lập tài khoản ngân hàng 

A: How are you? ( Hôm nay bạn khỏe chứ )

B: I’m fine. Thank you ( Tôi khỏe, cảm hơn bạn )

A: What can I do for you? ( Tôi có thể làm gì cho bạn )

B: I need to open a bank account. ( Tôi cần mở tài khoản ngân hàng) 

A: What kind of account? ( Loại tài khoản nào ạ? )

B: I  need a deposit account. ( Tôi cần mở một tài khoản tiền gửi )

A: You can open a savings account, too. ( Bạn có thể mở một  tài khoản tiết kiệm nữa )

B: All right. Open both. ( Được rồi, tôi sẽ mở cả hai )

A: You need to deposit at least $50 into both accounts. ( Bạn cần gửi ít nhất $50 vào cả hai tài khoản )

B: I will be depositing $300 today. ( Tôi sẽ gửi  $300 hôm nay )

A: I will set your accounts up right now. ( Tôi sẽ lập tài khoản cho bạn ngay bây giờ)

2.2. Tình huống giao tiếp trong ngân hàng: Gửi tiền 

A: How are you? ( Bạn có khỏe không )

B: I’m great! Thank you ( Tôi ổn, cám ơn bạn )

A: What can I help you with? ( Tôi có thể giúp gì cho bạn ? )

B: I want to make a deposit today. ( Tôi muốn gửi tiền hôm nay )

A: Cash or cheque? ( Tiền mặt hay Séc ? )

B: It will be cash today. ( Hôm nay, nó là tiền mặt )

A: How much do you want to deposit? ( Bạn muốn gửi bao nhiêu tiền )

B: I need to deposit $300. ( Tôi cần gửi $300 )

A: What account will you be depositing this money into? ( Loại tài khoản nào bạn muốn gửi tiền vào )

B: Deposit it into my saving account. ( Gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm của tôi )

A: What else can I do for you today? ( Tôi có thể giúp gì cho bạn nữa không )

B: That’s all I need today. Thanks. ( Đó là tất cả tôi cần hôm nay. Cảm ơn )

2.3. Tình huống trong ngân hàng: Khách hàng muốn rút tiền 

A: How are you doing today? ( Hôm nay bạn cảm thấy như thế nào )

B: I’m good. Thank you. ( Tôi khỏe, cảm ơn bạn )

A: What can I do for you? ( Tôi có thể giúp bạn việc gì )

B: I need to withdraw some money. ( Tôi cần rút một chút tiền )

A: How much would you like to take out? ( Bạn muốn rút bao nhiêu)

B: I need to withdraw $300. ( Tôi cần rút $300 )

A: Which account would you like to take the money from? ( Tài khoản nào bạn muốn rút tiền)

B: I want to take it from my current account. ( Tôi muốn lấy từ tài khoản vãng lai của mình )

A: Here you go. ( Của bạn đây )

B: Thank you very much. ( Cám ơn bạn nhiều )

2.4. Tình huống giao tiếp trong ngân hàng: Chuyển tiền 

A: How’s everything with you today? ( Mọi thứ hôm nay của bạn như thế nào )

B: I’m fine. Thank you. ( Tôi ổn. Cám ơn )

A: What can I do for you? ( Tôi có thể làm gì cho bạn nhỉ ? )

B: I need to transfer money. ( Tôi muốn chuyển tiền )

A: Do you know which account you want to take the money from? ( Bạn muốn chuyển tiền đi từ tài khoản nào )

B: From my savings account. ( Từ tài khoản tiết kiệm của tôi )

A: Where are you transferring the money to? ( Bạn muốn chuyển tiền đến đâu ?)

B: I would like it transferred to my current account. ( Tôi muốn gửi nó đến tài khoản vãng lai của tôi )

A: How much? ( Bao nhiêu vậy ? )

B: I want to transfer $200. ( Tôi muốn gửi $200 )

A: Will that be all? ( Nó sẽ là tất cả ư ? )

B: Yes. That will be all. ( Đúng vậy, tất cả )

Xem thêm các bài viết liên quan:

2.5. Tình huống giao tiếp trong ngân hàng: Hủy tài khoản

A: Can I help you with something? ( Tôi có thể giúp gì cho bạn )

B: I need to cancel one of my accounts. ( Tôi cần hủy tài khoản của tôi)

A: Is there a problem with it? ( Có phải có vấn đề với nó không ? )

B: I don’t need it anymore. ( Tôi không cần đến nó nữa )

A: What would you like to do with all the money in this account? ( Bạn sẽ làm gì với tất cả số tiền trong tài khoản này )

B: Just transfer it over to my remaining account. ( Sẽ chuyển nó đến tài khoản hiện tại của tôi )

A: I can do that. ( Tôi có thể làm được điều này )

B: That would be great. ( Điều đó thật tuyệt )

A: Do you want to take any money out? ( Bạn có muốn rút tiền không ? )

B: Not today. ( Không phải là hôm nay )

A: It’s going to take a moment for me to cancel your account. ( Tài khoản của bạn đang được hủy bỏ )

B: That’s fine. Thank you so much. ( Thật tốt. Cảm ơn bạn nhiều )

Hy vọng bài viết tổng hợp từ vựng tiếng Anh ngân hàng thông dụng nhất ngoài cung cấp lượng từ vựng lớn mà còn có đoạn hội thoại được áp dụng những từ vựng giúp bạn dễ thực hành hơn nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment bên dưới, tuhocielts.vn sẽ giúp bạn giải đáp kịp thời. 



source https://www.tuhocielts.vn/tieng-anh-ngan-hang/

Chủ Nhật, 6 tháng 6, 2021

Top 10 ứng dụng học từ vựng tiếng Anh qua hình ảnh hiệu quả và miễn phí

Hiện nay, có rất nhiều ứng dụng phục vụ cho nhu cầu việc học tiếng Anh. Vì các ứng dụng không những đem lại hiệu quả mà còn linh hoạt được thời gian cho những ai bận rộn. Chính vì vậy. hôm nay tuhocielts.vn sẽ chia sẻ đến bạn top 10 ứng dụng học từ vựng tiếng Anh qua hình ảnh hiệu quả và miễn phí. 

1. Duolingo

Duolingo là một ứng dụng học tiếng Anh rất nổi tiếng. Ứng dụng được thiết kế để người dùng làm quen với tiếng Anh từ mức độ dễ đến khó. Nó dạy cho bạn những từ vựng liên quan đến những chủ đề thông dụng thường ngày như học tập, khoa học, trường học,… bằng hình ảnh. Bên cạnh đó, bạn còn được làm bài tập giúp củng cố khả năng ghi nhớ từ vựng đã học.

Ứng dụng Duolingo
Ứng dụng Duolingo

Ưu điểm của ứng dụng:

  • Ứng dụng luyện giao tiếp tiếng Anh miễn phí.
  • Luyện phát âm và chỉ ra lỗi sai nhờ nhận dạng giọng nói AI.
  • Các đoạn hội thoại đơn giản, dễ nhớ và có tính ứng dụng cao.
  • Có thể luyện nói mọi lúc mọi nơi.
  • Không chứa quảng cáo.

2. Memrise

Đây là một ứng dụng miễn phí chuyên dành cho việc học ngôn ngữ, trong đó có cả tiếng Anh. Memrise sở hữu một kho từ vựng đồ sộ và tuyệt vời. Ứng dụng này được phát triển dựa trên phương pháp ghi nhớ từ vựng thông qua những hình ảnh vui nhộn, những mini game thú vị. Người học có thể vừa học vừa chơi, tạo cảm giác thoải mái và giúp ghi nhớ lâu hơn.

Ứng dụng Memrise
Ứng dụng Memrise

Ưu điểm của ứng dụng:

  • Kho từ vựng đồ sộ.
  • Bài học linh hoạt, dễ hiểu.
  • Các khóa học kết hợp với nhiều phương pháp học thông minh, hiệu quả.
  • Vừa học vừa chơi thông qua các mini game vui nhộn, tạo cảm giác hứng thú cho người học.
  • Phù hợp với từng người dùng từ cơ bản đến nâng cao.

3. Học tiếng anh giao tiếp TFlat

Ứng dụng TFlat chọn lọc hơn 1000 từ tiếng Anh thông dụng, từ cơ bản đến nâng cao và dành cho mọi lứa tuổi. Nó hỗ trợ nhiều đoạn video mẫu để người dùng có thể nghe trực tiếp hoặc ngoại tuyến, tăng khả năng nghe và cải thiện phát âm của người học.

Học tiếng anh giao tiếp TFlat
Học tiếng anh giao tiếp TFlat

Ưu điểm của ứng dụng:

  • Kho từ vựng khổng lồ, hữu ích.
  • Dành cho mọi người với nhiều mức độ khác nhau.
  • Xem lại các cụm từ quan trọng, cần học.
  • Bài học sinh động qua những video tiếng Anh, cải thiện kỹ năng nghe và phát âm.

4. Oxford Dictionary

Oxford Dictionary là một ứng dụng từ điển cực nổi tiếng với hơn 350.000 từ, cụm từ và nghĩa khác nhau. Nó giúp người học dễ dàng tra nghĩa của từ với giao diện trực quan, thân thiện, giải thích gần như đầy đủ các tầng nghĩa của một từ.

Ứng dụng Oxford Dictionary
Ứng dụng Oxford Dictionary

Oxford Dictionary có các công cụ tìm kiếm và ngôn ngữ tiên tiến được thiết kế bởi một nhà phát triển có nhiều kinh nghiệm trong việc tạo ra từ điển và công cụ học tập. Nó là lựa chọn hàng đầu cho các chuyên gia, sinh viên và các học giả, cũng như bất kỳ ai khác cần một ứng dụng từ điển toàn diện.

Ưu điểm của ứng dụng:

  • Công cụ tìm kiếm nhanh chóng, giao diện rõ ràng, dễ sử dụng.
  • Giải thích hơn 350.000 từ, cụm từ và nghĩa khác nhau, có âm phát âm của từng từ.
  • Học một từ mới mỗi ngày với tính năng Word of the day.
  • Dịch các từ trong khi sử dụng các ứng dụng khác với tính năng Tap to Translate.

5. Cake – Tiếng Anh giao tiếp miễn phí

Cake là một ứng dụng chuyên về luyện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh miễn phí. Phương pháp học chính của ứng dụng này là luyện nói, luyện giao tiếp theo mẫu câu. Nhờ đó, bạn có thể dễ dàng ghi nhớ và luyện tập các đoạn hội thoại từ các tình huống thực tế hay trong cuộc sống hằng ngày.

Cake - Tiếng Anh giao tiếp miễn phí
Cake – Tiếng Anh giao tiếp miễn phí

Cake kiểm tra phát âm của bạn với nhận dạng giọng nói AI. Chỉ cần ghi âm lại giọng nói của mình, bạn sẽ nhận được phản hồi về những lỗi phát âm của mình ngay lập tức.

Ưu điểm của ứng dụng:

  • Ứng dụng luyện giao tiếp tiếng Anh miễn phí.
  • Luyện phát âm và chỉ ra lỗi sai nhờ nhận dạng giọng nói AI.
  • Các đoạn hội thoại đơn giản, dễ nhớ và có tính ứng dụng cao.
  • Có thể luyện nói mọi lúc mọi nơi.
  • Không chứa quảng cáo.

Xem thêm các bài viết liên quan:

6. LingoDeer

LingoDeer là ứng dụng giúp bạn học tiếng Anh một cách hiệu quả. Bên cạnh đó, ứng dụng còn có hơn 10 ngôn ngữ khác nhau cho bạn lựa chọn học tập. Các bài học đa dạng được phân cấp nội dung rõ ràng cùng công cụ đánh giá năng lực sau mỗi bài học, giúp bạn theo dõi được tiến tình học ngoại ngữ của mình.

Ứng dụng LingoDeer
Ứng dụng LingoDeer

Ưu điểm của ứng dụng:

  • Bài học phân cấp từ cơ bản đến nâng cao.
  • Cung cấp các bài học từ vựng thuộc nhiều chủ đề với hình ảnh minh họa.
  • Ngôn ngữ gốc đi kèm phiên âm ký tự Latin, dễ dàng học từ.
  • Hướng dẫn đọc phát âm chuẩn ngôn ngữ bản xứ.
  • Lưu lại các nội dung từ vựng, ngữ pháp, mẫu câu đã học, dễ dàng xem lại.

7. Mondly -Learn English. Speak English

Bạn phải bắt đầu với hàng trăm từ và thành ngữ cơ bản, tiếp theo với hàng loạt bài học ngữ pháp tiếng Anh và khi kết thúc khóa học ngôn ngữ cuối học kỳ, bạn chỉ dịch được một câu hoặc chỉ nói được “Xin chào!” với người nước ngoài. 

Giờ đây với Mondly, bạn sẽ có cách tiếp cận khác, đối lập với khóa học ngôn ngữ thông thường và tất cả những gì bạn cần là một thiết bị vì ứng dụng này hỗ trợ trên mọi nền tảng!

Ứng dụng Mondly
Ứng dụng Mondly

Điểm nổi bật:

  • Học phát âm tiếng Anh đúng cách từ cuộc đối thoại giữa những người bản xứ.
  • Công nghệ nhận dạng giọng nói tiên tiến giúp cải thiện cách phát âm của bạn.
  • Cắt quá trình học thành những bài học ngắn và sắp xếp chúng theo chủ đề.
  • Ứng dụng sẽ dùng báo cáo thông minh, giúp bạn có thể theo dõi tiến độ của mình thường xuyên.

8. Busuu

Bạn đang tìm cách tốt nhất để học tiếng Anh trên điện thoại? Busuu sẽ giúp cho bạn học tiếng Anh với khóa học tương tác hoàn toàn được xây dựng phù hợp với mục tiêu học tập của bạn. Với các tính năng ưu việt, ứng dụng này đã và đang giúp hơn 100 triệu người vượt qua những khó khăn trong học tập, từ việc thiếu thời gian và động lực cho đến các vấn đề về ngữ pháp và từ vựng.

Ứng dụng Busuu
Ứng dụng Busuu

Điểm nổi bật:

  • Học các nội dung cơ bản của tiếng Anh với bài học từ vựng và ngữ pháp.
  • Hỗ trợ hội thoại audio, trò chơi ngôn ngữ cùng kiểm tra tương tác.
  • Gửi bài tập thực hành của bạn và người bản ngữ giúp bạn sửa lỗi để hoàn thiện kỹ năng ngôn ngữ.
  • Ứng dụng được cá nhân hóa để phù hợp với cách học của bạn.

9. ABA English

Ứng dụng ABA English giúp bạn học tiếng Anh giao tiếp, ngữ pháp thông qua các khóa học được thiết kế từ cơ bản đến nâng cao, các đoạn phim ngắn có nội dung đa dạng, gần gũi với đời sống thực tế. Hãy cùng tải và trải nghiệm ứng dụng nhé!

Ứng dụng ABA English
Ứng dụng ABA English

Các tính năng nổi bật:

  • Giao diện có thiết kế thân thiện, dễ sử dụng.
  • Bài học ngắn gọn, thực tế và dễ hiểu.
  • Có kiểm tra trình độ đầu vào của người học.

Xem thêm các bài viết liên quan:

10. Bucha học tiếng Anh 

Bucha học tiếng Anh là ứng dụng giúp bạn học tiếng Anh tại nhà hay bất kỳ lúc nào. Với các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng hằng ngày được chia thành nhiều chủ đề, trò chơi trắc nghiệm sẽ giúp bạn học tập hiệu quả hơn. Ngoài ra bạn còn có thể dễ dàng tra từ vựng, học ngữ pháp ngay trong cùng ứng dụng Bucha này nữa.

Ứng dụng Bucha
Ứng dụng Bucha

Các tính năng nổi bật:

  • Luyện nghe tiếng Anh với những đoạn hội thoại cơ bản.
  • Nhắc nhở học từ vựng thông minh mỗi ngày.
  • Lập danh sách, chơi game và ôn lại các từ vựng yêu thích.
  • Hướng dẫn phát âm bằng hình ảnh.
  • Đua TOP và chia sẻ điểm số với bạn bè.

Hy vọng bài viết top 10 ứng dụng học từ vựng tiếng Anh qua hình ảnh hiệu quả và miễn phí giúp bạn cập nhật thêm ứng dụng để hỗ trợ việc học từ vựng tiếng Anh nhanh chóng và hiệu quả hơn nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment bên dưới, tuhocielts.vn sẽ giúp bạn giải đáp kịp thời.



source https://www.tuhocielts.vn/hoc-tu-vung-tieng-anh-qua-hinh-anh/

Thứ Bảy, 5 tháng 6, 2021

Top sách tự học tiếng Anh cấp tốc dành cho người mới bắt đầu

Tự học tiếng Anh tại nhà là phương pháp hiệu quả và tiết kiệm chi phí nhưng đối với người bắt đầu để lựa chọn những tài liệu phù hợp để tự học. Liệu bạn đã lựa chọn đúng tài liệu hay chưa? Hãy cùng tuhocielts.vn tìm hiểu top sách tự học tiếng Anh cấp tốc dành cho người bắt đầu nhé!

1. Tự học tiếng Anh cấp tốc dành cho người mới bắt đầu – The Windy

Cuốn sách giúp các bạn có thể tự học được tiếng Anh trong thời gian ngắn nhất. Sách áp dụng phương thức học hoàn toàn khác với cách học truyền thống, với vốn từ vựng cơ bản nhất và những mẫu câu – mẫu hội thoại thường ngày từ đơn giản đến phức tạp.

Tự học tiếng Anh cấp tốc dành cho người mới bắt đầu – The Windy
Tự học tiếng Anh cấp tốc dành cho người mới bắt đầu – The Windy

Nội dung cuốn sách gồm 3 phần: 

  • Thứ nhất, cung cấp các từ vựng thông dụng nhất. 
  • Thứ hai, giới thiệu các mẫu câu trong mọi tình huống dành cho người mới bắt đầu.
  • Thứ ba, các mẫu câu và hội thoại theo từng chủ đề thường gặp. 

Sách còn có phiên âm tiếng Việt rõ ràng, cụ thể giúp bạn phát âm nhanh hơn, dễ dàng hơn.

Điều hấp dẫn của cuốn sách mang lại trải nghiệm cho các bạn phương pháp học tiếng Anh bằng ứng dụng trên điện thoại thay cho các đĩa CD như trước đây.

2. Phát âm tiếng Anh hoàn hảo – Paul S Gruber

Đây là cuốn sách được đánh giá là “người thầy hoàn hảo” cho việc học phát âm tiếng Anh, đồng thời sách còn đưa ra nhiều lời khuyên cho việc học từ vựng giúp bạn trở thành một người giao tiếp hiệu quả.

Phát âm tiếng Anh hoàn hảo – Paul S Gruber
Phát âm tiếng Anh hoàn hảo – Paul S Gruber

Cuốn sách dựa trên chính kinh nghiệm huấn luyện phát âm cho hàng triệu người trên thế giới của tác giả. Cuốn sách cũng hướng dẫn chi tiết cách phát âm từng nguyên âm, cặp âm trong từng trường hợp. Phương pháp học phát âm trong cuốn sách sử dụng khái niệm âm cao và âm thấp trong âm nhạc khiến người học cảm thấy rất thú vị.

3. Học đánh vần tiếng Anh

Cuốn sách chỉ ra phương pháp giúp bạn rèn luyện kỹ năng phát âm đúng và chuẩn, đó là nền tảng để bạn dễ dàng tiếp thu kỹ năng nghe và nói dễ dàng hơn.

Bên cạnh đó, sách hệ thống các nguyên tắc qua “Sơ đồ tư duy tổng hợp các quy tắc đánh vần tiếng Anh” để các bạn rèn luyện và ghi nhớ các quy tắc, đồng thời thuần thục đánh vần tiếng Anh dễ dàng.

Thông qua cuốn sách này sẽ giúp cho các bạn:

  • Cách đọc đa dạng từ tiếng Anh và chỉ với những quy tắc đơn giản.
  • Hiểu và giải thích được tại sao từ tiếng Anh lại được đọc như vậy.
  • Viết được phiên âm của từ vựng không cần dùng đến từ điến.
  • Biết người khác đang nói tiếng Anh đúng hay sai.
  • Hướng dẫn, dạy người khác các quy tắc nhận dạng đánh vần tiếng Anh
  • Sửa được các lỗi đã mắc phải trong việc đọc và nói tiếng Anh.
  • Học từ vựng nhanh và nhớ lâu hơn.
  • Biết cách thuyết trình bằng tiếng Anh hiệu quả.

4. 5000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất

Cuốn sách giúp bạn hệ thống từ vựng phong phú và chủ động hơn trong cách giao tiếp cũng như diễn đạt ý nghĩ của mình. Đây là cuốn sách được thiết khoa học dựa trên những từ ngữ từ đơn giản, đến phức tạp, từ những thứ cơ bản trong cuộc sống đến khả năng vận dụng trong công việc, nghiên cứu và học tập.

5000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất
5000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất

5. Vừa lười vừa bận vẫn giỏi tiếng Anh

Cuốn sách giới thiệu phương pháp “Nghe tiếng Anh thụ động” hay với tên gọi khác “tắm ngôn ngữ” – đây là hình thức bạn bật audio tiếng Anh lên và vẫn làm những việc khác bình thường.

Vừa lười vừa bận vẫn giỏi tiếng Anh
Vừa lười vừa bận vẫn giỏi tiếng Anh

Cuốn sách gồm 150 bài luyện nghe đều là những tình huống thực tế (Learning Real English) nên rất tiện dụng và dễ tiếp cận cho các bạn. Ngoài ra với lối dẫn dắt ngắn gọn và vui nhộn, từ vựng gần gũi và được sử dụng hàng ngày nên người học sẽ nhanh chóng nắm bắt được nội dung.

Xem thêm các bài viết liên quan:

6. Basic Tactics For Listening

Basic Tactics for Listening dành cho những bạn mới bắt đầu hoặc mất gốc luyện tập thêm để hiểu được những đoạn hội thoại cơ bản. Cuốn sách này sẽ giúp bạn luyện nghe để có được nhiều kỹ năng khác nhau: khả năng nghe từ khóa, nghe chi tiết và nghe ý chính, lắng nghe và suy luận, đoán thái độ của người nói, khả năng nghe câu hỏi và phản hồi, ghi nhận và xác định thông tin.

Căn bản (Basic), Mở rộng (Developing), Nâng cao (Expanding), dành cho những ai muốn nâng cao trình độ ngoại ngữ tiếng Anh. Sách cung cấp các bài nghe gồm nhiều chủ đề khác nhau, giúp nâng cao kỹ năng nghe câu từ trong nhiều hoàn cảnh giao tiếp khác nhau.

 Basic Tactics For Listening
Basic Tactics For Listening

Bộ sách gồm ba cuốn tương ứng ba cấp độ: Căn bản (Basic), Mở rộng (developing) và nâng cao (expanding). Basic Tactics for Listening gồm 24 bài học luyện nghe tiếng Anh với những đề tài quan trọng trong cuộc sống như hỏi tên tuổi, mô tả người, mua hàng, thể dục thể thao, công việc, ăn uống, du lịch…

Những bài nghe giúp bạn nghe các từ khóa, nắm được các chi tiết và ý chính trong một đoạn hội thoại, có thể trả lời những câu hỏi…

7. Phương Pháp Shadowing – 33 Bài Giao Tiếp Tương Tác Trị Mất Gốc Tiếng Anh

Cuốn sách gồm 33 bài giao tiếp tương tác trị mất gốc tiếng Anh, là cuốn cẩm nang giúp bạn luôn hào hứng, vui vẻ khi học tiếng Anh cùng phương pháp Shadowing, với các chủ đề  thông dụng nhất hiện nay cùng với đó cách giải thích chi tiết dễ hiểu, gần gũi giúp bạn dễ dàng học tiếng Anh dù cho đang ở bất cứ đâu.

Phương Pháp Shadowing - 33 Bài Giao Tiếp Tương Tác Trị Mất Gốc Tiếng Anh
Phương Pháp Shadowing – 33 Bài Giao Tiếp Tương Tác Trị Mất Gốc Tiếng Anh

Hơn nữa, Phương Pháp Shadowing – cuốn sách này còn giúp bạn tăng cường phản xạ tình huống nhanh của mình trong việc rèn kỹ năng nghe nói và ghi nhớ. Qua đó, các bạn có thể đánh giá được khả năng tập trung và nghe nói hiệu quả, từ đó tự tin hơn với tiếng Anh và thấy mình tiến bộ rõ nét.

8. Easy English Conversation – Giao tiếp tiếng Anh thật dễ dàng

Để rèn luyện, bồi dưỡng trình độ kỹ năng nói của ban, thì cuốn Easy English Conversation sẽ không làm bạn thất vọng, bởi nội dung sẽ hệ thống các phương pháp nghe dễ hiệu phù hợp với nhiều đối tượng độc giả, cụ thể như sau:

  • Giới thiệu cách thức luyện kỹ năng phát âm chuẩn như người bản xứ.
  • Sử dụng phương pháp học sơ đồ tư duy (Mindmap) để kích thích tư duy người học hiệu quả nhất trong giao tiếp tiếng Anh, từ đó tăng khả năng phản xạ cho người học.
  • Cải thiện khả năng ghi nhớ từ vựng qua những tình huống và ngữ cảnh cụ thể, gần gũi trong cuộc sống hàng ngày.
Easy English Conversation – Giao tiếp tiếng Anh thật dễ dàng
Easy English Conversation – Giao tiếp tiếng Anh thật dễ dàng

Ngoài ra, cuốn sách cũng cung cấp thêm các câu thành ngữ thông dụng dùng trong giao tiếp nhằm giúp người học mở rộng vốn từ, vốn câu để thuận tiện  và linh hoạt trong giao tiếp với người nước ngoài.

9. Input Funny English Stories Faster – Nạp thẳng tiếng Anh qua truyện cười ngày hôm nay

Cuốn sách “Input Funny English Stories Faster – Nạp thẳng tiếng Anh qua truyện cười ngày hôm nay” gồm 127 mẩu truyện cười song ngữ Anh – Việt được chọn lọc. 

Nội dung mỗi mẩu mang màu sắc dí dỏm với những tình huống hấp dẫn, thú vị, có hình minh hoạ và tranh biếm hoạ bất ngờ được đan xen xuyên suốt tập truyện. 

Thêm vào đó có phần giải thích từ vựng, giúp bạn đọc có thể gia tăng vốn từ của mình một cách nhanh chóng và hiệu quả, cũng như bạn có thể học giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên nhất.

Hơn thế nữa cuốn sách còn được thu âm do người bản ngữ đọc, giúp bạn có thể luyện nghe cũng như phát âm chuẩn xác các từ vựng.

Input Funny English Stories Faster – Nạp thẳng tiếng Anh qua truyện cười ngày hôm nay
Input Funny English Stories Faster – Nạp thẳng tiếng Anh qua truyện cười ngày hôm nay

Cuốn sách hay học tiếng Anh này có nội dung được chăm chút kỹ càng, với cách sắp xếp khoa học, những phiên âm từ vựng theo chuẩn quốc tế đặt trong các trang trí màu sắc bắt mắt, giúp việc học trở nên sinh động và kích thích thần kinh giúp bạn tiếp thu vốn từ tốt hơn. Đây là điều giúp cuốn sách của The Windy luôn tạo nên những khác biệt rõ ràng so với những ấn phẩm cùng loại.

Xem thêm các bài viết liên quan:

10. Hacking your English Speaking – Luyện nói tiếng Anh đột phá

Cuốn “Hacking your English Speaking – Luyện nói tiếng Anh đột phá” trình bày khoa học và chi tiết thích hợp với những bạn đang tự học, mới học. Cuốn sách là những kiến thức  được tác giả đúc kết từ chính trải nghiệm của bản thân để nghiên cứu và tìm tòi ra phương pháp mới mà vẫn phù hợp, dễ áp dụng cho tất cả độc giả.

Hacking your English Speaking – Luyện nói tiếng Anh đột phá
Hacking your English Speaking – Luyện nói tiếng Anh đột phá

Với cuốn sách Hacking Your English Speaking sẽ giúp bạn học tiếng Anh một cách thoải mái  như một đứa trẻ: Nghe và bắt chước. Đó là phương pháp có vẻ nhàm chán nhưng nếu bạn kiên trì thì việc giao tiếp tiếng Anh của bạn sẽ trở thành thói quen và tự tin hơn trong giao tiếp.

Bên cạnh đó, sách cung cấp từ vựng và cấu trúc chọn lọc luyện nói theo sơ đồ tư duy (Mindmap) và sơ đồ hội thoại sinh động, dễ nhớ, học là dùng được ngay.

Hy vọng bài viết top sách tự học tiếng Anh cấp tốc dành cho người bắt đầu giúp bạn lựa chọn cuốn sách phù hợp với khả năng của mình để chinh phục tiếng Anh. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào hãy để lại comment bên dưới, tuhocielts.vn sẽ giúp bạn giải đáp nhé! 



source https://www.tuhocielts.vn/hoc-tieng-anh-cap-toc/

Thứ Sáu, 4 tháng 6, 2021

Phân biệt giữa cấu trúc It takes và cấu trúc Spend trong tiếng Anh

Chắc hẳn cấu trúc It takes bạn đã thường gặp trong văn nói và văn viết. Đôi khi, cấu trúc It takes sẽ được dùng với một cấu trúc khác mang nghĩa tương tự, đó là cấu trúc Spend. Nhưng hai trúc có sự khác nhau hay không, hãy cùng tuhocielts.vn tìm hiểu bài viết phân biệt giữa cấu trúc It takes và cấu trúc Spend trong tiếng Anh nhé!

1. Cấu trúc It takes

Cấu trúc It takes được sử dụng nhằm để để chỉ khối lượng thời gian cần thiết đối với bất kỳ ai để thực hiện, hoàn thành công việc nhất định. Khối lượng thời gian đó có thể là ước chừng hoặc là con số cụ thể.

Bên cạnh đó, cấu trúc It takes cũng được sử dụng để chỉ khối lượng thời gian cần thiết đối với một đối tượng cụ thể để thực hiện, hoàn thành công việc nhất định.

Cấu trúc:

It takes/took (sb) + time + to do something 

(Ai đó dành/mất bao nhiêu thời gian để làm việc gì)

Cấu trúc It takes
Cấu trúc It takes

Ví dụ:

  • It takes me years to learn to play guitar. (Tôi dành nhiều năm để chơi guitar)
  • It takes my father five hours to cook. (Bố tôi dành năm tiếng để nấu ăn.)
  • It takes us twenty minutes to walk to the supermarket. (Chúng tôi mất 20 phút để đi bộ đến siêu thị.)

2. Cấu trúc Spend

Có 2 cách sử dụng của cấu trúc Spend:

  • Được dùng để chỉ việc chi bao nhiêu thời gian, tiền bạc vào việc gì.
  • Được dùng để chỉ bao nhiêu thời gian được dùng cho những mục đích, thực hiện những công việc cụ thể.

2.1. Khi “spend” đi cùng với động từ

Cấu trúc:

S + spend + time/money + V-ing

(Dành bao nhiêu thời gian/tiền bạc vào việc gì.)

Ví dụ:

  • He spends a lot of time cleaning her classroom. (Anh ấy dành rất nhiều thời gian để dọn dẹp phòng học của mình.)
  • My father spent years building up his collection. (Bố của tôi đã dành nhiều năm để xây dựng lên bộ sưu tập của ông ấy.)
  • We have spent $69 million raising funds for charity. (Chúng tôi dành 69 tỷ đô để gây quỹ từ thiện.)

2.2.  Khi “spend” đi cùng với danh từ

Cấu trúc:

S + spend + time/money + on + N

(Chi bao nhiêu thời gian/tiền bạc vào điều gì)

Cấu trúc Spend
Cấu trúc Spend

Ví dụ:

  • I spend a lot of money on clothes. (Tôi chi rất nhiều tiền mua quần áo.)
  • How long does your daughter spend on her homework? (Con gái của bạn dành bao nhiêu thời gian cho bài tập về nhà?)
  • My family spent a lot of money on our vacation. (Gia đình tôi chi rất nhiều tiền vào kỳ nghỉ.)

Chú ý: Có thể dùng hai cấu trúc It takes và Spend để viết lại câu cho nhau

Cấu trúc: 

It takes/ took + sb + time + to V = S + spend + time + Ving

Ví dụ: 

  •  It took me 3 days to finish that book = I spent 3 days finishing that book. (Tôi mất 3 ngày để đọc hết cuốn sách)

3. Các cấu trúc Spend và It takes khác

Ngoài 3 cách sử dụng với cấu trúc Spend và It takes trên, sẽ có một số cách sử dụng khác với  dưới đây: 

Các cấu trúc Spend và It takes khác
Các cấu trúc Spend và It takes khác

Cấu trúc 1: 

S + (spend) + money + on doing something

Ví dụ:

  • Tommy spent a lot of money on repairing his car. (Tommy đã chi rất nhiều tiền để sửa lại ô tô)

Cấu trúc 2:

S + (spend) + time + in doing something

Ví dụ:

  • My mom has spent most of her life in taking care of us. (Mẹ tôi gần như dành cả đời để chăm sóc chúng tôi)

Lưu ý: “Spend” còn được dùng để chỉ việc sử dụng năng lượng, nỗ lực cho tới tận khi cạn kiệt.

Cấu trúc 3:

S + spend + something + on + something

Ví dụ:

  • We tend to spend too much effort on unimportant matters. (Chúng tôi có xu hướng dành quá nhiều sự nỗ lực vào những vấn đề không quan trọng.)

Cấu trúc 4:

Spend itself = stop (dừng lại)

Ví dụ:

  • Fortunately, the tsunami finally spent itself. (May mắn thay, sóng thần đã dừng lại.)

Xem thêm các bài viết liên quan:

4. Bài tập và đáp án

Chúng ta hãy cùng luyện tập để hiểu rõ hơn về hai cấu trúc Spend và It takes nhé!

4.1. Bài tập

Viết lại câu dưới đây sử dụng cấu trúc It takes hoặc Spend

  1. He spent lots of time doing this experiment.

⟹ It …………………………………………………………………….

  1. It took me all morning to prepare for lunch.

⟹ I spent …………………………………………………………….

  1. Anna spent three days visiting VN.

⟹ It took ……………………………………………………………..

  1. It took my son three years to study in this college.

⟹ My son spent …………………………………………………..

  1. I spend two hours doing my homework everyday.

⟹ It takes ……………………………………………………………

  1. They spent ten days painting this house.

⟹ It …………………………………………………………………….

  1. Last week , she spent 2 days tidying her room.

⟹ It …………………………………………………………………….

  1. They used to go to school in half an hour.

⟹ It …………………………………………………………………….

  1. We often spend 30 minutes reviewing our lesson before class.

⟹ It …………………………………………………………………….

  1. It took him twelve hours to fly from Hanoi to London.

⟹ He …………………………………………………………………..

4.2. Đáp án

  1. It took him lots of time to do this experiment.
  2. I spent all the morning preparing for lunch.
  3. It took Anna three days to visit VietNam.
  4. My son spent three years studying in this college.
  5. It takes me two hours each day to do my homework.
  6. It took them ten days to paint this house.
  7. It took her two days to tidy her room.
  8. It took them half an hour to go to school.
  9. It takes us 30 minutes to review our lesson before class.
  10. He spent twelve hours flying from Hanoi to London.

Hy vọng bài viết phân biệt giữa cấu trúc It takes và cấu trúc Spend trong tiếng Anh cung cấp kiến thức hữu ích để giúp bạn nắm chắc hơn và dễ dàng chinh phục điểm cấu trúc này trong bài tập ngữ pháp nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment bên dưới, tuhocielts.vn sẽ giúp giải đáp kịp thời. 



source https://www.tuhocielts.vn/cau-truc-it-takes/

Tổng hợp từ vựng gia vị tiếng Anh thông dụng nhất

Gia vị là một phần không thể thiếu trong món ăn, nếu như bạn làm tại nhà hàng nước ngoài, bạn đã biết đầy đủ các tên gia vị trong tiếng Anh hay chưa? Hãy cùng tuhocielts.vn tìm hiểu bài viết tổng hợp từ vựng gia vị tiếng Anh thông dụng nhất nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh về gia vị nêm nếm

Đầu tiên, chúng ta hãy cùng tìm hiểu những gia vị tiếng Anh là gì nhé. Tên các loại gia vị trong tiếng Anh thường ngắn gọn để có thể được ghi trên các nhãn của lọ đựng. Những từ vựng tiếng Anh về gia vị được tổng hợp dưới đây.

STT Từ vựng Nghĩa
1 Vinegar Giấm
2 Sugar Đường
3 Spices Gia vị
4 Salt Muối
5 Salsa Xốt chua cay
6 Salad dressing Dầu giấm
7 Pepper Hạt tiêu
8 Pasta sauce Xốt cà chua
9 Olive oil Dầu ô liu
10 Mustard Mù tạt
11 MSG (Monosodium glutamate) Bột ngọt
12 Mayonnaise Xốt mayonnaise
13 Tomato ketchup Tương cà
14 Garlic Tỏi
15 Fish sauce Nước mắm
16 Curry powder Bột cà ri
17 Cooking oil Dầu ăn
18 Coconut milk/Coconut cream Nước cốt dừa
19 Coconut juice Nước dừa
20 Coarse salt Muối hột
21 Chilli sauce Tương ớt
22 Chilli powder Ớt bột
23 Chilli paste Ớt sa tế
24 Chilli oil Dầu ớt
25 Cheese Phô mai
26 Cayenne Ớt bột nguyên chất
27 Butter Bơ
28 Bulb Củ hành, tỏi
29 Brown sugar Đường vàng
30 Black pepper Tiêu đen
31 Barley sugar Mạch nha
32 Baking soda Bột sô đa
33 Baking powder Bột nở
34 Clove of garlic Tép tỏi
35 Coconut oil Dầu dừa
36 Corn flour Bột ngô
37 Food coloring Màu thực phẩm
38 Galangal Củ riềng
39 Ginger  Gừng
40 Lemon grass Cây sả
41 Oyster sauce Dầu hào
42 Pepper salt  Muối tiêu
43 Rice flour Bột gạo
44 Sesame oil Dầu mè
45 Soy sauce  Nước tương
46 Sesame  Hạt mè
47 Shallot Củ hành tím
48 Spring onion Hành lá
49 Turmeric powder  Bột nghệ
50 Vietnamese caramel sauce  Nước màu

2. Từ vựng tiếng Anh về gia vị và mùi vị

Khi xem các chương trình ẩm thực hoặc phim tài liệu tiếng Anh về ẩm thực, chắc hẳn bạn đã thấy những nhà phê bình ẩm thực hoặc giám khảo của chương trình mô tả mùi vị món ăn mà họ được nếm. 

Từ vựng tiếng Anh về gia vị
Từ vựng tiếng Anh về gia vị

Danh sách từ vựng tiếng Anh về gia vị và mùi vị dưới đây có thể sẽ giúp bạn hiểu được họ đang nói gì ngay trước khi phụ đề dịch hiện lên. Bạn có thể tham khảo thêm những cụm từ tiếng Anh chỉ mùi vị để hiểu cách diễn đạt của người bản xứ với những từ vựng tiếng Anh về gia vị và mùi vị nhé.

STT Từ vựng Nghĩa
1 Hot Nóng, cay nồng
2 Poor Chất lượng kém
3 Acerbity  Vị chua
4 Unseasoned Chưa thêm gia vị
5 Honeyed sugary Ngọt vị mật ong
6 Yucky Kinh khủng
7 Minty Vị bạc hà
8 Delicious Ngon miệng, thơm ngon
9 Bitter Đắng
10 Tangy Hương vị hỗn độn
11 Sweet-and-sour Chua ngọt
12 Savory Mặn
13 Cheesy Béo vị phô mai
14 Aromatic Thơm ngon
15 Sour Chua, ôi thiu
16 Sweet Ngọt
17 Tasty Đầy hương vị
18 Smoky Vị xông khói
19 Horrible Mùi khó chịu
20 Highly-seasoned Đậm vị
21 Garlicky Có vị tỏi
22 Mouth-watering Ngon chảy nước miếng
23 Luscious Ngon ngọt
24 Spicy Cay
25 Stinging Chua cay
26 Insipid Nhạt
27 Mild sweet Ngọt thanh
28 Harsh Vị chát của trà
29 Salty Có muối, mặn
30 Sickly Mùi tanh
31 Mild Mùi nhẹ
32 Bland Nhạt nhẽo
33 Acrid Chát
34 Bittersweet Vừa đắng vừa ngọt

Xem thêm các bài viết liên quan:

3. Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về gia vị

Khi tìm hiểu về một chủ đề nào đó, bạn có thể sẽ thấy những danh sách từ vựng và cụm từ vựng rất dài. Làm thế nào để học những từ vựng ấy nhanh chóng và nhớ lâu nhất nhỉ? Hãy cùng tìm hiểu những phương pháp ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về gia vị.

3.1. Phương pháp học từ vựng bằng phim ảnh hoặc âm nhạc

Đây là một trong những cách học từ vựng tiếng Anh được cả người mới bắt đầu và những người học tiếng Anh lâu năm ưa chuộng. Những loại hình nghệ thuật như phim ảnh hoặc âm nhạc sẽ tạo cảm hứng cho người học nhiều hơn là sách vở – bằng hình ảnh hoặc âm thanh. 

Phương pháp học từ vựng qua chương trình MasterChef
Phương pháp học từ vựng qua chương trình MasterChef

Đặc biệt, học từ vựng qua bài hát hoặc bộ phim nào đó có thể rèn luyện kỹ năng nghe và nói của bạn rất tốt. Trong khi xem phim, nghe nhạc, bạn có thể nghe cách phát âm, ngữ điệu, thậm chí là ngôn ngữ cử chỉ của những người bản xứ và bắt chước lại. Ví dụ, bạn có thể xem chương trình MasterChef để học từ vựng tiếng Anh về gia vị.

3.2. Phương pháp học từ vựng đọc to thành tiếng

Cách học từ vựng này tương đối đơn giản. Bạn chỉ cần đọc to những từ mới bạn cần học, và có thể lặp lại một vài lần để ghi nhớ. Bạn có thể ghi âm lại cách đọc của mình và so sánh với những tài liệu chuẩn để sửa phát âm tiếng Anh. 

Sau đó, bạn có thể nghe lại bản ghi âm những từ vựng mình đọc lên và cố gắng ghi nhớ chúng. Cách học này có điểm cộng là không cần giấy bút và phát âm từ vựng của bạn sẽ tiến bộ rõ rệt.

3.3. Phương pháp học từ vựng dùng giấy nhớ

Đây là một phương pháp học từ vựng tiếng Anh khá “cổ điển”. Mục đích của việc ghi chép các từ vựng ra giấy nhớ và dán chúng ở nơi bạn dễ thấy nhất là để bạn ghi nhớ cách viết và nghĩa của chúng một cách nhanh chóng. 

Phương pháp học từ vựng dùng giấy nhớ
Phương pháp học từ vựng dùng giấy nhớ

Một mẹo khi dùng phương pháp này chính là, hãy dán danh sách từ vựng ở gần nơi bạn dễ gợi nhớ về bộ từ ngữ ấy nhất. Ví dụ, bạn hãy dán giấy nhớ ghi từ vựng tiếng Anh về gia vị ở gần bếp, nơi đặt những lọ gia vị.

Hy vọng bài viết tổng hợp từ vựng gia vị tiếng Anh thông dụng nhất cung cấp nhiều từ vựng hữu ích đến bạn và hãy áp dụng phương pháp học để học tốt hơn nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment bên dưới, tuhocielts.vn sẽ giúp bạn giải đáp kịp thời.



source https://www.tuhocielts.vn/gia-vi-tieng-anh/

Gia sư tiếng Anh tại nhà TPHCM chất lượng tốt nhất

Gia sư tiếng Anh đang là hình thức được nhiều người từ phụ huynh, học sinh đến những người đi làm lựa vì sự tiện lợi mà nó mang đến. Ở một t...